![]() Alexandro Calut 18 | |
![]() Boris Lambert 19 | |
![]() Renaud Emond 45 | |
![]() Teddy Alloh (Thay: Jordi Amat) 46 | |
![]() Giannis Konstantelias (Thay: Konan N'Dri) 66 | |
![]() Smail Prevljak (Thay: Julien Ngoy) 66 | |
![]() Mehdi Carcela-Gonzalez (Thay: Renaud Emond) 70 | |
![]() Samuel Bastien (Thay: Aron Doennum) 70 | |
![]() Torben Muesel (Thay: Andreas Beck) 77 | |
![]() Denis Dragus (Thay: Jackson Muleka) 79 | |
![]() Niels Nkounkou (Thay: Mathieu Cafaro) 80 | |
![]() Jerome Deom (Thay: Gary Magnee) 85 | |
![]() Niels Nkounkou 87 | |
![]() Denis Dragus (Kiến tạo: Mehdi Carcela-Gonzalez) 90 | |
![]() Maxime Lestienne (Thay: Nicolas Raskin) 90 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Standard Liege
số liệu thống kê

Eupen

Standard Liege
61 Kiểm soát bóng 39
7 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Standard Liege
Eupen (3-4-1-2): Abdul Manaf Narudeen (33), Jonathan Heris (28), Emmanuel Agbadou (22), Jordi Amat (5), Andreas Beck (32), Gary Magnee (15), Boris Lambert (35), Silas Gnaka (24), Stef Peeters (8), Konan N'Dri (11), Julien Ngoy (7)
Standard Liege (4-4-2): Arnaud Bodart (16), Gilles Dewaele (2), Ameen Al Dakhil (3), Konstantinos Laifis (34), Alexandro Calut (31), Aron Doennum (11), Nicolas Raskin (26), Merveille Bokadi (20), Mathieu Cafaro (24), Renaud Emond (18), Jackson Muleka (17)

Eupen
3-4-1-2
33
Abdul Manaf Narudeen
28
Jonathan Heris
22
Emmanuel Agbadou
5
Jordi Amat
32
Andreas Beck
15
Gary Magnee
35
Boris Lambert
24
Silas Gnaka
8
Stef Peeters
11
Konan N'Dri
7
Julien Ngoy
17
Jackson Muleka
18
Renaud Emond
24
Mathieu Cafaro
20
Merveille Bokadi
26
Nicolas Raskin
11
Aron Doennum
31
Alexandro Calut
34
Konstantinos Laifis
3
Ameen Al Dakhil
2
Gilles Dewaele
16
Arnaud Bodart

Standard Liege
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Jordi Amat Teddy Alloh | 70’ | Renaud Emond Mehdi Carcela-Gonzalez |
66’ | Konan N'Dri Giannis Konstantelias | 70’ | Aron Doennum Samuel Bastien |
66’ | Julien Ngoy Smail Prevljak | 79’ | Jackson Muleka Denis Dragus |
77’ | Andreas Beck Torben Muesel | 80’ | Mathieu Cafaro Niels Nkounkou |
85’ | Gary Magnee Jerome Deom | 90’ | Nicolas Raskin Maxime Lestienne |
Cầu thủ dự bị | |||
Robin Himmelmann | Maxime Lestienne | ||
Teddy Alloh | Mehdi Carcela-Gonzalez | ||
Giannis Konstantelias | Samuel Bastien | ||
Jerome Deom | Niels Nkounkou | ||
Jens Cools | Matthieu Epolo | ||
Torben Muesel | Denis Dragus | ||
Smail Prevljak | Lucas Noubi Ngnokam | ||
Lucas Noubi |
Nhận định Eupen vs Standard Liege
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại