![]() Michael Heule (Thay: Linus Obexer) 11 | |
![]() Michael Heule (Thay: Linus Obexer) 13 | |
![]() Jamie Roche 54 | |
![]() Brighton Labeau (Thay: Rares Ilie) 58 | |
![]() Liridon Mulaj (Thay: Ismael Gharbi) 58 | |
![]() Alban Ajdini (Thay: Florian Danho) 58 | |
![]() Brighton Labeau (Kiến tạo: Olivier Custodio) 66 | |
![]() Brighton Labeau 70 | |
![]() Liridon Mulaj 76 | |
![]() Elies Mahmoud (Thay: Giovani Bamba) 76 | |
![]() Abdallah Mohamed (Thay: Lamine Gassama) 76 | |
![]() Abdallah Mohamed 78 | |
![]() Abdallah Mohamed (Thay: Lamine Gassama) 78 | |
![]() Raoul Giger (Thay: Olivier Custodio) 80 | |
![]() Toichi Suzuki (Thay: Fousseni Diabate) 80 | |
![]() Lavdrim Hajrulahu 81 | |
![]() Stjepan Kukuruzovic (Thay: Kaly Sene) 89 | |
![]() Dominik Schwizer (Thay: Samuel Kalu) 89 |
Thống kê trận đấu Lausanne vs FC Stade Lausanne-Ouchy
số liệu thống kê

Lausanne

FC Stade Lausanne-Ouchy
53 Kiểm soát bóng 47
9 Phạm lỗi 6
26 Ném biên 18
7 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lausanne vs FC Stade Lausanne-Ouchy
Lausanne (4-3-3): Karlo Letica (25), Olivier Custodio (10), Noe Dussenne (6), Anel Husic (4), Morgan Poaty (18), Rares Ilie (19), Jamie Roche (8), Antoine Bernede (24), Fousseni Diabate (11), Mamadou Kaly Sene (9), Samuel Kalu (22)
FC Stade Lausanne-Ouchy (3-4-3): Dany da Silva (1), Lucas Pos (4), Lavdrim Hajrulahu (5), Dylan Ouedraogo (19), Lamine Gassama (27), Giovani Bamba (6), Ogou Akichi (24), Linus Max Obexer (21), Mergim Qarri (10), Florian Danho (31), Ismael Gharbi (14)

Lausanne
4-3-3
25
Karlo Letica
10
Olivier Custodio
6
Noe Dussenne
4
Anel Husic
18
Morgan Poaty
19
Rares Ilie
8
Jamie Roche
24
Antoine Bernede
11
Fousseni Diabate
9
Mamadou Kaly Sene
22
Samuel Kalu
14
Ismael Gharbi
31
Florian Danho
10
Mergim Qarri
21
Linus Max Obexer
24
Ogou Akichi
6
Giovani Bamba
27
Lamine Gassama
19
Dylan Ouedraogo
5
Lavdrim Hajrulahu
4
Lucas Pos
1
Dany da Silva

FC Stade Lausanne-Ouchy
3-4-3
Thay người | |||
58’ | Rares Ilie Brighton Labeau | 11’ | Linus Obexer Michael Heule |
80’ | Fousseni Diabate Toichi Suzuki | 58’ | Florian Danho Alban Ajdini |
80’ | Olivier Custodio Raoul Giger | 58’ | Ismael Gharbi Liridon Mulaj |
89’ | Kaly Sene Stjepan Kukuruzovic | 76’ | Giovani Bamba Elies Mahmoud |
89’ | Samuel Kalu Dominik Schwizer | 76’ | Lamine Gassama Abdallah Ali Mohamed |
Cầu thủ dự bị | |||
Raphael Simon Spiegel | Tristan Blue Zesiger | ||
Berkay Dabanli | Emmanuel Essiam | ||
Stjepan Kukuruzovic | Alban Ajdini | ||
Toichi Suzuki | Liridon Mulaj | ||
Raoul Giger | Ryan Kadima Mpata | ||
Mickael Ange Nanizayamo | Elies Mahmoud | ||
Dominik Schwizer | Abdallah Ali Mohamed | ||
Brighton Labeau | Sahmkou Camara | ||
Trae Coyle | Michael Heule |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại