![]() Joseph Baffo 37 | |
![]() Kazper Karlsson 63 | |
![]() Jeppe Okkels 65 | |
![]() Jalal Abdulai (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen) 72 | |
![]() Emmanuel Boateng (Thay: Jeppe Okkels) 72 | |
![]() Viktor Granath (Thay: Jack Cooper Love) 78 | |
![]() Noah Soederberg (Thay: Ahmed Qasem) 87 | |
![]() Gottfrid Rapp (Thay: Ahmed Qasem) 87 | |
![]() Jalal Abdulai (Kiến tạo: Michael Baidoo) 89 | |
![]() Jalal Abdulai 90 | |
![]() Benjamin Hjertstrand (Thay: Marcus Olsson) 90 | |
![]() William Granath (Thay: Kazper Karlsson) 90 | |
![]() Gustav Henriksson (Thay: Andre Boman) 90 | |
![]() Jalal Abdulai 90+3' | |
![]() Joseph Baffo 90+10' |
Thống kê trận đấu Halmstads BK vs Elfsborg
số liệu thống kê

Halmstads BK

Elfsborg
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 20
28 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Halmstads BK vs Elfsborg
Halmstads BK (4-4-2): Marko Johansson (30), Philemon Ofosu-Ayeh (17), Joseph Baffo (5), Andreas Johansson (4), Marcus Jonas Munuhe Olsson (21), Erik Ahlstrand (10), Joel Allansson (6), Amir Al Ammari (24), Kazper Karlsson (7), Naeem Mohammed (18), Jack Cooper Love (13)
Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Andre Boman (21), Sebastian Holmen (8), Buhari Ibrahim (29), Niklas Hult (23), Ahmed Qasem (18), Michael Baidoo (10), Andri Fannar Baldursson (6), Simon Hedlund (15), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Jeppe Okkels (19)

Halmstads BK
4-4-2
30
Marko Johansson
17
Philemon Ofosu-Ayeh
5
Joseph Baffo
4
Andreas Johansson
21
Marcus Jonas Munuhe Olsson
10
Erik Ahlstrand
6
Joel Allansson
24
Amir Al Ammari
7
Kazper Karlsson
18
Naeem Mohammed
13
Jack Cooper Love
19
Jeppe Okkels
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
15
Simon Hedlund
6
Andri Fannar Baldursson
10
Michael Baidoo
18
Ahmed Qasem
23
Niklas Hult
29
Buhari Ibrahim
8
Sebastian Holmen
21
Andre Boman
30
Hakon Rafn Valdimarsson

Elfsborg
4-3-3
Thay người | |||
78’ | Jack Cooper Love Viktor Granath | 72’ | Sveinn Aron Gudjohnsen Jalal Abdulai |
90’ | Marcus Olsson Benjamin Hjertstrand | 72’ | Jeppe Okkels Emmanuel Boateng |
90’ | Kazper Karlsson Villiam Granath | 87’ | Ahmed Qasem Gottfrid Rapp |
90’ | Andre Boman Gustav Henriksson |
Cầu thủ dự bị | |||
Malte Pahlsson | Johan Larsson | ||
Thomas Boakye | Gottfrid Rapp | ||
Gabriel Wallentin | Jalal Abdulai | ||
Pontus Carlsson | Jens Jakob Thomasen | ||
Albin Ahlstrand | Gustav Henriksson | ||
Benjamin Hjertstrand | Tim Ronning | ||
Villiam Granath | Camil Jebara | ||
Viktor Granath | Emmanuel Boateng | ||
Jonathan Svedberg | Noah Soderberg |
Nhận định Halmstads BK vs Elfsborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Halmstads BK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại