Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Differdange 03 vs Maribor hôm nay 28-07-2023

Giải Europa Conference League - Th 6, 28/7

Kết thúc

FC Differdange 03

FC Differdange 03

1 : 1

Maribor

Maribor

Hiệp một: 1-0
T6, 00:30 28/07/2023
Play-off - Europa Conference League
Stade Municipal de Differdange
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Erico
25
Martin Milec
38
Nestor Monge
45
Xhuliano Skuka (Thay: Marko Kolar)
46
Lucas Pruzzo
47
Ulisses
51
Amine Naifi
52
Diogo Lamas (Thay: Erico)
73
Rafiu Kayode Isahq (Thay: Jan Repas)
73
Gianluca Bei (Thay: Amine Naifi)
84
Manuel Pami (Thay: Ulisses)
84
Brin Horvath (Thay: Marin Lausic)
88
Lucas Comachi
90
Lucas Comachi (Thay: Guillaume Trani)
90
Arnel Jakupovic
90+6'

Thống kê trận đấu FC Differdange 03 vs Maribor

số liệu thống kê
FC Differdange 03
FC Differdange 03
Maribor
Maribor
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Differdange 03 vs Maribor

FC Differdange 03 (3-4-3): Romain Ruffier (16), Kevin d'Anzico (4), Theo Brusco (5), Juan Bedouret (14), Geoffrey Franzoni (25), Ulisses (88), Nestor Monge (20), Lucas Pruzzo (23), Amine Naifi (10), Erico (9), Guillaume Trani (8)

Maribor (4-4-2): Azbe Jug (1), Martin Milec (22), Max Watson (20), Sven Karic (25), Itsuki Urata (14), Marin Lausic (30), Jan Repas (15), Marcel Lorber (55), Ivan Brnic (7), Marko Kolar (24), Arnel Jakupovic (17)

FC Differdange 03
FC Differdange 03
3-4-3
16
Romain Ruffier
4
Kevin d'Anzico
5
Theo Brusco
14
Juan Bedouret
25
Geoffrey Franzoni
88
Ulisses
20
Nestor Monge
23
Lucas Pruzzo
10
Amine Naifi
9
Erico
8
Guillaume Trani
17
Arnel Jakupovic
24
Marko Kolar
7
Ivan Brnic
55
Marcel Lorber
15
Jan Repas
30
Marin Lausic
14
Itsuki Urata
25
Sven Karic
20
Max Watson
22
Martin Milec
1
Azbe Jug
Maribor
Maribor
4-4-2
Thay người
73’
Erico
Diogo Lamas
46’
Marko Kolar
Xhuljano Skuka
84’
Amine Naifi
Gianluca Bei
73’
Jan Repas
Rafiu Kayode Isahq
84’
Ulisses
Manuel Pami
88’
Marin Lausic
Brin Horvath
90’
Guillaume Trani
Lucas Comachi
Cầu thủ dự bị
Lucas Comachi
Menno Bergsen
Diogo Lamas
Marko Zalokar
Asim Huskic
Andraz Zinic
Jorginho
Nemanja Mitrovic
Gianluca Bei
Mark Strajnar
Rui Nibra
Aljaz Antolin
Ludovic Rauch
Aleks Pihler
Manuel Pami
Tine Cuk
Lucas Taveira
Rafiu Kayode Isahq
Enis Nurkovic
Xhuljano Skuka
Edgar Neves
Brin Horvath

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
28/07 - 2023
04/08 - 2023
H1: 1-2 | HP: 1-0

Thành tích gần đây FC Differdange 03

Europa Conference League
01/08 - 2024
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 4-3
Champions League
18/07 - 2024
11/07 - 2024
Giao hữu
25/01 - 2024
Europa Conference League
04/08 - 2023
H1: 1-2 | HP: 1-0
28/07 - 2023
15/07 - 2022
Giao hữu

Thành tích gần đây Maribor

Cúp quốc gia Slovenia
03/04 - 2025
VĐQG Slovenia
16/03 - 2025
H1: 1-2
12/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
04/03 - 2025
VĐQG Slovenia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X