Thứ Năm, 03/04/2025
Amine Sbai
36
Ahmed Kashi
39
Joris Correa (Thay: Amine Sbai)
52
Saikou Touray (Thay: Axel N'Gando)
70
Manuel Perez (Thay: Florian Michel)
70
Steve Shamal (Thay: Alexy Bosetti)
70
Clement Billemaz (Thay: Dion Sahi)
79
Madyen El Jaouhari (Thay: Alexandre Phliponeau)
79
Arnold Temanfo (Thay: Vincent Pajot)
80
Okardi Inikurogha (Thay: Abdoulie Sanyang)
83

Thống kê trận đấu FC Annecy vs Grenoble

số liệu thống kê
FC Annecy
FC Annecy
Grenoble
Grenoble
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 16
35 Ném biên 21
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Annecy vs Grenoble

FC Annecy (3-1-4-2): Florian Escales (1), Francois Lajugie (6), Kevin Mouanga (14), Gaby Jean (13), Ahmed Kashi (5), Kevin Testud (12), Vincent Pajot (17), Alexandre Philiponeau (26), Maxime Bastian (29), Alexy Bosetti (23), Dion Sahi (20)

Grenoble (4-2-3-1): Brice Maubleu (1), Jordy Gaspar (12), Adrien Monfray (5), Allan Tchaptchet (21), Alex Gersbach (20), Florian Michel (10), Franck Bambock (6), Matthias Phaeton (19), Axel Ngando (23), Abdoulie Sanyang (2), Amine Sbai (11)

FC Annecy
FC Annecy
3-1-4-2
1
Florian Escales
6
Francois Lajugie
14
Kevin Mouanga
13
Gaby Jean
5
Ahmed Kashi
12
Kevin Testud
17
Vincent Pajot
26
Alexandre Philiponeau
29
Maxime Bastian
23
Alexy Bosetti
20
Dion Sahi
11
Amine Sbai
2
Abdoulie Sanyang
23
Axel Ngando
19
Matthias Phaeton
6
Franck Bambock
10
Florian Michel
20
Alex Gersbach
21
Allan Tchaptchet
5
Adrien Monfray
12
Jordy Gaspar
1
Brice Maubleu
Grenoble
Grenoble
4-2-3-1
Thay người
70’
Alexy Bosetti
Steve Shamal
52’
Amine Sbai
Joris Correa
79’
Alexandre Phliponeau
Madyen El Jaouhari
70’
Florian Michel
Manuel Perez
79’
Dion Sahi
Clement Billemaz
70’
Axel N'Gando
Saikou Touray
80’
Vincent Pajot
Arnold Temanfo
83’
Abdoulie Sanyang
Okardi Inikurogha
Cầu thủ dự bị
Thomas Callens
Manuel Perez
Arnold Temanfo
Saikou Touray
Jonathan Goncalves
Joris Correa
Jean-Jacques Rocchi
Okardi Inikurogha
Madyen El Jaouhari
Gaetan Paquiez
Steve Shamal
Loris Nery
Clement Billemaz
Esteban Salles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
28/08 - 2022
12/03 - 2023
17/12 - 2023
21/04 - 2024
30/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Annecy

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 2-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
H1: 1-0
08/02 - 2025
H1: 0-0
01/02 - 2025
28/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X