![]() Colm Horgan (Thay: Jeannot Esua) 13 | |
![]() Gregory Cunningham 17 | |
![]() Marc McNulty 20 | |
![]() (Pen) Conor James McCormack 31 | |
![]() Daniel Cleary 45+2' | |
![]() Conor James McCormack 45+3' | |
![]() Dylan Watts 58 | |
![]() Daniel Mandroiu (Thay: Marc McNulty) 65 | |
![]() Johnny Kenny (Thay: Richard Towell) 65 | |
![]() David Hurley (Thay: Vincent Russell Borden) 72 | |
![]() Conor O'Keeffe (Thay: Conor James McCormack) 73 | |
![]() Trevor Clarke (Thay: Sean Hoare) 76 | |
![]() Lee Grace (Thay: Joshua Honohan) 81 | |
![]() Darragh Burns (Thay: Gary O'Neil) 81 | |
![]() (og) Garry Buckley 84 | |
![]() John Caulfield 85 | |
![]() Leon-Maurice Poehls 89 | |
![]() Robert Slevin (Thay: Edward McCarthy) 90 | |
![]() Bobby Burns 90 | |
![]() Bobby Burns (Thay: Colm Horgan) 90 | |
![]() Trevor Clarke 90+1' | |
![]() Darragh Burns 90+6' |
Thống kê trận đấu Galway United FC vs Shamrock Rovers
số liệu thống kê

Galway United FC

Shamrock Rovers
28 Kiểm soát bóng 72
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Galway United FC vs Shamrock Rovers
Galway United FC (5-3-2): Brendan Clarke (1), Patrick Hickey (15), Killian Brouder (5), Garry Buckley (26), Greg Cunningham (8), Jeannot Esua (33), Vincent Russell Borden (17), Jimmy Keohane (20), Conor James McCormack (22), Stephen Walsh (7), Edward McCarthy (24)
Shamrock Rovers (3-4-3): Leon Pohls (1), Pico (4), Joshua Honohan (2), Sean Hoare (3), Gary O'Neill (16), Neil Farrugia (23), Dan Cleary (6), Dylan Watts (7), Marc McNulty (36), Richard Towell (17), Jack Byrne (29)

Galway United FC
5-3-2
1
Brendan Clarke
15
Patrick Hickey
5
Killian Brouder
26
Garry Buckley
8
Greg Cunningham
33
Jeannot Esua
17
Vincent Russell Borden
20
Jimmy Keohane
22
Conor James McCormack
7
Stephen Walsh
24
Edward McCarthy
29
Jack Byrne
17
Richard Towell
36
Marc McNulty
7
Dylan Watts
6
Dan Cleary
23
Neil Farrugia
16
Gary O'Neill
3
Sean Hoare
2
Joshua Honohan
4
Pico
1
Leon Pohls

Shamrock Rovers
3-4-3
Thay người | |||
13’ | Bobby Burns Colm Horgan | 65’ | Richard Towell Johnny Kenny |
72’ | Vincent Russell Borden David Hurley | 65’ | Marc McNulty Daniel Mândroiu |
73’ | Conor James McCormack Conor O'Keeffe | 76’ | Sean Hoare Trevor Clarke |
90’ | Colm Horgan Bobby Burns | 81’ | Gary O'Neil Darragh Burns |
90’ | Edward McCarthy Robert Slevin | 81’ | Joshua Honohan Lee Grace |
Cầu thủ dự bị | |||
Colm Horgan | Markus Poom | ||
Francely Lomboto | Darragh Burns | ||
Bobby Burns | Lee Steacy | ||
Karl O'Sullivan | Trevor Clarke | ||
David Hurley | Lee Grace | ||
Robert Slevin | Sean Kavanagh | ||
Regan Donelon | Johnny Kenny | ||
Conor O'Keeffe | Daniel Mândroiu | ||
Jack Brady | Darragh Nugent |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Galway United FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
VĐQG Ireland
Europa Conference League
VĐQG Ireland
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại