Thứ Bảy, 05/04/2025
Ismael Boura
49
Mouhamed Diop (Thay: Rafiki Said)
60
Mouhamed Diop
60
Abdoulie Sanyang (Thay: Eddy Sylvestre)
66
Saikou Touray
79
Pape Meissa Ba
79
Saikou Touray (Thay: Amine Sbai)
79
Pape Meissa Ba (Thay: Virgiliu Postolachi)
79
Natanael Ntolla (Thay: Lenny Joseph)
85
Luka Ilic
88
Mamadou Diarra
90+5'

Thống kê trận đấu Grenoble vs Troyes

số liệu thống kê
Grenoble
Grenoble
Troyes
Troyes
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Grenoble vs Troyes

Tất cả (13)
90+5' Thẻ vàng cho Mamadou Diarra.

Thẻ vàng cho Mamadou Diarra.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

88' NGÀI ĐANG TẮT! - Luka Ilic bị thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

NGÀI ĐANG TẮT! - Luka Ilic bị thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

85'

Lenny Joseph rời sân nhường chỗ cho Natanael Ntolla.

79'

Virgiliu Postolachi rời sân và vào thay là Pape Meissa Ba.

79'

Virgiliu Postolachi rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Amine Sbai rời sân và vào thay là Saikou Touray.

79'

Amine Sbai rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66'

Eddy Sylvestre rời sân nhường chỗ cho Abdoulie Sanyang.

60'

Rafiki Said rời sân nhường chỗ cho Mouhamed Diop.

49' Thẻ vàng cho Ismael Boura.

Thẻ vàng cho Ismael Boura.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

Đội hình xuất phát Grenoble vs Troyes

Grenoble (4-3-3): Brice Maubleu (1), Mathys Tourraine (39), Adrien Monfray (5), Mamadou Diarra (4), Gaetan Paquiez (29), Eddy Sylvestre (10), Dante Rigo (6), Jessy Benet (8), Lenny Joseph (19), Virgiliu Postolachi (17), Amine Sbai (11)

Troyes (4-3-3): Dogan Alemdar (38), Rudy Kohon (35), Tanguy Banhie Zoukrou (22), Niakhate Ndiaye (3), Ismael Boura (8), Luka Ilic (21), Romenique Kouame (6), Xavier Chavalerin (24), Kyliane Dong (27), Jaures Assoumou (40), Rafiki Said (11)

Grenoble
Grenoble
4-3-3
1
Brice Maubleu
39
Mathys Tourraine
5
Adrien Monfray
4
Mamadou Diarra
29
Gaetan Paquiez
10
Eddy Sylvestre
6
Dante Rigo
8
Jessy Benet
19
Lenny Joseph
17
Virgiliu Postolachi
11
Amine Sbai
11
Rafiki Said
40
Jaures Assoumou
27
Kyliane Dong
24
Xavier Chavalerin
6
Romenique Kouame
21
Luka Ilic
8
Ismael Boura
3
Niakhate Ndiaye
22
Tanguy Banhie Zoukrou
35
Rudy Kohon
38
Dogan Alemdar
Troyes
Troyes
4-3-3
Thay người
66’
Eddy Sylvestre
Abdoulie Sanyang
60’
Rafiki Said
Mouhamed Diop
79’
Amine Sbai
Saikou Touray
79’
Virgiliu Postolachi
Pape Meissa Ba
85’
Lenny Joseph
Natanael Ntolla
Cầu thủ dự bị
Allan Tchaptchet
Derek Mazou-Sacko
Mamadou Diop
Abdoulaye Kante
Arial Mendy
Nicolas de Preville
Saikou Touray
Alexis Lefebvre
Abdoulie Sanyang
Mouhamed Diop
Pape Meissa Ba
Mathis Hamdi
Natanael Ntolla
Nicolas Lemaitre

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
23/12 - 2020
24/04 - 2021
H1: 2-1
20/08 - 2023
H1: 0-0
18/02 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Troyes

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2025
H1: 0-0
Ligue 2
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X