![]() Alexandro Calut 4 | |
![]() Alexandro Calut 15 | |
![]() Lucas Noubi (Thay: Denis Dragus) 19 | |
![]() Sulayman Marreh 20 | |
![]() (Pen) Selim Amallah 34 | |
![]() Noe Dussenne 41 | |
![]() Elisha Owusu (Thay: Sulayman Marreh) 46 | |
![]() Konstantinos Laifis 57 | |
![]() Tarik Tissoudali 60 | |
![]() Hugo Cuypers 63 | |
![]() Noah Ohio (Thay: Renaud Emond) 72 | |
![]() William Balikwisha (Thay: Aron Doennum) 73 | |
![]() Darko Lemajic (Kiến tạo: Sven Kums) 79 | |
![]() Noah Ohio 81 | |
![]() Cihan Canak (Thay: Nathan Ngoy) 84 | |
![]() Damjan Pavlovic (Thay: Lucas Noubi) 84 | |
![]() Noe Dussenne (Kiến tạo: Cihan Canak) 89 | |
![]() Bruno Godeau (Thay: Jordan Torunarigha) 90 |
Thống kê trận đấu Standard Liege vs Gent
số liệu thống kê

Standard Liege

Gent
33 Kiểm soát bóng 67
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 12
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Standard Liege vs Gent
Standard Liege (4-2-3-1): Arnaud Bodart (16), Nathan Ngoy (3), Noe Dussenne (6), Kostas Laifis (34), Alexandro Calut (5), Nicolas Raskin (26), Gojko Cimirot (8), Aron Donnum (11), Selim Amallah (19), Denis Dragus (7), Renaud Emond (9)
Gent (3-4-3): Davy Roef (33), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu (5), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Sulayman Marreh (22), Sven Kums (24), Andrew Hjulsager (17), Hugo Cuypers (11), Darko Lemajic (9), Tarik Tissoudali (34)

Standard Liege
4-2-3-1
16
Arnaud Bodart
3
Nathan Ngoy
6
Noe Dussenne
34
Kostas Laifis
5
Alexandro Calut
26
Nicolas Raskin
8
Gojko Cimirot
11
Aron Donnum
19
Selim Amallah
7
Denis Dragus
9
Renaud Emond
34
Tarik Tissoudali
9
Darko Lemajic
11
Hugo Cuypers
17
Andrew Hjulsager
24
Sven Kums
22
Sulayman Marreh
18
Matisse Samoise
23
Jordan Torunarigha
5
Michael Ngadeu
2
Joseph Okumu
33
Davy Roef

Gent
3-4-3
Thay người | |||
19’ | Damjan Pavlovic Lucas Noubi Ngnokam | 46’ | Sulayman Marreh Elisha Owusu |
72’ | Renaud Emond Noah Ohio | 90’ | Jordan Torunarigha Bruno Godeau |
73’ | Aron Doennum William Balikwisha | ||
84’ | Nathan Ngoy Cihan Canak | ||
84’ | Lucas Noubi Damjan Pavlovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Eden Shamir | Ibrahim Salah | ||
Cihan Canak | Bruno Godeau | ||
Laurent Henkinet | Celestin De Schrevel | ||
William Balikwisha | Alessio Castro-Montes | ||
Damjan Pavlovic | Elisha Owusu | ||
Lucas Noubi Ngnokam | Andreas Hanche-Olsen | ||
Noah Ohio | Malick Fofana |
Nhận định Standard Liege vs Gent
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại