![]() (og) Semih Karadeniz 6 | |
![]() Ahmed Kutucu (Kiến tạo: Taskin Ilter) 25 | |
![]() Cumali Bisi 45 | |
![]() Seyit Gazanfer (Thay: Semih Karadeniz) 46 | |
![]() Abdullah Aydin (Thay: Adem Eren Kabak) 46 | |
![]() Godfred Donsah (Thay: Cumali Bisi) 58 | |
![]() Olivier Thill (Thay: Mert Capar) 58 | |
![]() (Pen) Gianni Bruno 62 | |
![]() Mete Kaan Demir (Thay: Recep Niyaz) 63 | |
![]() Prince Obeng Ampem 70 | |
![]() Melih Kabasakal (Thay: Fredy) 74 | |
![]() Metehan Baltacı (Thay: Caner Erkin) 74 | |
![]() Jospin Nshimirimana (Thay: Baris Ekincier) 74 | |
![]() Melih Kabasakal 77 | |
![]() Mustafa Pektemek (Thay: Gianni Bruno) 81 | |
![]() Svit Seslar (Thay: Prince Obeng Ampem) 81 |
Thống kê trận đấu Eyupspor vs Sanliurfaspor
số liệu thống kê

Eyupspor

Sanliurfaspor
9 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 16
7 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eyupspor vs Sanliurfaspor
Thay người | |||
63’ | Recep Niyaz Mete Kaan Demir | 46’ | Adem Eren Kabak Abdullah Aydin |
74’ | Fredy Melih Kabasakal | 46’ | Semih Karadeniz Seyit Gazanfer |
74’ | Caner Erkin Metehan Baltacı | 58’ | Mert Capar Olivier Thill |
81’ | Gianni Bruno Mustafa Pektemek | 58’ | Cumali Bisi Godfred Donsah |
81’ | Prince Obeng Ampem Svit Seslar | 74’ | Baris Ekincier Jospin Nshimirimana |
Cầu thủ dự bị | |||
Mustafa Pektemek | Pape-Alioune Ndiaye | ||
Muhammed Birkan Tetik | Abdullah Aydin | ||
Ugur Demirok | Muhammet Arslantas | ||
Melih Kabasakal | Olivier Thill | ||
Mete Kaan Demir | Godfred Donsah | ||
Svit Seslar | Cenk Sahin | ||
Samet colak | Seyit Gazanfer | ||
Metehan Baltacı | Aydin Bag | ||
Bekir Yilmaz | Husamettin Tut | ||
Kubilay Anteplioglu | Jospin Nshimirimana |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 18 | 9 | 5 | 22 | 63 | H H H T H |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 15 | 9 | 8 | 11 | 54 | H B B T T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
6 | ![]() | 32 | 14 | 10 | 8 | 3 | 52 | T H T H H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 10 | 10 | 6 | 46 | H T T H H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
11 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 11 | 9 | 12 | -2 | 42 | T B B H H |
15 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
16 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -1 | 38 | T H B B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại