![]() Baptiste Roux (Kiến tạo: Youssouf M'Changama) 8 | |
![]() Kalidou Sidibe 21 | |
![]() Issa Soumare (Kiến tạo: Cheikh Sabaly) 28 | |
![]() Sami Belkorchia 37 | |
![]() Stephane Lambese (Thay: Sami Belkorchia) 53 | |
![]() Duckens Nazon (Thay: Cheikh Sabaly) 65 | |
![]() Alassane Diaby (Thay: Kalidou Sidibe) 65 | |
![]() Charles Abi (Thay: Yannick Arthur Gomis) 65 | |
![]() Yoann Cathline (Thay: Tristan Muyumba) 66 | |
![]() Youssouf M'Changama 78 | |
![]() Stephen Quemper 78 | |
![]() Duckens Nazon 81 | |
![]() Matthias Phaeton (Thay: Frantzdy Pierrot) 82 | |
![]() Bridge Ndilu (Thay: Garland Gbelle) 88 | |
![]() Yassine Bahassa (Thay: Issa Soumare) 88 | |
![]() Pierre Lemonnier 90+3' |
Thống kê trận đấu Guingamp vs Quevilly
số liệu thống kê

Guingamp

Quevilly
65 Kiểm soát bóng 35
21 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 14
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Guingamp vs Quevilly
Guingamp (3-4-1-2): Enzo Basilio (16), Mathis Riou (26), Pierre Lemonnier (24), Baptiste Roux (2), Jeremy Livolant (29), Tristan Muyumba (6), El-Hadji Ba (7), Stephen Quemper (22), Youssouf M'Changama (10), Yannick Arthur Gomis (13), Frantzdy Pierrot (9)
Quevilly (3-4-2-1): Nicolas Lemaitre (1), Nadjib Cisse (20), Romain Padovani (5), Yann Boe-Kane (13), Damon Bansais (27), Kalidou Sidibe (6), Gustavo Sangare (17), Sami Belkorchia (25), Cheikh Sabaly (15), Garland Gbelle (12), Issa Soumare (24)

Guingamp
3-4-1-2
16
Enzo Basilio
26
Mathis Riou
24
Pierre Lemonnier
2
Baptiste Roux
29
Jeremy Livolant
6
Tristan Muyumba
7
El-Hadji Ba
22
Stephen Quemper
10
Youssouf M'Changama
13
Yannick Arthur Gomis
9
Frantzdy Pierrot
24
Issa Soumare
12
Garland Gbelle
15
Cheikh Sabaly
25
Sami Belkorchia
17
Gustavo Sangare
6
Kalidou Sidibe
27
Damon Bansais
13
Yann Boe-Kane
5
Romain Padovani
20
Nadjib Cisse
1
Nicolas Lemaitre

Quevilly
3-4-2-1
Thay người | |||
65’ | Yannick Arthur Gomis Charles Abi | 53’ | Sami Belkorchia Stephane Lambese |
66’ | Tristan Muyumba Yoann Cathline | 65’ | Cheikh Sabaly Duckens Nazon |
82’ | Frantzdy Pierrot Matthias Phaeton | 65’ | Kalidou Sidibe Alassane Diaby |
88’ | Garland Gbelle Bridge Ndilu | ||
88’ | Issa Soumare Yassine Bahassa |
Cầu thủ dự bị | |||
Arthur Vitelli | Romain Lejeune | ||
Charles Abi | Bridge Ndilu | ||
Matthias Phaeton | Duckens Nazon | ||
Maxime Barthelme | Yassine Bahassa | ||
Yoann Cathline | Stephane Lambese | ||
Hugo Barbet | Souleymane Cisse | ||
Souleymane Diarra | Alassane Diaby |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Guingamp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 17 | 58 | T T T B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | -4 | 43 | B B B H B |
8 | ![]() | 29 | 9 | 13 | 7 | 3 | 40 | T B T B T |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 10 | 5 | 14 | -10 | 35 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 10 | 5 | 14 | -13 | 35 | H B B T H |
13 | ![]() | 29 | 8 | 9 | 12 | 2 | 33 | H B T H H |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 5 | 16 | -21 | 29 | T T B H T | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -14 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại