Thứ Năm, 03/04/2025
Julien Ngoy (Kiến tạo: Isaac Nuhu)
14
Kristof D'Haene (Kiến tạo: Lucas Rougeaux)
17
Stef Peeters (Kiến tạo: Edo Kayembe)
20
Kevin Vandendriessche (Kiến tạo: Abdelhak Kadri)
48
Julien Ngoy
55
Kevin Vandendriessche
81
Jens Cools
87

Thống kê trận đấu Eupen vs Kortrijk

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Kortrijk
Kortrijk
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Kortrijk

Eupen (4-2-3-1): Abdul Manaf Narudeen (33), Jonathan Heris (28), Emmanuel Agbadou (22), Jordi Amat (5), Silas Gnaka (24), Jens Cools (26), Edo Kayembe (39), Sibiry Keita (13), Stef Peeters (8), Isaac Nuhu (29), Julien Ngoy (7)

Kortrijk (4-5-1): Marko Ilic (31), Gilles Dewaele (2), Lucas Rougeaux (6), Aleksandar Radovanovic (66), Kristof D'Haene (30), Marlos Moreno (29), Ante Palaversa (8), Abdelhak Kadri (18), Kevin Vandendriessche (26), Faiz Selemani (10), Pape Habib Gueye (17)

Eupen
Eupen
4-2-3-1
33
Abdul Manaf Narudeen
28
Jonathan Heris
22
Emmanuel Agbadou
5
Jordi Amat
24
Silas Gnaka
26
Jens Cools
39
Edo Kayembe
13
Sibiry Keita
8
Stef Peeters
29
Isaac Nuhu
7
Julien Ngoy
17
Pape Habib Gueye
10
Faiz Selemani
26
Kevin Vandendriessche
18
Abdelhak Kadri
8
Ante Palaversa
29
Marlos Moreno
30
Kristof D'Haene
66
Aleksandar Radovanovic
6
Lucas Rougeaux
2
Gilles Dewaele
31
Marko Ilic
Kortrijk
Kortrijk
4-5-1
Thay người
63’
Sibiry Keita
Konan N'Dri
63’
Marlos Moreno
Dylan Mbayo
73’
Edo Kayembe
Leonardo Rocha
73’
Abdelhak Kadri
Victor Torp
73’
Jonathan Heris
Andreas Beck
85’
Pape Habib Gueye
Rachid Alioui
86’
Julien Ngoy
Carlos Embalo
86’
Isaac Nuhu
Jerome Deom
Cầu thủ dự bị
Leonardo Rocha
Joris Delle
Boris Lambert
Dylan Mbayo
Andreas Beck
Mathias Fixelles
Konan N'Dri
Victor Torp
Carlos Embalo
Rachid Alioui
Robin Himmelmann
Eric Ocansey
Jerome Deom
Timothy Derijck

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/11 - 2021
H1: 2-1
22/01 - 2022
H1: 0-1
03/09 - 2022
H1: 0-0
08/04 - 2023
H1: 0-0
21/08 - 2023
H1: 0-0
03/12 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X