![]() Julien Ngoy (Kiến tạo: Isaac Nuhu) 14 | |
![]() Kristof D'Haene (Kiến tạo: Lucas Rougeaux) 17 | |
![]() Stef Peeters (Kiến tạo: Edo Kayembe) 20 | |
![]() Kevin Vandendriessche (Kiến tạo: Abdelhak Kadri) 48 | |
![]() Julien Ngoy 55 | |
![]() Kevin Vandendriessche 81 | |
![]() Jens Cools 87 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Kortrijk
số liệu thống kê

Eupen

Kortrijk
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Kortrijk
Eupen (4-2-3-1): Abdul Manaf Narudeen (33), Jonathan Heris (28), Emmanuel Agbadou (22), Jordi Amat (5), Silas Gnaka (24), Jens Cools (26), Edo Kayembe (39), Sibiry Keita (13), Stef Peeters (8), Isaac Nuhu (29), Julien Ngoy (7)
Kortrijk (4-5-1): Marko Ilic (31), Gilles Dewaele (2), Lucas Rougeaux (6), Aleksandar Radovanovic (66), Kristof D'Haene (30), Marlos Moreno (29), Ante Palaversa (8), Abdelhak Kadri (18), Kevin Vandendriessche (26), Faiz Selemani (10), Pape Habib Gueye (17)

Eupen
4-2-3-1
33
Abdul Manaf Narudeen
28
Jonathan Heris
22
Emmanuel Agbadou
5
Jordi Amat
24
Silas Gnaka
26
Jens Cools
39
Edo Kayembe
13
Sibiry Keita
8
Stef Peeters
29
Isaac Nuhu
7
Julien Ngoy
17
Pape Habib Gueye
10
Faiz Selemani
26
Kevin Vandendriessche
18
Abdelhak Kadri
8
Ante Palaversa
29
Marlos Moreno
30
Kristof D'Haene
66
Aleksandar Radovanovic
6
Lucas Rougeaux
2
Gilles Dewaele
31
Marko Ilic

Kortrijk
4-5-1
Thay người | |||
63’ | Sibiry Keita Konan N'Dri | 63’ | Marlos Moreno Dylan Mbayo |
73’ | Edo Kayembe Leonardo Rocha | 73’ | Abdelhak Kadri Victor Torp |
73’ | Jonathan Heris Andreas Beck | 85’ | Pape Habib Gueye Rachid Alioui |
86’ | Julien Ngoy Carlos Embalo | ||
86’ | Isaac Nuhu Jerome Deom |
Cầu thủ dự bị | |||
Leonardo Rocha | Joris Delle | ||
Boris Lambert | Dylan Mbayo | ||
Andreas Beck | Mathias Fixelles | ||
Konan N'Dri | Victor Torp | ||
Carlos Embalo | Rachid Alioui | ||
Robin Himmelmann | Eric Ocansey | ||
Jerome Deom | Timothy Derijck |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Kortrijk
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại