Thứ Sáu, 04/04/2025
Jeppe Tverskov
14
(Pen) Issam Jebali
45+3'
Edward Chilufya (Thay: Charles)
46
(Pen) Anders Dreyer
53
Martin Hansen
60
Oliver Soerensen (Thay: Kristoffer Olsson)
68
Valdemar Andreasen (Thay: Pione Sisto)
68
Emmanuel Sabbi (Thay: Franco Tongya)
68
Paulinho (Thay: Nikolas Dyhr)
81
Stefan Gartenmann (Thay: Joel Andersson)
81
Charly Horneman (Thay: Issam Jebali)
82
Aron Elis Thrandarson (Thay: Mads Froekjaer-Jensen)
86
Agon Mucolli (Thay: Yankubah Minteh)
86
Aron Elis Thrandarson (Kiến tạo: Charly Horneman)
90+4'

Thống kê trận đấu FC Midtjylland vs OB

số liệu thống kê
FC Midtjylland
FC Midtjylland
OB
OB
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 26
2 Việt vị 1
24 Chuyền dài 25
9 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 7
5 Cú sút bị chặn 7
5 Phản công 5
3 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát FC Midtjylland vs OB

FC Midtjylland (4-3-3): Jonas Lossl (1), Joel Andersson (6), Henrik Dalsgaard (14), Juninho (73), Nikolas Dyhr (44), Charles (35), Emiliano Martinez (5), Kristoffer Olsson (8), Anders Dreyer (36), Sory Kaba (9), Pione Sisto (7)

OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Gustav Grubbe Madsen (14), Bjorn Paulsen (4), Mihajlo Ivancevic (22), Jorgen Skjelvik (16), Alasana Manneh (5), Jeppe Tverskov (6), Yankuba Minteh (30), Mads Frökjaer-Jensen (29), Franco Tongya (10), Issam Jebali (7)

FC Midtjylland
FC Midtjylland
4-3-3
1
Jonas Lossl
6
Joel Andersson
14
Henrik Dalsgaard
73
Juninho
44
Nikolas Dyhr
35
Charles
5
Emiliano Martinez
8
Kristoffer Olsson
36
Anders Dreyer
9
Sory Kaba
7
Pione Sisto
7
Issam Jebali
10
Franco Tongya
29
Mads Frökjaer-Jensen
30
Yankuba Minteh
6
Jeppe Tverskov
5
Alasana Manneh
16
Jorgen Skjelvik
22
Mihajlo Ivancevic
4
Bjorn Paulsen
14
Gustav Grubbe Madsen
1
Martin Hansen
OB
OB
4-2-3-1
Thay người
68’
Pione Sisto
Valdemar Byskov Andreasen
68’
Franco Tongya
Emmanuel Sabbi
68’
Kristoffer Olsson
Oliver Sorensen
82’
Issam Jebali
Charly Horneman
81’
Joel Andersson
Stefan Gartenmann
86’
Mads Froekjaer-Jensen
Aron Elis Thrandarson
81’
Nikolas Dyhr
Paulinho
86’
Yankubah Minteh
Agon Mucolli
Cầu thủ dự bị
Elias Rafn Olafsson
Jakob Breum
Stefan Gartenmann
Emmanuel Sabbi
Mads Dohr Thychosen
Aron Elis Thrandarson
Edward Chilufya
Charly Horneman
Valdemar Byskov Andreasen
Joel King
Oliver Sorensen
Agon Mucolli
Pablo Ortiz
Magnus NIelsen
Paulinho
Max Ejdum
Andreas Nibe
Marcus McCoy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
28/02 - 2022
Cúp quốc gia Đan Mạch
26/05 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Giao hữu
25/06 - 2022
VĐQG Đan Mạch
30/07 - 2022
01/11 - 2022
Giao hữu
27/01 - 2023
27/01 - 2023
VĐQG Đan Mạch
24/09 - 2023
24/10 - 2023

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Đan Mạch
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
Giao hữu
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X