![]() (Pen) Hugo Cuypers 6 | |
![]() Carl Hoefkens 7 | |
![]() Carl Hoefkens 12 | |
![]() (Pen) Wilfried Kanga 24 | |
![]() Jordan Torunarigha 27 | |
![]() (og) Marlon Fossey 32 | |
![]() Hugo Cuypers (Kiến tạo: Archie Brown) 35 | |
![]() Tarik Tissoudali 39 | |
![]() Zinho Vanheusden 47 | |
![]() Isaac Hayden 52 | |
![]() Gilles Dewaele (Thay: Marlon Fossey) 62 | |
![]() Cihan Canak (Thay: Kamal Sowah) 62 | |
![]() Isaac Price (Thay: Hayao Kawabe) 62 | |
![]() Isaac Price 63 | |
![]() Aiden O'Neill (Thay: Isaac Hayden) 63 | |
![]() Wilfried Kanga (Kiến tạo: Isaac Price) 67 | |
![]() Andrew Hjulsager (Thay: Hyun-Seok Hong) 71 | |
![]() Malick Fofana (Thay: Tarik Tissoudali) 71 | |
![]() Matisse Samoise 80 | |
![]() (Pen) Wilfried Kanga 84 | |
![]() Noah Fadiga (Thay: Matisse Samoise) 86 |
Thống kê trận đấu Gent vs Standard Liege
số liệu thống kê

Gent

Standard Liege
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 15
10 Ném biên 18
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gent vs Standard Liege
Gent (3-4-3): Davy Roef (33), Ismael Kandouss (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Sven Kums (24), Julien De Sart (13), Archie Brown (3), Hugo Cuypers (11), Hyeon-seok Hong (7), Tarik Tissoudali (10)
Standard Liege (3-5-2): Arnaud Bodart (16), Zinho Vanheusden (4), Merveille Bokadi (20), Nathan Ngoy (3), Marlon Fossey (13), Hayao Kawabe (6), Isaac Hayden (11), Steven Alzate (17), Moussa Djenepo (19), Kamal Sowah (18), Wilfried Kanga (14)

Gent
3-4-3
33
Davy Roef
5
Ismael Kandouss
4
Tsuyoshi Watanabe
23
Jordan Torunarigha
18
Matisse Samoise
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
3
Archie Brown
11
Hugo Cuypers
7
Hyeon-seok Hong
10
Tarik Tissoudali
14
Wilfried Kanga
18
Kamal Sowah
19
Moussa Djenepo
17
Steven Alzate
11
Isaac Hayden
6
Hayao Kawabe
13
Marlon Fossey
3
Nathan Ngoy
20
Merveille Bokadi
4
Zinho Vanheusden
16
Arnaud Bodart

Standard Liege
3-5-2
Thay người | |||
71’ | Hyun-Seok Hong Andrew Hjulsager | 62’ | Marlon Fossey Gilles Dewaele |
71’ | Tarik Tissoudali Malick Fofana | 62’ | Hayao Kawabe Isaac Price |
86’ | Matisse Samoise Noah Fadiga | 62’ | Kamal Sowah Cihan Canak |
63’ | Isaac Hayden Aiden O'Neill |
Cầu thủ dự bị | |||
Pieter Gerkens | Aiden O'Neill | ||
Celestin De Schrevel | Gilles Dewaele | ||
Andrew Hjulsager | Laurent Henkinet | ||
Gift Orban | Isaac Price | ||
Brian Agbor | Cihan Canak | ||
Malick Fofana | William Balikwisha | ||
Noah Fadiga | Noah Ohio |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại