Thứ Năm, 03/04/2025
Mehdi Merghem
45+1'
Balthazar Pierret
50
Baptiste Guillaume (Thay: Hugo Picard)
70
Nelson Sissoko
74
Logan Delaurier-Chaubet (Thay: Kalifa Coulibaly)
77
Taylor Luvambo (Thay: Amine El Ouazzani)
77
Papa Ndiaga Yade (Thay: Sambou Soumano)
84
Baptiste Guillaume (Kiến tạo: Ayman Ben Mohamed)
89
Baptiste Roux (Thay: Mehdi Merghem)
90
Alan Do Marcolino (Thay: Garland Gbelle)
90

Thống kê trận đấu Quevilly vs Guingamp

số liệu thống kê
Quevilly
Quevilly
Guingamp
Guingamp
49 Kiểm soát bóng 51
21 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Quevilly vs Guingamp

Tất cả (18)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3'

Garland Gbelle rời sân và được thay thế bởi Alan Do Marcolino.

90+2'

Mehdi Merghem rời sân và được thay thế bởi Baptiste Roux.

89'

Ayman Ben Mohamed đã hỗ trợ ghi bàn.

89' G O O O A A A L - Baptiste Guillaume đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Baptiste Guillaume đã trúng mục tiêu!

89' G O O O O A A A L Điểm Guingamp.

G O O O O A A A L Điểm Guingamp.

84'

Sambou Soumano rời sân và được thay thế bởi Papa Ndiaga Yade.

77'

Amine El Ouazzani rời sân và được thay thế bởi Taylor Luvambo.

77'

Kalifa Coulibaly rời sân và được thay thế bởi Logan Delaurier-Chaubet.

75' Thẻ vàng dành cho Nelson Sissoko.

Thẻ vàng dành cho Nelson Sissoko.

75' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

74' Thẻ vàng dành cho Nelson Sissoko.

Thẻ vàng dành cho Nelson Sissoko.

70'

Hugo Picard rời sân và được thay thế bởi Baptiste Guillaume.

50' Thẻ vàng dành cho Balthazar Pierret.

Thẻ vàng dành cho Balthazar Pierret.

50' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+1' Thẻ vàng dành cho Mehdi Merghem.

Thẻ vàng dành cho Mehdi Merghem.

Đội hình xuất phát Quevilly vs Guingamp

Quevilly (4-4-2): Benjamin Leroy (1), Alpha Sissoko (58), Yohan Roche (21), Till Cissokho (5), Jason Pendant (7), Mamadou Camara (93), Noah Cadiou (8), Balthazar Pierret (4), Garland Gbelle (12), Sambou Soumano (9), Kalifa Coulibaly (19)

Guingamp (4-2-3-1): Enzo Basilio (16), Donacien Gomis (7), Vincent Manceau (15), Pierre Lemonnier (24), Ayman Ben Mohamed (25), Kalidou Sidibe (8), Dylan Louiserre (4), Mehdi Merghem (10), Hugo Picard (20), Amadou Sagna (11), Amine El Ouazzani (9)

Quevilly
Quevilly
4-4-2
1
Benjamin Leroy
58
Alpha Sissoko
21
Yohan Roche
5
Till Cissokho
7
Jason Pendant
93
Mamadou Camara
8
Noah Cadiou
4
Balthazar Pierret
12
Garland Gbelle
9
Sambou Soumano
19
Kalifa Coulibaly
9
Amine El Ouazzani
11
Amadou Sagna
20
Hugo Picard
10
Mehdi Merghem
4
Dylan Louiserre
8
Kalidou Sidibe
25
Ayman Ben Mohamed
24
Pierre Lemonnier
15
Vincent Manceau
7
Donacien Gomis
16
Enzo Basilio
Guingamp
Guingamp
4-2-3-1
Thay người
77’
Kalifa Coulibaly
Logan Delaurier Chaubet
70’
Hugo Picard
Baptiste Guillaume
84’
Sambou Soumano
Pape Ndiaga Yade
77’
Amine El Ouazzani
Taylor Luvambo
90’
Garland Gbelle
Alan Do Marcolino
90’
Mehdi Merghem
Baptiste Roux
Cầu thủ dự bị
Pape Ndiaga Yade
Baptiste Guillaume
Pape Sakho
Mathis Riou
Logan Delaurier Chaubet
Maxime Sivis
Alan Do Marcolino
Baptiste Roux
Theo Pionnier
Jonathan Iglesias
Nadjib Cisse
Taylor Luvambo
Kayne Bonnevie
Teddy Bartouche

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
25/09 - 2021
13/03 - 2022
31/12 - 2022
04/02 - 2023
Giao hữu
19/07 - 2023
Ligue 2
22/10 - 2023
14/01 - 2024

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
22/12 - 2024
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Guingamp

Ligue 2
30/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
26/02 - 2025
H1: 2-0
Ligue 2
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
06/02 - 2025
Ligue 2
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X