![]() (Pen) Jeremy Livolant 22 | |
![]() (Pen) Malik Tchokounte 30 | |
![]() Jeremy Livolant 30 | |
![]() Nicolas Benezet 61 | |
![]() Nicolas Benezet (Thay: Jens Jakob Thomasen) 61 | |
![]() Hugo Picard 67 | |
![]() Hugo Picard (Thay: Warren Tchimbembe) 67 | |
![]() Jean N'Guessan 68 | |
![]() Gaetan Courtet 72 | |
![]() Gaetan Courtet (Thay: Baptiste Guillaume) 72 | |
![]() Thibaut Vargas (Thay: Rafiki Said) 76 | |
![]() Amine El Ouazzani (Thay: Jeremy Livolant) 80 | |
![]() Souleymane Diarra (Thay: Maxime Barthelme) 80 | |
![]() Nicolas Benezet 90 | |
![]() Moussa Kone (Thay: Ronny Labonne) 90 | |
![]() (Pen) Gaetan Courtet 90+2' |
Thống kê trận đấu Nimes vs Guingamp
số liệu thống kê

Nimes

Guingamp
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 12
17 Ném biên 14
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nimes vs Guingamp
Nimes (4-1-4-1): Axel Maraval (1), Ronny Labonne (17), Mael Durand de Gevigney (4), Nasser Djiga (19), Patrick Burner (97), Lamine Fomba (12), Pablo Pagis (11), Jean N'Guessan (21), Jens Jakob Thomasen (14), Rafiki Said (15), Malik Tchokounte (18)
Guingamp (4-4-2): Enzo Basilio (16), Vincent Manceau (15), Donacien Gomis (7), Baptiste Roux (2), Stephen Quemper (11), Warren Tchimbembe (12), Maxime Barthelme (28), Dylan Louiserre (4), Tristan Muyumba (6), Baptiste Guillaume (21), Jeremy Livolant (29)

Nimes
4-1-4-1
1
Axel Maraval
17
Ronny Labonne
4
Mael Durand de Gevigney
19
Nasser Djiga
97
Patrick Burner
12
Lamine Fomba
11
Pablo Pagis
21
Jean N'Guessan
14
Jens Jakob Thomasen
15
Rafiki Said
18
Malik Tchokounte
29
Jeremy Livolant
21
Baptiste Guillaume
6
Tristan Muyumba
4
Dylan Louiserre
28
Maxime Barthelme
12
Warren Tchimbembe
11
Stephen Quemper
2
Baptiste Roux
7
Donacien Gomis
15
Vincent Manceau
16
Enzo Basilio

Guingamp
4-4-2
Thay người | |||
61’ | Jens Jakob Thomasen Nicolas Benezet | 67’ | Warren Tchimbembe Hugo Picard |
76’ | Rafiki Said Thibault Vargas | 72’ | Baptiste Guillaume Gaetan Courtet |
90’ | Ronny Labonne Moussa Kone | 80’ | Jeremy Livolant Amine El Ouazzani |
80’ | Maxime Barthelme Souleymane Diarra |
Cầu thủ dự bị | |||
Nicolas Benezet | Mehdi Merghem | ||
Lucas Dias | Gaetan Courtet | ||
Kelyan Guessoum | Amine El Ouazzani | ||
Benoit Poulain | Hugo Picard | ||
Moussa Kone | Dominique Youfeigane | ||
Leon Delpech | Mathis Riou | ||
Thibault Vargas | Souleymane Diarra |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Pháp
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây Nimes
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Thành tích gần đây Guingamp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại