![]() Daniel Maderner (Kiến tạo: Christian Lichtenberger) 8 | |
![]() Tio Cipot (Kiến tạo: Daniel Maderner) 11 | |
![]() Marco Perchtold 27 | |
![]() Thierno Ballo 31 | |
![]() Marco Gantschnig (Kiến tạo: Martin Kreuzriegler) 36 | |
![]() Tio Cipot 42 | |
![]() Dennis Dressel (Thay: Tio Cipot) 46 | |
![]() Boris Matic (Thay: Adis Jasic) 46 | |
![]() Erik Kojzek (Thay: Sandro Altunashvili) 46 | |
![]() Emmanuel Agyeman (Thay: Thierno Ballo) 46 | |
![]() Romeo Vucic (Thay: Christian Lichtenberger) 52 | |
![]() David Atanga (Thay: Dejan Zukic) 64 | |
![]() Petar Filipovic 69 | |
![]() Petar Filipovic 71 | |
![]() Nicolas Wimmer 71 | |
![]() Thomas Sabitzer 75 | |
![]() (Pen) David Atanga 75 | |
![]() David Atanga 80 | |
![]() Dominik Frieser 80 | |
![]() Angelo Gattermayer (Thay: Thomas Sabitzer) 80 | |
![]() Angelo Gattermayer (Kiến tạo: Boris Matic) 81 | |
![]() (og) Michael Lang 90+2' |
Thống kê trận đấu Grazer AK vs Wolfsberger AC
số liệu thống kê

Grazer AK

Wolfsberger AC
27 Kiểm soát bóng 73
11 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 10
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 15
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grazer AK vs Wolfsberger AC
Grazer AK (3-4-3): Jakob Meierhofer (1), Marco Gantschnig (19), Petar Filipovic (5), Martin Kreuzriegler (4), Dominik Frieser (28), Murat Satin (7), Marco Perchtold (13), Jacob Italiano (14), Christian Lichtenberger (10), Daniel Maderner (9), Tio Cipot (11)
Wolfsberger AC (3-4-3): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Nicolas Wimmer (37), Adis Jasic (97), Sandro Altunashvili (19), Simon Piesinger (8), Maximilian Ullmann (31), Thierno Ballo (11), Dejan Zukic (20), Thomas Sabitzer (10)

Grazer AK
3-4-3
1
Jakob Meierhofer
19
Marco Gantschnig
5
Petar Filipovic
4
Martin Kreuzriegler
28
Dominik Frieser
7
Murat Satin
13
Marco Perchtold
14
Jacob Italiano
10
Christian Lichtenberger
9
Daniel Maderner
11
Tio Cipot
10
Thomas Sabitzer
20
Dejan Zukic
11
Thierno Ballo
31
Maximilian Ullmann
8
Simon Piesinger
19
Sandro Altunashvili
97
Adis Jasic
37
Nicolas Wimmer
27
Chibuike Godfrey Nwaiwu
22
Dominik Baumgartner
12
Nikolas Polster

Wolfsberger AC
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Tio Cipot Dennis Dressel | 46’ | Adis Jasic Boris Matic |
52’ | Christian Lichtenberger Romeo Vučić | 46’ | Thierno Ballo Emmanuel Ofori Agyemang |
46’ | Sandro Altunashvili Erik Kojzek | ||
64’ | Dejan Zukic David Atanga | ||
80’ | Thomas Sabitzer Angelo Gattermayer |
Cầu thủ dự bị | |||
Christoph Nicht | David Skubl | ||
Michael Lang | Ervin Omic | ||
Felix Holzhacker | Boris Matic | ||
Gabriel Zirngast | Emmanuel Ofori Agyemang | ||
Dennis Dressel | Angelo Gattermayer | ||
Romeo Vučić | David Atanga | ||
Atsushi Zaizen | Erik Kojzek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Grazer AK
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại