![]() Toichi Suzuki 7 | |
![]() Chris Kablan 10 | |
![]() Lucas Pos 11 | |
![]() Samuel Kalu 29 | |
![]() Ogou Akichi 32 | |
![]() Morgan Poaty (Thay: Chris Kablan) 46 | |
![]() Fousseni Diabate (Thay: Toichi Suzuki) 46 | |
![]() Sahmkou Camara (Thay: Lamine Gassama) 46 | |
![]() (Pen) Noe Dussenne 53 | |
![]() Giovani Bamba 54 | |
![]() Florian Danho (Thay: Giovani Bamba) 55 | |
![]() Anel Husic 60 | |
![]() Elies Mahmoud (Thay: Emmanuel Essiam) 69 | |
![]() Olivier Custodio (Thay: Alvyn Sanches) 71 | |
![]() Alban Ajdini (Kiến tạo: Elies Mahmoud) 77 | |
![]() Rares Ilie (Thay: Samuel Kalu) 78 | |
![]() Kaly Sene 81 | |
![]() Ismael Gharbi 83 | |
![]() Liridon Mulaj (Thay: Linus Obexer) 85 | |
![]() (og) Noe Dussenne 88 | |
![]() Brighton Labeau (Thay: Kaly Sene) 90 | |
![]() Mergim Qarri 90+7' |
Thống kê trận đấu FC Stade Lausanne-Ouchy vs Lausanne
số liệu thống kê

FC Stade Lausanne-Ouchy

Lausanne
62 Kiểm soát bóng 38
12 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 20
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
16 Phạt góc 1
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Stade Lausanne-Ouchy vs Lausanne
FC Stade Lausanne-Ouchy (4-3-3): Dany da Silva (1), Lamine Gassama (27), Lavdrim Hajrulahu (5), Lucas Pos (4), Linus Max Obexer (21), Giovani Bamba (6), Ogou Akichi (24), Emmanuel Essiam (15), Mergim Qarri (10), Alban Ajdini (17), Ismael Gharbi (14)
Lausanne (4-3-3): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Noe Dussenne (6), Anel Husic (4), Chris Kablan (20), Alvyn Antonio Sanches (80), Jamie Roche (8), Antoine Bernede (24), Toichi Suzuki (28), Mamadou Kaly Sene (9), Samuel Kalu (22)

FC Stade Lausanne-Ouchy
4-3-3
1
Dany da Silva
27
Lamine Gassama
5
Lavdrim Hajrulahu
4
Lucas Pos
21
Linus Max Obexer
6
Giovani Bamba
24
Ogou Akichi
15
Emmanuel Essiam
10
Mergim Qarri
17
Alban Ajdini
14
Ismael Gharbi
22
Samuel Kalu
9
Mamadou Kaly Sene
28
Toichi Suzuki
24
Antoine Bernede
8
Jamie Roche
80
Alvyn Antonio Sanches
20
Chris Kablan
4
Anel Husic
6
Noe Dussenne
34
Raoul Giger
25
Karlo Letica

Lausanne
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Lamine Gassama Sahmkou Camara | 46’ | Toichi Suzuki Fousseni Diabate |
55’ | Giovani Bamba Florian Danho | 46’ | Chris Kablan Morgan Poaty |
69’ | Emmanuel Essiam Elies Mahmoud | 71’ | Alvyn Sanches Olivier Custodio |
85’ | Linus Obexer Liridon Mulaj | 78’ | Samuel Kalu Rares Ilie |
90’ | Kaly Sene Brighton Labeau |
Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Kadima Mpata | Stjepan Kukuruzovic | ||
Elies Mahmoud | Olivier Custodio | ||
Florian Danho | Fousseni Diabate | ||
Sahmkou Camara | Morgan Poaty | ||
Valon Hamdiu | Rares Ilie | ||
Liridon Mulaj | Dominik Schwizer | ||
Tristan Blue Zesiger | Berkay Dabanli | ||
Thomas Castella | |||
Brighton Labeau |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại