Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Admira Wacker Modling vs Austria Lustenau hôm nay 27-09-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 27/9

Kết thúc

FC Admira Wacker Modling

FC Admira Wacker Modling

0 : 0

Austria Lustenau

Austria Lustenau

Hiệp một: 0-0
T6, 23:00 27/09/2024
Vòng 8 - Hạng 2 Áo
Datenpol Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdellah Baallal
23
Caoelain Young
40
Reinhard Young
40
Thomas Ebner
42
Matthew Anderson
43
Filip Ristanic (Thay: Reinhard Young)
58
Filip Ristanic (Thay: Caoelain Young)
59
Seydou Diarra (Thay: Daniel Au Yeong)
65
Marco Schabauer (Thay: Anour El Moukhantir)
75
Salko Mujanovic (Thay: Deni Alar)
80
Raphael Galle (Thay: Thomas Ebner)
80
Seifeddin Chabbi (Thay: Namory Cisse)
80
Ibrahim Ouattara (Thay: Leo Mikic)
80
Raphael Galle (Thay: Thomas Ebner)
82
Seifeddin Chabbi (Thay: Namory Cisse)
82
Ibrahim Ouattara (Thay: Leo Mikic)
82
Albin Gashi
83
Tobias Berger (Thay: Robin Voisine)
89

Thống kê trận đấu FC Admira Wacker Modling vs Austria Lustenau

số liệu thống kê
FC Admira Wacker Modling
FC Admira Wacker Modling
Austria Lustenau
Austria Lustenau
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 26
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Admira Wacker Modling vs Austria Lustenau

FC Admira Wacker Modling (4-3-3): Florian Kaltenbock (35), Josef Weberbauer (33), Matija Horvat (15), Lukas Malicsek (6), Matthew Anderson (3), Anouar El Moukhantir (17), Thomas Ebner (5), Stefan Haudum (23), Reinhard Azubuike Young (7), Deni Alar (9), Albin Gashi (10)

Austria Lustenau (4-3-3): Domenik Schierl (27), Willian Rodrigues (3), Leo Matzler (5), Fabian Gmeiner (7), Robin Voisine (18), Nico Gorzel (8), Abdellah Baallal (10), Daniel Au Yeong (17), Pius Grabher (23), Leo Mikic (12), Namory Cisse (15)

FC Admira Wacker Modling
FC Admira Wacker Modling
4-3-3
35
Florian Kaltenbock
33
Josef Weberbauer
15
Matija Horvat
6
Lukas Malicsek
3
Matthew Anderson
17
Anouar El Moukhantir
5
Thomas Ebner
23
Stefan Haudum
7
Reinhard Azubuike Young
9
Deni Alar
10
Albin Gashi
15
Namory Cisse
12
Leo Mikic
23
Pius Grabher
17
Daniel Au Yeong
10
Abdellah Baallal
8
Nico Gorzel
18
Robin Voisine
7
Fabian Gmeiner
5
Leo Matzler
3
Willian Rodrigues
27
Domenik Schierl
Austria Lustenau
Austria Lustenau
4-3-3
Thay người
58’
Reinhard Young
Filip Ristanic
65’
Daniel Au Yeong
Seydou Diarra
75’
Anour El Moukhantir
Marco Schabauer
80’
Namory Cisse
Seifedin Chabbi
80’
Thomas Ebner
Raphael Galle
80’
Leo Mikic
Ibrahim Ouattara
80’
Deni Alar
Salko Mujanovic
89’
Robin Voisine
Tobias Berger
Cầu thủ dự bị
Lukas Limbeck
Simon Nesler Taubl
Fabian Feiner
Tobias Berger
Raphael Galle
Seifedin Chabbi
Salko Mujanovic
Seydou Diarra
Lukas Brckler
Nathan Falconnier
Marco Schabauer
Rafael Devisate
Filip Ristanic
Ibrahim Ouattara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo

Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling

Hạng 2 Áo
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
Giao hữu

Thành tích gần đây Austria Lustenau

Hạng 2 Áo
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
27/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X