![]() Abdoul Fessal Tapsoba 30 | |
![]() Damjan Pavlovic 37 | |
![]() Vadis Odjidja-Ofoe 45+1' | |
![]() Andrew Hjulsager (Thay: Nurio) 46 | |
![]() Jordan Torunarigha (Thay: Bruno Godeau) 46 | |
![]() Roman Bezus (Thay: Elisha Owusu) 46 | |
![]() Moussa Sissako 60 | |
![]() Aron Doennum (Thay: Abdoul Fessal Tapsoba) 63 | |
![]() Samuel Bastien (Thay: Damjan Pavlovic) 64 | |
![]() Aron Doennum 71 | |
![]() Joachim van Damme (Thay: Gojko Cimirot) 73 | |
![]() Mehdi Carcela-Gonzalez (Thay: Denis Dragus) 73 | |
![]() Alessio Castro-Montes 77 | |
![]() Roman Bezus 78 | |
![]() Tarik Tissoudali 87 | |
![]() Nicolas Raskin 90 | |
![]() Joseph Okumu (Thay: Tarik Tissoudali) 90 |
Thống kê trận đấu Standard Liege vs Gent
số liệu thống kê

Standard Liege

Gent
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Standard Liege vs Gent
Standard Liege (3-4-3): Arnaud Bodart (16), Moussa Sissako (5), Merveille Bokadi (20), Noe Dussenne (6), Damjan Pavlovic (4), Gojko Cimirot (8), Nicolas Raskin (26), Alexandro Calut (31), Denis Dragus (7), Mathieu Cafaro (24), Abdoul Fessal Tapsoba (23)
Gent (3-4-1-2): Davy Roef (33), Andreas Hanche-Olsen (21), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Bruno Godeau (31), Alessio Castro-Montes (14), Sven Kums (24), Elisha Owusu (6), Nurio (25), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Tarik Tissoudali (34), Laurent Depoitre (29)

Standard Liege
3-4-3
16
Arnaud Bodart
5
Moussa Sissako
20
Merveille Bokadi
6
Noe Dussenne
4
Damjan Pavlovic
8
Gojko Cimirot
26
Nicolas Raskin
31
Alexandro Calut
7
Denis Dragus
24
Mathieu Cafaro
23
Abdoul Fessal Tapsoba
29
Laurent Depoitre
34
Tarik Tissoudali
8
Vadis Odjidja-Ofoe
25
Nurio
6
Elisha Owusu
24
Sven Kums
14
Alessio Castro-Montes
31
Bruno Godeau
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
21
Andreas Hanche-Olsen
33
Davy Roef

Gent
3-4-1-2
Thay người | |||
63’ | Abdoul Fessal Tapsoba Aron Doennum | 46’ | Elisha Owusu Roman Bezus |
64’ | Damjan Pavlovic Samuel Bastien | 46’ | Nurio Andrew Hjulsager |
73’ | Denis Dragus Mehdi Carcela-Gonzalez | 46’ | Bruno Godeau Jordan Torunarigha |
73’ | Gojko Cimirot Joachim van Damme | 90’ | Tarik Tissoudali Joseph Okumu |
Cầu thủ dự bị | |||
Cihan Canak | Joseph Okumu | ||
Mehdi Carcela-Gonzalez | Roman Bezus | ||
Samuel Bastien | Andrew Hjulsager | ||
Joachim van Damme | Christopher Operi | ||
Nathan Ngoy | Darko Lemajic | ||
Laurent Henkinet | Sinan Bolat | ||
Aron Doennum | Jordan Torunarigha |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại