Thứ Năm, 03/04/2025
Satoshi Tanaka
2
Jason Davidson
14
Didier Lamkel Ze
33
Konan N'Dri
49
Sambou Soumano (Thay: Konan N'Dri)
60
Faiz Selemani (Thay: Didier Lamkel Ze)
64
Pape Habib Gueye (Thay: Felipe Avenatti)
64
Isaac Christie-Davies
67
Nathan Bitumazala (Thay: Regan Charles-Cook)
73
Dylan Mbayo (Thay: Billel Messaoudi)
74
Dylan Mbayo (Kiến tạo: Faiz Selemani)
82
Stef Peeters
83
Jerome Deom (Thay: James Jeggo)
88
Tyreek Magee (Thay: Jason Davidson)
88
Gary Magnee (Thay: Isaac Christie-Davies)
88
Isaac Nuhu
90+3'
Kristof D'Haene
90+6'

Thống kê trận đấu Eupen vs Kortrijk

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Kortrijk
Kortrijk
49 Kiểm soát bóng 51
16 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Kortrijk

Eupen (4-3-3): Lennart Moser (1), Yentl Van Genechten (2), Rune Paeshuyse (28), Boris Lambert (35), Jason Davidson (3), Stef Peeters (8), James Jeggo (4), Isaac Christie-Davies (23), Regan Charles-Cook (10), Konan N’Dri (11), Isaac Nuhu (7)

Kortrijk (3-4-3): Marko Ilic (31), Tsuyoshi Watanabe (4), Dorian Dessoleil (24), Joao Silva (44), Nayel Mehssatou (25), Habib Keita (12), Satoshi Tanaka (32), Kristof D'Haene (30), Didier Lamkel Ze (22), Felipe Avenatti (20), Billal Messaoudi (9)

Eupen
Eupen
4-3-3
1
Lennart Moser
2
Yentl Van Genechten
28
Rune Paeshuyse
35
Boris Lambert
3
Jason Davidson
8
Stef Peeters
4
James Jeggo
23
Isaac Christie-Davies
10
Regan Charles-Cook
11
Konan N’Dri
7
Isaac Nuhu
9
Billal Messaoudi
20
Felipe Avenatti
22
Didier Lamkel Ze
30
Kristof D'Haene
32
Satoshi Tanaka
12
Habib Keita
25
Nayel Mehssatou
44
Joao Silva
24
Dorian Dessoleil
4
Tsuyoshi Watanabe
31
Marko Ilic
Kortrijk
Kortrijk
3-4-3
Thay người
60’
Konan N'Dri
Sambou Soumano
64’
Felipe Avenatti
Habib Gueye
73’
Regan Charles-Cook
Nathan Bitumazala
64’
Didier Lamkel Ze
Faiz Selemani
88’
James Jeggo
Jerome Deom
74’
Billel Messaoudi
Dylan Mbayo
88’
Isaac Christie-Davies
Gary Magnee
88’
Jason Davidson
Tyreek Magee
Cầu thủ dự bị
Nathan Bitumazala
Habib Gueye
Jerome Deom
Faiz Selemani
Abdul Manaf Nurudeen
Youssef Challouk
Gary Magnee
Dylan Mbayo
Jan Kral
Luca Foubert
Sambou Soumano
Tom Vandenberghe
Tyreek Magee
Massimo Bruno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/11 - 2021
H1: 2-1
22/01 - 2022
H1: 0-1
03/09 - 2022
H1: 0-0
08/04 - 2023
H1: 0-0
21/08 - 2023
H1: 0-0
03/12 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X