![]() Nicolas Raskin 16 | |
![]() (og) Emmanuel Agbadou 45+3' | |
![]() Konan N'Dri 53 | |
![]() Sibiry Keita 90 |
Thống kê trận đấu Standard Liege vs Eupen
số liệu thống kê

Standard Liege

Eupen
46 Kiểm soát bóng 54
6 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Standard Liege vs Eupen
Standard Liege (4-3-3): Laurent Henkinet (30), Hugo Siquet (2), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Niels Nkounkou (14), Nicolas Raskin (26), Merveille Bokadi (20), Samuel Bastien (28), Aron Doennum (11), Joao Klauss (9), Selim Amallah (19)
Eupen (4-3-3): Abdul Manaf Narudeen (33), Andreas Beck (32), Emmanuel Agbadou (22), Jordi Amat (5), Silas Gnaka (24), Stef Peeters (8), Jens Cools (26), Edo Kayembe (39), Konan N'Dri (11), Smail Prevljak (9), Julien Ngoy (7)

Standard Liege
4-3-3
30
Laurent Henkinet
2
Hugo Siquet
6
Noe Dussenne
34
Konstantinos Laifis
14
Niels Nkounkou
26
Nicolas Raskin
20
Merveille Bokadi
28
Samuel Bastien
11
Aron Doennum
9
Joao Klauss
19
Selim Amallah
7
Julien Ngoy
9
Smail Prevljak
11
Konan N'Dri
39
Edo Kayembe
26
Jens Cools
8
Stef Peeters
24
Silas Gnaka
5
Jordi Amat
22
Emmanuel Agbadou
32
Andreas Beck
33
Abdul Manaf Narudeen

Eupen
4-3-3
Thay người | |||
66’ | Selim Amallah Denis Dragus | 61’ | Julien Ngoy Amadou Keita |
73’ | Samuel Bastien Gojko Cimirot | 71’ | Konan N'Dri Leonardo Rocha |
74’ | Aron Doennum Mehdi Carcela-Gonzalez | 71’ | Andreas Beck Boris Lambert |
90’ | Hugo Siquet Collins Fai | 86’ | Jordi Amat Jerome Deom |
Cầu thủ dự bị | |||
Jackson Muleka | Amadou Keita | ||
Matthieu Epolo | Julian Renner | ||
Denis Dragus | Tom Roufosse | ||
Mehdi Carcela-Gonzalez | Leonardo Rocha | ||
Moussa Sissako | Jerome Deom | ||
Gojko Cimirot | Jonathan Heris | ||
Collins Fai | Sibiry Keita | ||
Carlos Embalo | |||
Boris Lambert |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại