Thứ Năm, 03/04/2025
Samuel Ntamack (Thay: Jonathan Kodjia)
58
Samuel Ntamack
58
Antoine Larose (Thay: Steve Shamal)
63
Clement Billemaz (Thay: Nordine Kandil)
63
Abdoulie Sanyang (Thay: Amine Sbai)
65
Pape Meissa Ba (Thay: Virgiliu Postolachi)
76
Jessy Benet (Kiến tạo: Lenny Joseph)
80
Zakaria Bengueddoudj (Thay: Yacouba Barry)
84
Jekob Jeno
87
Jekob Jeno (Thay: Lenny Joseph)
87
Abdoulie Sanyang
90+5'

Thống kê trận đấu Grenoble vs FC Annecy

số liệu thống kê
Grenoble
Grenoble
FC Annecy
FC Annecy
62 Kiểm soát bóng 38
8 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Grenoble vs FC Annecy

Tất cả (14)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5' Thẻ vàng dành cho Abdoulie Sanyang.

Thẻ vàng dành cho Abdoulie Sanyang.

87'

Lenny Joseph sẽ rời sân và được thay thế bởi Jekob Jeno.

84'

Yacouba Barry vào sân và được thay thế bởi Zakaria Bengueddoudj.

80'

Lenny Joseph đã hỗ trợ ghi bàn.

80' G O O O A A A L - Jessy Benet đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jessy Benet đã trúng mục tiêu!

76'

Virgiliu Postolachi rời sân và được thay thế bởi Pape Meissa Ba.

65'

Amine Sbai rời sân và được thay thế bởi Abdoulie Sanyang.

64'

Nordine Kandil rời sân và được thay thế bởi Clement Billemaz.

63'

Nordine Kandil rời sân và được thay thế bởi Clement Billemaz.

63'

Steve Shamal rời sân và được thay thế bởi Antoine Larose.

58'

Jonathan Kodjia rời sân và được thay thế bởi Samuel Ntamack.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Grenoble vs FC Annecy

Grenoble (4-3-3): Bobby Allain (16), Mathys Tourraine (39), Adrien Monfray (5), Mamadou Diarra (4), Gaetan Paquiez (29), Theo Valls (25), Dante Rigo (6), Jessy Benet (8), Lenny Joseph (19), Virgiliu Postolachi (17), Amine Sbai (11)

FC Annecy (4-3-3): Florian Escales (1), Thibault Delphis (41), Michel Diaz (4), Gaby Jean (13), Moise Mahop (3), Martin Adeline (21), Vincent Pajot (17), Yacouba Barry (20), Nordin Kandil (18), Jonathan Kodjia (24), Steve Shamal (27)

Grenoble
Grenoble
4-3-3
16
Bobby Allain
39
Mathys Tourraine
5
Adrien Monfray
4
Mamadou Diarra
29
Gaetan Paquiez
25
Theo Valls
6
Dante Rigo
8
Jessy Benet
19
Lenny Joseph
17
Virgiliu Postolachi
11
Amine Sbai
27
Steve Shamal
24
Jonathan Kodjia
18
Nordin Kandil
20
Yacouba Barry
17
Vincent Pajot
21
Martin Adeline
3
Moise Mahop
13
Gaby Jean
4
Michel Diaz
41
Thibault Delphis
1
Florian Escales
FC Annecy
FC Annecy
4-3-3
Thay người
65’
Amine Sbai
Abdoulie Sanyang
58’
Jonathan Kodjia
Samuel Ntamack
76’
Virgiliu Postolachi
Pape Meissa Ba
63’
Nordine Kandil
Clement Billemaz
87’
Lenny Joseph
Jekob Jeno
63’
Steve Shamal
Antoine Larose
84’
Yacouba Barry
Zakaria Bengueddoudj
Cầu thủ dự bị
Mamadou Diop
Thomas Callens
Loic Nestor
Hamjatou Soukouna
Mattheo Xantippe
Jonathan Goncalves
Eddy Sylvestre
Samuel Ntamack
Abdoulie Sanyang
Clement Billemaz
Pape Meissa Ba
Antoine Larose
Jekob Jeno
Zakaria Bengueddoudj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
28/08 - 2022
12/03 - 2023
17/12 - 2023
21/04 - 2024
30/10 - 2024

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Annecy

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 2-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
H1: 1-0
08/02 - 2025
H1: 0-0
01/02 - 2025
28/01 - 2025
21/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X