![]() Joshua Honohan 38 | |
![]() Neil Farrugia (Thay: Joshua Honohan) 56 | |
![]() Daniel Mandroiu (Thay: Marc McNulty) 56 | |
![]() Aaron McEneff (Thay: Dylan Watts) 56 | |
![]() Roberto Lopes 60 | |
![]() Bobby Burns (Thay: Edward McCarthy) 71 | |
![]() David Hurley (Thay: Vincent Russell Borden) 71 | |
![]() Aaron Greene (Thay: Gary O'Neil) 73 | |
![]() Patrick Hickey (Kiến tạo: Stephen Walsh) 74 | |
![]() Maurice Nugent (Thay: Patrick Hickey) 81 | |
![]() Gregory Cunningham 87 | |
![]() Daniel Mandroiu (Kiến tạo: Jack Byrne) 88 | |
![]() Stephen Walsh 90 | |
![]() Karl O'Sullivan (Thay: Stephen Walsh) 90 | |
![]() Colm Horgan (Thay: Jeannot Esua) 90 |
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs Galway United FC
số liệu thống kê

Shamrock Rovers

Galway United FC
75 Kiểm soát bóng 25
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs Galway United FC
Shamrock Rovers (3-4-3): Leon Pohls (1), Dan Cleary (6), Sean Hoare (3), Pico (4), Darragh Burns (21), Dylan Watts (7), Gary O'Neill (16), Joshua Honohan (2), Marc McNulty (36), Graham Burke (10), Jack Byrne (29)
Galway United FC (4-4-2): Brendan Clarke (1), Jeannot Esua (33), Killian Brouder (5), Garry Buckley (26), Greg Cunningham (8), Jimmy Keohane (20), Conor James McCormack (22), Vincent Russell Borden (17), Edward McCarthy (24), Stephen Walsh (7), Patrick Hickey (15)

Shamrock Rovers
3-4-3
1
Leon Pohls
6
Dan Cleary
3
Sean Hoare
4
Pico
21
Darragh Burns
7
Dylan Watts
16
Gary O'Neill
2
Joshua Honohan
36
Marc McNulty
10
Graham Burke
29
Jack Byrne
15
Patrick Hickey
7
Stephen Walsh
24
Edward McCarthy
17
Vincent Russell Borden
22
Conor James McCormack
20
Jimmy Keohane
8
Greg Cunningham
26
Garry Buckley
5
Killian Brouder
33
Jeannot Esua
1
Brendan Clarke

Galway United FC
4-4-2
Thay người | |||
56’ | Dylan Watts Aaron McEneff | 71’ | Edward McCarthy Bobby Burns |
56’ | Marc McNulty Daniel Mândroiu | 71’ | Vincent Russell Borden David Hurley |
56’ | Joshua Honohan Neil Farrugia | 81’ | Patrick Hickey Maurice Nugent |
73’ | Gary O'Neil Aaron Greene | 90’ | Jeannot Esua Colm Horgan |
90’ | Stephen Walsh Karl O'Sullivan |
Cầu thủ dự bị | |||
Markus Poom | Jack Brady | ||
Cory O'Sullivan | Bobby Burns | ||
Aaron McEneff | Colm Horgan | ||
Sean Kavanagh | David Hurley | ||
Daniel Mândroiu | Francely Lomboto | ||
Lee Steacy | Maurice Nugent | ||
Neil Farrugia | Conor O'Keeffe | ||
Aaron Greene | Karl O'Sullivan | ||
Richard Towell | Robert Slevin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
VĐQG Ireland
Europa Conference League
VĐQG Ireland
Europa Conference League
Thành tích gần đây Galway United FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại