Thứ Năm, 03/04/2025
(Pen) Hugo Cuypers
6
Carl Hoefkens
7
Carl Hoefkens
12
(Pen) Wilfried Kanga
24
Jordan Torunarigha
27
(og) Marlon Fossey
32
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Archie Brown)
35
Tarik Tissoudali
39
Zinho Vanheusden
47
Isaac Hayden
52
Gilles Dewaele (Thay: Marlon Fossey)
62
Cihan Canak (Thay: Kamal Sowah)
62
Isaac Price (Thay: Hayao Kawabe)
62
Isaac Price
63
Aiden O'Neill (Thay: Isaac Hayden)
63
Wilfried Kanga (Kiến tạo: Isaac Price)
67
Andrew Hjulsager (Thay: Hyun-Seok Hong)
71
Malick Fofana (Thay: Tarik Tissoudali)
71
Matisse Samoise
80
(Pen) Wilfried Kanga
84
Noah Fadiga (Thay: Matisse Samoise)
86

Thống kê trận đấu Gent vs Standard Liege

số liệu thống kê
Gent
Gent
Standard Liege
Standard Liege
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 15
10 Ném biên 18
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Standard Liege

Gent (3-4-3): Davy Roef (33), Ismael Kandouss (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Sven Kums (24), Julien De Sart (13), Archie Brown (3), Hugo Cuypers (11), Hyeon-seok Hong (7), Tarik Tissoudali (10)

Standard Liege (3-5-2): Arnaud Bodart (16), Zinho Vanheusden (4), Merveille Bokadi (20), Nathan Ngoy (3), Marlon Fossey (13), Hayao Kawabe (6), Isaac Hayden (11), Steven Alzate (17), Moussa Djenepo (19), Kamal Sowah (18), Wilfried Kanga (14)

Gent
Gent
3-4-3
33
Davy Roef
5
Ismael Kandouss
4
Tsuyoshi Watanabe
23
Jordan Torunarigha
18
Matisse Samoise
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
3
Archie Brown
11
Hugo Cuypers
7
Hyeon-seok Hong
10
Tarik Tissoudali
14
Wilfried Kanga
18
Kamal Sowah
19
Moussa Djenepo
17
Steven Alzate
11
Isaac Hayden
6
Hayao Kawabe
13
Marlon Fossey
3
Nathan Ngoy
20
Merveille Bokadi
4
Zinho Vanheusden
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
3-5-2
Thay người
71’
Hyun-Seok Hong
Andrew Hjulsager
62’
Marlon Fossey
Gilles Dewaele
71’
Tarik Tissoudali
Malick Fofana
62’
Hayao Kawabe
Isaac Price
86’
Matisse Samoise
Noah Fadiga
62’
Kamal Sowah
Cihan Canak
63’
Isaac Hayden
Aiden O'Neill
Cầu thủ dự bị
Pieter Gerkens
Aiden O'Neill
Celestin De Schrevel
Gilles Dewaele
Andrew Hjulsager
Laurent Henkinet
Gift Orban
Isaac Price
Brian Agbor
Cihan Canak
Malick Fofana
William Balikwisha
Noah Fadiga
Noah Ohio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/11 - 2013
24/02 - 2014
10/08 - 2014
21/12 - 2014
20/09 - 2015
29/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
23/12 - 2021
VĐQG Bỉ
28/02 - 2022
23/07 - 2022
24/12 - 2022
30/10 - 2023
03/03 - 2024
10/11 - 2024
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X