Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Mathis Riou (Thay: Felix Eboa) 22 | |
![]() Mathis Riou (Thay: Felix Eboa Eboa) 23 | |
![]() Loic Mbe Soh (Kiến tạo: Baptiste Guillaume) 33 | |
![]() Souleymane Diarra (Thay: Dylan Louiserre) 46 | |
![]() Maxime Barthelme 49 | |
![]() Tristan Muyumba 61 | |
![]() Joseph Romeric Lopy (Thay: Rafiki Said) 62 | |
![]() Ronny Labonne (Thay: Kelyan Guessoum) 62 | |
![]() Malik Tchokounte (Thay: Thibaut Vargas) 62 | |
![]() Nicolas Benezet (Kiến tạo: Jens Jakob Thomasen) 63 | |
![]() Jeremy Livolant 68 | |
![]() Jeremy Livolant (Thay: Maxime Barthelme) 68 | |
![]() Joseph Romeric Lopy 76 | |
![]() Leon Delpech (Thay: Nicolas Benezet) 81 | |
![]() Gaetan Courtet 81 | |
![]() Stephen Quemper (Thay: Taylor Luvambo) 81 | |
![]() Gaetan Courtet (Thay: Baptiste Guillaume) 82 | |
![]() Moussa Kone (Thay: Jean N'Guessan) 90 | |
![]() Moussa Kone (Kiến tạo: Malik Tchokounte) 90+4' | |
![]() Moussa Kone 90+5' |
Thống kê trận đấu Guingamp vs Nimes


Diễn biến Guingamp vs Nimes

Thẻ vàng cho Moussa Kone.
Malik Tchokounte đã kiến tạo thành bàn thắng.

G O O O A A A L - Moussa Kone đã trúng đích!

G O O O A A A L - Ronny Labonne đã trúng mục tiêu!
Jean N'Guessan rời sân nhường chỗ cho Moussa Kone.
Jean N'Guessan rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Baptiste Guillaume rời sân, Gaetan Courtet vào thay.
Taylor Luvambo rời sân nhường chỗ cho Stephen Quemper.
Nicolas Benezet rời sân nhường chỗ cho Leon Delpech.
Baptiste Guillaume rời sân, Gaetan Courtet vào thay.
Nicolas Benezet rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Joseph Romeric Lopy.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Maxime Barthelme rời sân nhường chỗ cho Jeremy Livolant.
Maxime Barthelme rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jens Jakob Thomasen đã kiến tạo thành bàn.

G O O O A A A L - Nicolas Benezet đã trúng đích!
Thibaut Vargas rời sân, Malik Tchokounte vào thay.
Thibaut Vargas rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Kelyan Guessoum rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ronny Labonne.
Đội hình xuất phát Guingamp vs Nimes
Guingamp (3-4-3): Enzo Basilio (16), Loic Mbe Soh (22), Felix Eboa Eboa (19), Baptiste Roux (2), Taylor Luvambo (23), Dylan Louiserre (4), Tristan Muyumba (6), Jules Gaudin (25), Maxime Barthelme (28), Amine El Ouazzani (9), Baptiste Guillaume (21)
Nimes (4-4-2): Axel Maraval (1), Kelyan Guessoum (2), Mael Durand de Gevigney (4), Nasser Djiga (19), Patrick Burner (97), Thibault Vargas (8), Jens Jakob Thomasen (14), Jean N'Guessan (21), Nicolas Benezet (10), Pablo Pagis (11), Rafiki Said (15)


Thay người | |||
22’ | Felix Eboa Mathis Riou | 62’ | Thibaut Vargas Malik Tchokounte |
46’ | Dylan Louiserre Souleymane Diarra | 62’ | Rafiki Said Joseph Lopy |
68’ | Maxime Barthelme Jeremy Livolant | 62’ | Kelyan Guessoum Ronny Labonne |
81’ | Taylor Luvambo Stephen Quemper | 81’ | Nicolas Benezet Leon Delpech |
82’ | Baptiste Guillaume Gaetan Courtet | 90’ | Jean N'Guessan Moussa Kone |
Cầu thủ dự bị | |||
Dominique Youfeigane | Ilian Boudache | ||
Stephen Quemper | Moussa Kone | ||
Mathis Riou | Malik Tchokounte | ||
Souleymane Diarra | Joseph Lopy | ||
Gaetan Courtet | Leon Delpech | ||
Jeremy Livolant | Ronny Labonne | ||
Warren Tchimbembe | Lucas Dias |
Nhận định Guingamp vs Nimes
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guingamp
Thành tích gần đây Nimes
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại