Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả GKS Katowice vs Odra Opole hôm nay 13-04-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 13/4

Kết thúc

GKS Katowice

GKS Katowice

1 : 3

Odra Opole

Odra Opole

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 13/04/2024
Vòng 27 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jiri Piroch
26
Bartosz Jaroszek
56
Vittorio Continella
74
Jean Sarmiento
76

Thống kê trận đấu GKS Katowice vs Odra Opole

số liệu thống kê
GKS Katowice
GKS Katowice
Odra Opole
Odra Opole
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan
25/09 - 2021
10/04 - 2022
05/09 - 2022
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
11/04 - 2023
30/09 - 2023
13/04 - 2024
Giao hữu
06/07 - 2024

Thành tích gần đây GKS Katowice

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Odra Opole

Hạng 2 Ba Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
08/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
08/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Arka GdyniaArka Gdynia2617633257H T T T T
2Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza2515732552H H B T H
3Wisla PlockWisla Plock2613851347T T H B T
4Miedz LegnicaMiedz Legnica2613671545B B T B B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw261268542T T H T T
6Wisla KrakowWisla Krakow2511771940T H T B T
7Gornik LecznaGornik Leczna261097839B B B T T
8Ruch ChorzowRuch Chorzow251078437B H B H B
9Znicz PruszkowZnicz Pruszkow26998136T T H H B
10GKS Tychy 71GKS Tychy 71258116635T T T B T
11LKS LodzLKS Lodz25979734B H T T B
12Stal RzeszowStal Rzeszow24978434H T T H B
13Chrobry GlogowChrobry Glogow266614-2224T H B B T
14Odra OpoleOdra Opole255911-2724H B B H T
15Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg264913-2121H H H B B
16Warta PoznanWarta Poznan255614-2321H B B B H
17Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola2621014-2616B H H H B
18Pogon SiedlcePogon Siedlce253616-2015H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X