Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Grazer AK vs Wolfsberger AC hôm nay 30-11-2024

Giải VĐQG Áo - Th 7, 30/11

Kết thúc

Grazer AK

Grazer AK

3 : 4

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Hiệp một: 3-0
T7, 23:00 30/11/2024
Vòng 15 - VĐQG Áo
Merkur-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Maderner (Kiến tạo: Christian Lichtenberger)
8
Tio Cipot (Kiến tạo: Daniel Maderner)
11
Marco Perchtold
27
Thierno Ballo
31
Marco Gantschnig (Kiến tạo: Martin Kreuzriegler)
36
Tio Cipot
42
Dennis Dressel (Thay: Tio Cipot)
46
Boris Matic (Thay: Adis Jasic)
46
Erik Kojzek (Thay: Sandro Altunashvili)
46
Emmanuel Agyeman (Thay: Thierno Ballo)
46
Romeo Vucic (Thay: Christian Lichtenberger)
52
David Atanga (Thay: Dejan Zukic)
64
Petar Filipovic
69
Petar Filipovic
71
Nicolas Wimmer
71
Thomas Sabitzer
75
(Pen) David Atanga
75
David Atanga
80
Dominik Frieser
80
Angelo Gattermayer (Thay: Thomas Sabitzer)
80
Angelo Gattermayer (Kiến tạo: Boris Matic)
81
(og) Michael Lang
90+2'

Thống kê trận đấu Grazer AK vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
Grazer AK
Grazer AK
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
27 Kiểm soát bóng 73
11 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 10
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 15
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grazer AK vs Wolfsberger AC

Grazer AK (3-4-3): Jakob Meierhofer (1), Marco Gantschnig (19), Petar Filipovic (5), Martin Kreuzriegler (4), Dominik Frieser (28), Murat Satin (7), Marco Perchtold (13), Jacob Italiano (14), Christian Lichtenberger (10), Daniel Maderner (9), Tio Cipot (11)

Wolfsberger AC (3-4-3): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Nicolas Wimmer (37), Adis Jasic (97), Sandro Altunashvili (19), Simon Piesinger (8), Maximilian Ullmann (31), Thierno Ballo (11), Dejan Zukic (20), Thomas Sabitzer (10)

Grazer AK
Grazer AK
3-4-3
1
Jakob Meierhofer
19
Marco Gantschnig
5
Petar Filipovic
4
Martin Kreuzriegler
28
Dominik Frieser
7
Murat Satin
13
Marco Perchtold
14
Jacob Italiano
10
Christian Lichtenberger
9
Daniel Maderner
11
Tio Cipot
10
Thomas Sabitzer
20
Dejan Zukic
11
Thierno Ballo
31
Maximilian Ullmann
8
Simon Piesinger
19
Sandro Altunashvili
97
Adis Jasic
37
Nicolas Wimmer
27
Chibuike Godfrey Nwaiwu
22
Dominik Baumgartner
12
Nikolas Polster
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
3-4-3
Thay người
46’
Tio Cipot
Dennis Dressel
46’
Adis Jasic
Boris Matic
52’
Christian Lichtenberger
Romeo Vučić
46’
Thierno Ballo
Emmanuel Ofori Agyemang
46’
Sandro Altunashvili
Erik Kojzek
64’
Dejan Zukic
David Atanga
80’
Thomas Sabitzer
Angelo Gattermayer
Cầu thủ dự bị
Christoph Nicht
David Skubl
Michael Lang
Ervin Omic
Felix Holzhacker
Boris Matic
Gabriel Zirngast
Emmanuel Ofori Agyemang
Dennis Dressel
Angelo Gattermayer
Romeo Vučić
David Atanga
Atsushi Zaizen
Erik Kojzek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/07 - 2022
19/01 - 2024
VĐQG Áo
25/08 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Grazer AK

VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Cúp quốc gia Áo
02/04 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X