![]() (og) Barry Maguire 5 | |
![]() Jackson Longridge 25 | |
![]() Calvin Miller (Kiến tạo: Aidan Nesbitt) 29 | |
![]() Barry Maguire 32 | |
![]() Brad Spencer 34 | |
![]() Ben Williamson (Thay: Jamie Barjonas) 46 | |
![]() Reghan Tumilty (Thay: Barry Maguire) 46 | |
![]() Stephen Hendrie (Thay: Jackson Longridge) 46 | |
![]() Euan Henderson 47 | |
![]() Reghan Tumilty 51 | |
![]() Kevin O'Hara 69 | |
![]() Lee Kilday 69 | |
![]() Ben Williamson 70 | |
![]() Brad Spencer 75 | |
![]() Aidan Nesbitt 75 | |
![]() Scott Martin 76 | |
![]() Alfie Agyeman (Thay: Ethan Ross) 79 | |
![]() Connor Smith 80 | |
![]() Steven Bradley (Thay: Connor Smith) 82 | |
![]() Michael McKenna (Thay: Aidan Nesbitt) 87 | |
![]() Ryan Shanley (Thay: Gary Oliver) 87 | |
![]() Finn Yeats (Thay: Dylan Tait) 87 | |
![]() Ryan Shanley 89 |
Thống kê trận đấu Hamilton Academical vs Falkirk
số liệu thống kê

Hamilton Academical

Falkirk
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
7 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hamilton Academical vs Falkirk
Hamilton Academical (4-3-3): Dean Lyness (21), Barry Maguire (14), Lee Kilday (4), Sean McGinty (5), Jackson Longridge (3), Jamie Barjonas (10), Conor Smith (13), Scott Martin (8), Euan Henderson (7), Oli Shaw (19), Kevin O'Hara (9)
Falkirk (4-2-3-1): Nicky Hogarth (1), Keelan Adams (20), Luke Graham (22), Liam Henderson (5), Leon Mccann (3), Brad Spencer (8), Dylan Tait (21), Calvin Miller (29), Aidan Nesbitt (10), Ethan Ross (23), Gary Oliver (18)

Hamilton Academical
4-3-3
21
Dean Lyness
14
Barry Maguire
4
Lee Kilday
5
Sean McGinty
3
Jackson Longridge
10
Jamie Barjonas
13
Conor Smith
8
Scott Martin
7
Euan Henderson
19
Oli Shaw
9
Kevin O'Hara
18
Gary Oliver
23
Ethan Ross
10
Aidan Nesbitt
29
Calvin Miller
21
Dylan Tait
8
Brad Spencer
3
Leon Mccann
5
Liam Henderson
22
Luke Graham
20
Keelan Adams
1
Nicky Hogarth

Falkirk
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Jamie Barjonas Ben Williamson | 79’ | Ethan Ross Alfie Agyeman |
46’ | Barry Maguire Reghan Tumilty | 87’ | Dylan Tait Finn Yeats |
46’ | Jackson Longridge Stephen Hendrie | 87’ | Aidan Nesbitt Michael McKenna |
82’ | Connor Smith Steven Bradley | 87’ | Gary Oliver Ryan Shanley |
Cầu thủ dự bị | |||
Charlie Albinson | Caelan McCrone | ||
Dylan McGowan | Owen Hayward | ||
Steven Bradley | Finn Yeats | ||
Nikolay Todorov | Alfie Agyeman | ||
Ben Williamson | Michael McKenna | ||
Reghan Tumilty | Ryan Shanley | ||
Daire O'Connor | Flynn McCafferty | ||
Liam Morgan | |||
Stephen Hendrie |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Hamilton Academical
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Falkirk
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại