![]() Abdellah Baallal 23 | |
![]() Caoelain Young 40 | |
![]() Reinhard Young 40 | |
![]() Thomas Ebner 42 | |
![]() Matthew Anderson 43 | |
![]() Filip Ristanic (Thay: Reinhard Young) 58 | |
![]() Filip Ristanic (Thay: Caoelain Young) 59 | |
![]() Seydou Diarra (Thay: Daniel Au Yeong) 65 | |
![]() Marco Schabauer (Thay: Anour El Moukhantir) 75 | |
![]() Salko Mujanovic (Thay: Deni Alar) 80 | |
![]() Raphael Galle (Thay: Thomas Ebner) 80 | |
![]() Seifeddin Chabbi (Thay: Namory Cisse) 80 | |
![]() Ibrahim Ouattara (Thay: Leo Mikic) 80 | |
![]() Raphael Galle (Thay: Thomas Ebner) 82 | |
![]() Seifeddin Chabbi (Thay: Namory Cisse) 82 | |
![]() Ibrahim Ouattara (Thay: Leo Mikic) 82 | |
![]() Albin Gashi 83 | |
![]() Tobias Berger (Thay: Robin Voisine) 89 |
Thống kê trận đấu FC Admira Wacker Modling vs Austria Lustenau
số liệu thống kê

FC Admira Wacker Modling

Austria Lustenau
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 26
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Admira Wacker Modling vs Austria Lustenau
FC Admira Wacker Modling (4-3-3): Florian Kaltenbock (35), Josef Weberbauer (33), Matija Horvat (15), Lukas Malicsek (6), Matthew Anderson (3), Anouar El Moukhantir (17), Thomas Ebner (5), Stefan Haudum (23), Reinhard Azubuike Young (7), Deni Alar (9), Albin Gashi (10)
Austria Lustenau (4-3-3): Domenik Schierl (27), Willian Rodrigues (3), Leo Matzler (5), Fabian Gmeiner (7), Robin Voisine (18), Nico Gorzel (8), Abdellah Baallal (10), Daniel Au Yeong (17), Pius Grabher (23), Leo Mikic (12), Namory Cisse (15)

FC Admira Wacker Modling
4-3-3
35
Florian Kaltenbock
33
Josef Weberbauer
15
Matija Horvat
6
Lukas Malicsek
3
Matthew Anderson
17
Anouar El Moukhantir
5
Thomas Ebner
23
Stefan Haudum
7
Reinhard Azubuike Young
9
Deni Alar
10
Albin Gashi
15
Namory Cisse
12
Leo Mikic
23
Pius Grabher
17
Daniel Au Yeong
10
Abdellah Baallal
8
Nico Gorzel
18
Robin Voisine
7
Fabian Gmeiner
5
Leo Matzler
3
Willian Rodrigues
27
Domenik Schierl

Austria Lustenau
4-3-3
Thay người | |||
58’ | Reinhard Young Filip Ristanic | 65’ | Daniel Au Yeong Seydou Diarra |
75’ | Anour El Moukhantir Marco Schabauer | 80’ | Namory Cisse Seifedin Chabbi |
80’ | Thomas Ebner Raphael Galle | 80’ | Leo Mikic Ibrahim Ouattara |
80’ | Deni Alar Salko Mujanovic | 89’ | Robin Voisine Tobias Berger |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Limbeck | Simon Nesler Taubl | ||
Fabian Feiner | Tobias Berger | ||
Raphael Galle | Seifedin Chabbi | ||
Salko Mujanovic | Seydou Diarra | ||
Lukas Brckler | Nathan Falconnier | ||
Marco Schabauer | Rafael Devisate | ||
Filip Ristanic | Ibrahim Ouattara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại