![]() Julien Ngoy (Kiến tạo: Konan N'Dri) 23 | |
![]() Jonathan Heris 38 | |
![]() Billel Messaoudi 52 | |
![]() Jerome Deom (Thay: Julien Ngoy) 58 | |
![]() Teddy Alloh (Thay: Stef Peeters) 71 | |
![]() Mamadou Kone (Thay: Konan N'Dri) 71 | |
![]() Charles-Jesaja Herrmann (Thay: Billel Messaoudi) 84 | |
![]() Torben Muesel (Thay: Jens Cools) 84 | |
![]() Ioannis Konstantelias (Thay: Smail Prevljak) 85 |
Thống kê trận đấu Kortrijk vs Eupen
số liệu thống kê

Kortrijk

Eupen
57 Kiểm soát bóng 43
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kortrijk vs Eupen
Kortrijk (4-3-3): Marko Ilic (31), Lucas Rougeaux (6), Trent Sainsbury (5), Aleksandar Radovanovic (66), Kristof D'Haene (30), Abdelkahar Kadri (18), Ante Palaversa (8), Sambou Sissoko (14), Dylan Mbayo (7), Billel Messaoudi (9), Marlos Moreno (29)
Eupen (3-4-1-2): Robin Himmelmann (30), Andreas Beck (32), Emmanuel Agbadou (22), Silas Gnaka (24), Jonathan Heris (28), Jens Cools (26), Gary Magnee (15), Konan N'Dri (11), Stef Peeters (8), Smail Prevljak (9), Julien Ngoy (7)

Kortrijk
4-3-3
31
Marko Ilic
6
Lucas Rougeaux
5
Trent Sainsbury
66
Aleksandar Radovanovic
30
Kristof D'Haene
18
Abdelkahar Kadri
8
Ante Palaversa
14
Sambou Sissoko
7
Dylan Mbayo
9
Billel Messaoudi
29
Marlos Moreno
7
Julien Ngoy
9
Smail Prevljak
8
Stef Peeters
11
Konan N'Dri
15
Gary Magnee
26
Jens Cools
28
Jonathan Heris
24
Silas Gnaka
22
Emmanuel Agbadou
32
Andreas Beck
30
Robin Himmelmann

Eupen
3-4-1-2
Thay người | |||
84’ | Billel Messaoudi Charles-Jesaja Herrmann | 58’ | Julien Ngoy Jerome Deom |
71’ | Konan N'Dri Mamadou Kone | ||
71’ | Stef Peeters Teddy Alloh | ||
84’ | Jens Cools Torben Muesel | ||
85’ | Smail Prevljak Ioannis Konstantelias |
Cầu thủ dự bị | |||
Eric Ocansey | Tom Roufosse | ||
Charles-Jesaja Herrmann | Jerome Deom | ||
Michiel Jonckheere | Torben Muesel | ||
Tsotne Bendianishvili | Ioannis Konstantelias | ||
Victor Torp | Amadou Keita | ||
Mathias Fixelles | Mamadou Kone | ||
Tsuyoshi Watanabe | Teddy Alloh | ||
Maxim Deman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Kortrijk
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại