![]() Jackson Muleka 11 | |
![]() Tarik Tissoudali 22 | |
![]() (og) Hugo Siquet 57 | |
![]() Tarik Tissoudali 67 | |
![]() Aron Doennum (Kiến tạo: Nicolas Raskin) 69 | |
![]() Niels Nkounkou 81 |
Thống kê trận đấu Gent vs Standard Liege
số liệu thống kê

Gent

Standard Liege
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gent vs Standard Liege
Gent (3-4-1-2): Sinan Bolat (1), Andreas Hanche-Olsen (21), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Joseph Okumu (2), Matisse Samoise (18), Elisha Owusu (6), Sven Kums (24), Nurio (25), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Laurent Depoitre (29), Tarik Tissoudali (34)
Standard Liege (4-3-3): Laurent Henkinet (30), Hugo Siquet (2), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Niels Nkounkou (14), Nicolas Raskin (26), Gojko Cimirot (8), Merveille Bokadi (20), Aron Doennum (11), Jackson Muleka (17), Selim Amallah (19)

Gent
3-4-1-2
1
Sinan Bolat
21
Andreas Hanche-Olsen
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
2
Joseph Okumu
18
Matisse Samoise
6
Elisha Owusu
24
Sven Kums
25
Nurio
8
Vadis Odjidja-Ofoe
29
Laurent Depoitre
34 2
Tarik Tissoudali
19
Selim Amallah
17
Jackson Muleka
11
Aron Doennum
20
Merveille Bokadi
8
Gojko Cimirot
26
Nicolas Raskin
14
Niels Nkounkou
34
Konstantinos Laifis
6
Noe Dussenne
2
Hugo Siquet
30
Laurent Henkinet

Standard Liege
4-3-3
Thay người | |||
82’ | Matisse Samoise Alessio Castro-Montes | 46’ | Merveille Bokadi Joao Klauss |
89’ | Elisha Owusu Andrew Hjulsager | 55’ | Selim Amallah Maxime Lestienne |
89’ | Vadis Odjidja-Ofoe Sulayman Marreh | 75’ | Jackson Muleka Mehdi Carcela-Gonzalez |
89’ | Tarik Tissoudali Yonas Malede | 82’ | Nicolas Raskin Damjan Pavlovic |
90’ | Laurent Depoitre Ilombe Mboyo | 83’ | Niels Nkounkou Collins Fai |
Cầu thủ dự bị | |||
Davy Roef | Joao Klauss | ||
Ilombe Mboyo | Maxime Lestienne | ||
Alessio Castro-Montes | Mehdi Carcela-Gonzalez | ||
Andrew Hjulsager | Damjan Pavlovic | ||
Sulayman Marreh | Moussa Sissako | ||
Yonas Malede | Collins Fai | ||
Bruno Godeau | Matthieu Epolo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại