![]() Sveinn Aron Gudjohnsen (Kiến tạo: Ahmed Qasem) 32 | |
![]() Gustaf Lagerbielke (Kiến tạo: Johan Larsson) 36 | |
![]() Jeppe Okkels 54 | |
![]() Hugo Larsson 59 | |
![]() Per Frick (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen) 59 | |
![]() Taha Abdi Ali (Thay: Soeren Rieks) 61 | |
![]() Derek Cornelius 70 | |
![]() Busanello 71 | |
![]() Andre Roemer 73 | |
![]() Noah Soederberg (Thay: Jeppe Okkels) 74 | |
![]() Patriot Sejdiu (Thay: Joseph Ceesay) 74 | |
![]() Moustafa Zeidan (Thay: Sergio Pena) 74 | |
![]() Hugo Bolin (Thay: Isaac Kiese Thelin) 87 | |
![]() Mahame Siby (Thay: Hugo Larsson) 87 | |
![]() Andre Boman (Thay: Niklas Hult) 90 | |
![]() Timothy Noor Ouma (Thay: Michael Baidoo) 90 | |
![]() Gottfrid Rapp (Thay: Per Frick) 90 | |
![]() Jacob Ondrejka 90+5' |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs Malmo FF
số liệu thống kê

Elfsborg

Malmo FF
35 Kiểm soát bóng 65
26 Phạm lỗi 9
27 Ném biên 18
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Elfsborg vs Malmo FF
Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (13), Sebastian Holmen (8), Gustaf Lagerbielke (2), Niklas Hult (23), Ahmed Qasem (18), Michael Baidoo (10), Andre Romer (6), Jeppe Okkels (19), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Jacob Ondrejka (7)
Malmo FF (3-4-3): Johan Dahlin (27), Lasse Nielsen (24), Derek Cornelius (19), Busanello (25), Joseph Ceesay (15), Hugo Larsson (31), Sergio Pena (8), Soren Rieks (5), Sebastian Nanasi (11), Isaac Thelin (9), Stefano Vecchia (21)

Elfsborg
4-3-3
30
Hakon Rafn Valdimarsson
13
Johan Larsson
8
Sebastian Holmen
2
Gustaf Lagerbielke
23
Niklas Hult
18
Ahmed Qasem
10
Michael Baidoo
6
Andre Romer
19
Jeppe Okkels
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
7
Jacob Ondrejka
21
Stefano Vecchia
9
Isaac Thelin
11
Sebastian Nanasi
5
Soren Rieks
8
Sergio Pena
31
Hugo Larsson
15
Joseph Ceesay
25
Busanello
19
Derek Cornelius
24
Lasse Nielsen
27
Johan Dahlin

Malmo FF
3-4-3
Thay người | |||
59’ | Gottfrid Rapp Per Frick | 61’ | Soeren Rieks Taha Abdi Ali |
74’ | Jeppe Okkels Noah Soderberg | 74’ | Sergio Pena Moustafa Zeidan |
90’ | Michael Baidoo Timothy Noor Ouma | 74’ | Joseph Ceesay Patriot Sejdiu |
90’ | Per Frick Gottfrid Rapp | 87’ | Hugo Larsson Mahame Siby |
90’ | Niklas Hult Andre Boman | 87’ | Isaac Kiese Thelin Hugo Bolin |
Cầu thủ dự bị | |||
Tim Ronning | Melker Ellborg | ||
Timothy Noor Ouma | Niklas Moisander | ||
Per Frick | Oscar Lewicki | ||
Gottfrid Rapp | Mahame Siby | ||
Andre Boman | Martin Olsson | ||
Kevin Holmen | Moustafa Zeidan | ||
Jack Cooper Love | Taha Abdi Ali | ||
Noah Soderberg | Patriot Sejdiu | ||
Ibrahim Buhari | Hugo Bolin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây Malmo FF
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Europa League
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại