Thứ Sáu, 04/04/2025
Jackson Muleka
11
Tarik Tissoudali
22
(og) Hugo Siquet
57
Tarik Tissoudali
67
Aron Doennum (Kiến tạo: Nicolas Raskin)
69
Niels Nkounkou
81

Thống kê trận đấu Gent vs Standard Liege

số liệu thống kê
Gent
Gent
Standard Liege
Standard Liege
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Standard Liege

Gent (3-4-1-2): Sinan Bolat (1), Andreas Hanche-Olsen (21), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Joseph Okumu (2), Matisse Samoise (18), Elisha Owusu (6), Sven Kums (24), Nurio (25), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Laurent Depoitre (29), Tarik Tissoudali (34)

Standard Liege (4-3-3): Laurent Henkinet (30), Hugo Siquet (2), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Niels Nkounkou (14), Nicolas Raskin (26), Gojko Cimirot (8), Merveille Bokadi (20), Aron Doennum (11), Jackson Muleka (17), Selim Amallah (19)

Gent
Gent
3-4-1-2
1
Sinan Bolat
21
Andreas Hanche-Olsen
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
2
Joseph Okumu
18
Matisse Samoise
6
Elisha Owusu
24
Sven Kums
25
Nurio
8
Vadis Odjidja-Ofoe
29
Laurent Depoitre
34 2
Tarik Tissoudali
19
Selim Amallah
17
Jackson Muleka
11
Aron Doennum
20
Merveille Bokadi
8
Gojko Cimirot
26
Nicolas Raskin
14
Niels Nkounkou
34
Konstantinos Laifis
6
Noe Dussenne
2
Hugo Siquet
30
Laurent Henkinet
Standard Liege
Standard Liege
4-3-3
Thay người
82’
Matisse Samoise
Alessio Castro-Montes
46’
Merveille Bokadi
Joao Klauss
89’
Elisha Owusu
Andrew Hjulsager
55’
Selim Amallah
Maxime Lestienne
89’
Vadis Odjidja-Ofoe
Sulayman Marreh
75’
Jackson Muleka
Mehdi Carcela-Gonzalez
89’
Tarik Tissoudali
Yonas Malede
82’
Nicolas Raskin
Damjan Pavlovic
90’
Laurent Depoitre
Ilombe Mboyo
83’
Niels Nkounkou
Collins Fai
Cầu thủ dự bị
Davy Roef
Joao Klauss
Ilombe Mboyo
Maxime Lestienne
Alessio Castro-Montes
Mehdi Carcela-Gonzalez
Andrew Hjulsager
Damjan Pavlovic
Sulayman Marreh
Moussa Sissako
Yonas Malede
Collins Fai
Bruno Godeau
Matthieu Epolo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/11 - 2013
24/02 - 2014
10/08 - 2014
21/12 - 2014
20/09 - 2015
29/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
23/12 - 2021
VĐQG Bỉ
28/02 - 2022
23/07 - 2022
24/12 - 2022
30/10 - 2023
03/03 - 2024
10/11 - 2024
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X