Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs FCSB hôm nay 20-07-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 20/7

Kết thúc

FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

2 : 2

FCSB

FCSB

Hiệp một: 1-1
T7, 02:00 20/07/2024
Vòng 2 - VĐQG Romania
Stadionul Clinceni
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mihai Lixandru (Kiến tạo: Marius Stefanescu)
33
Filip Ilie (Kiến tạo: Florin Purece)
36
Joyskim Dawa
48
Florin Purece
49
(Pen) Darius Olaru
55
David Miculescu (Thay: Daniel Popa)
55
Malcom Edjouma (Thay: Mihai Lixandru)
55
Alexandru Baluta (Thay: Marius Stefanescu)
56
Adnan Aganovic (Thay: Sekou Camara)
58
Andrei Dorobantu (Thay: Filip Ilie)
58
Jordan Gele (Thay: Florin Purece)
58
Denis Rusu
64
Cristian Barbut (Thay: Christ Afalna)
70
Valentin Cretu (Thay: Nana Kwame Antwi)
75
Stefan Pacionel (Thay: Ionut Coada)
79
Baba Alhassan (Thay: Darius Olaru)
82
Jordan Gele (Thay: Florin Purece)
82
Andrei Dorobantu (Kiến tạo: Jordan Gele)
89
Ariel Lopez
90+1'

Thống kê trận đấu FC Unirea 2004 Slobozia vs FCSB

số liệu thống kê
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
FCSB
FCSB
31 Kiểm soát bóng 69
13 Phạm lỗi 9
13 Ném biên 19
2 Việt vị 1
7 Chuyền dài 14
4 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Unirea 2004 Slobozia vs FCSB

FC Unirea 2004 Slobozia (4-2-3-1): Denis Rusu (12), Paolo Medina (15), Marius Antoche (6), Dmytro Pospelov (60), Daniel Marius Serbanica (29), Ionut Coada (8), Ariel Lopez (5), Sekou Camara (17), Florin Purece (30), Christ Afalna (98), Filip Mihai Ilie (9)

FCSB (4-2-3-1): Ştefan Târnovanu (32), Nana Kwame Antwi (20), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa Tchakonte (5), Risto Radunovic (33), Mihai Lixandru (16), Adrian Șut (8), Marius Stefanescu (15), Darius Olaru (27), Alexandru Musi (29), Daniel Popa (19)

FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
4-2-3-1
12
Denis Rusu
15
Paolo Medina
6
Marius Antoche
60
Dmytro Pospelov
29
Daniel Marius Serbanica
8
Ionut Coada
5
Ariel Lopez
17
Sekou Camara
30
Florin Purece
98
Christ Afalna
9
Filip Mihai Ilie
19
Daniel Popa
29
Alexandru Musi
27
Darius Olaru
15
Marius Stefanescu
8
Adrian Șut
16
Mihai Lixandru
33
Risto Radunovic
5
Joyskim Dawa Tchakonte
30
Siyabonga Ngezana
20
Nana Kwame Antwi
32
Ştefan Târnovanu
FCSB
FCSB
4-2-3-1
Thay người
58’
Filip Ilie
Andrei Dorobantu
55’
Daniel Popa
David Raul Miculescu
58’
Sekou Camara
Adnan Aganovic
55’
Mihai Lixandru
Malcom Edjouma
58’
Florin Purece
Jordan Youri Gele
56’
Marius Stefanescu
Alexandru Mihail Baluta
70’
Christ Afalna
Cristi Marian Barbut
75’
Nana Kwame Antwi
Valentin Cretu
79’
Ionut Coada
Stefan Cristinel Pacionel
82’
Darius Olaru
Baba Alhassan
Cầu thủ dự bị
Stefan Krell
Valentin Cretu
Andrei Dorobantu
Andrei Vlad
Alexandru Dinu
David Raul Miculescu
Stefan Cristinel Pacionel
David Kiki
Mihaita Lemnaru
Malcom Edjouma
Cristi Marian Barbut
Vlad Chiriches
Adnan Aganovic
Andrei Pandele
Jordan Youri Gele
William Baeten
Constantin Toma
Alexandru Mihail Baluta
Baba Alhassan
Luis Phelipe
David Popa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
20/07 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania
10/03 - 2025
24/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X