Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Quevilly vs Guingamp hôm nay 25-09-2021

Giải Ligue 2 - Th 7, 25/9

Kết thúc
Hiệp một: 2-2
T7, 02:00 25/09/2021
Vòng 10 - Ligue 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kalidou Sidibe (Kiến tạo: Manoubi Haddad)
2
Frantzdy Pierrot (Kiến tạo: Souleymane Diarra)
13
Frantzdy Pierrot
13
Maxime Sivis
26
(Pen) Garland Gbelle
27
Florian Jozefzoon
33
Kalidou Sidibe
39
Tristan Muyumba (Kiến tạo: Jerome Mombris)
45
Alassane Diaby
84
Matthias Phaeton
84

Thống kê trận đấu Quevilly vs Guingamp

số liệu thống kê
Quevilly
Quevilly
Guingamp
Guingamp
35 Kiểm soát bóng 65
15 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
25/09 - 2021
13/03 - 2022
31/12 - 2022
04/02 - 2023
Giao hữu
19/07 - 2023
Ligue 2
22/10 - 2023
14/01 - 2024

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
22/12 - 2024
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Guingamp

Ligue 2
30/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
26/02 - 2025
H1: 2-0
Ligue 2
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
06/02 - 2025
Ligue 2
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X