![]() Fran (Kiến tạo: Kanya Fujimoto) 38 | |
![]() Sebastian Perez (Kiến tạo: Filipe Ferreira) 55 | |
![]() Giorgi Aburjania (Thay: Roan Wilson) 61 | |
![]() Filipe Ferreira 63 | |
![]() Fran (Kiến tạo: Murilo) 64 | |
![]() Sebastian Perez 64 | |
![]() Rafael Bracalli 64 | |
![]() Petit 65 | |
![]() Petit 67 | |
![]() Pedro Tiba 69 | |
![]() Salvador Agra 69 | |
![]() Carraca 73 | |
![]() Salvador Agra (Thay: Filipe Ferreira) 75 | |
![]() Yusupha Njie (Thay: Kenji Gorre) 75 | |
![]() Robert Bozenik 76 | |
![]() Ruben Fernandes 77 | |
![]() Ruben Fernandes (Thay: Pedro Tiba) 77 | |
![]() Kevin Villodres (Thay: Bilel Aouacheria) 77 | |
![]() Kevin Villodres 78 | |
![]() Yusupha Njie 78 | |
![]() (Pen) Murilo 85 | |
![]() Ibrahima (Thay: Sebastian Perez) 85 | |
![]() Martim Tavares (Thay: Robert Bozenik) 85 | |
![]() Martim Tavares 86 | |
![]() Depu (Thay: Fran) 90 | |
![]() Henrique Gomes (Thay: Adrian Marin) 90 | |
![]() Henrique Gomes 90+8' |
Thống kê trận đấu Gil Vicente vs Boavista
số liệu thống kê

Gil Vicente

Boavista
49 Kiểm soát bóng 51
18 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 8
0 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gil Vicente vs Boavista
Gil Vicente (4-2-3-1): Andrew (42), Carraca (15), Tomas Araujo (72), Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos (13), Adrian Marin (19), Pedro Miguel Amorim Pereira Silva (25), Roan Wilson (14), Murilo (77), Kanya Fujimoto (10), Bilel Aouacheria (7), Fran (9)
Boavista (4-2-3-1): Bracali (1), Malheiro (79), Reggie Cannon (2), Rodrigo Abascal (26), Filipe Ferreira (20), Sebastian Perez (24), Gaius Makouta (42), Kenji Gorre (7), Bruno Lourenco (8), Ricardo Mangas (19), Robert Bozenik (9)

Gil Vicente
4-2-3-1
42
Andrew
15
Carraca
72
Tomas Araujo
13
Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos
19
Adrian Marin
25
Pedro Miguel Amorim Pereira Silva
14
Roan Wilson
77
Murilo
10
Kanya Fujimoto
7
Bilel Aouacheria
9 2
Fran
9
Robert Bozenik
19
Ricardo Mangas
8
Bruno Lourenco
7
Kenji Gorre
42
Gaius Makouta
24
Sebastian Perez
20
Filipe Ferreira
26
Rodrigo Abascal
2
Reggie Cannon
79
Malheiro
1
Bracali

Boavista
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Roan Wilson Giorgi Aburjania | 75’ | Filipe Ferreira Salvador Agra |
77’ | Bilel Aouacheria Kevin Medina | 75’ | Kenji Gorre Yusupha |
77’ | Pedro Tiba Ruben Fernandes | 85’ | Robert Bozenik Martim Tavares |
90’ | Adrian Marin Henrique Gomes | 85’ | Sebastian Perez Ibrahima |
90’ | Fran Depu |
Cầu thủ dự bị | |||
Henrique Gomes | Martim Tavares | ||
Ze Carlos | Vincent Sasso | ||
Depu | Salvador Agra | ||
Brian Araujo | Ilija Vukotic | ||
Manuel Lopes | Joel Silva | ||
Giorgi Aburjania | Ibrahima | ||
Kevin Medina | Joao Goncalves | ||
Juan Boselli | Yusupha | ||
Ruben Fernandes | Luis Santos |
Nhận định Gil Vicente vs Boavista
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Boavista
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại