Thứ Sáu, 04/04/2025
Gard Simenstad
20
Oliver Kjaergaard (Thay: Kristian Loenstad Onsrud)
46
Brice Wembangomo (Thay: Fredrik Sjoevold)
46
Haakon Evjen (Thay: Nino Zugelj)
46
Luc Mares
51
William Albin Kurtovic
61
Paal Alexander Kirkevold (Thay: Niklas Oedegaard)
72
John Olav Norheim
73
Odin Luraas Bjoertuft (Thay: Adam Soerensen)
78
August Mikkelsen (Thay: Kasper Waarts Hoegh)
83
Moses Mawa (Thay: Henrik Udahl)
90
Brynjar Ingi Bjarnason (Thay: Gard Simenstad)
90

Thống kê trận đấu HamKam vs Bodoe/Glimt

số liệu thống kê
HamKam
HamKam
Bodoe/Glimt
Bodoe/Glimt
23 Kiểm soát bóng 77
13 Phạm lỗi 8
5 Ném biên 21
2 Việt vị 1
4 Chuyền dài 14
3 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 7
3 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát HamKam vs Bodoe/Glimt

HamKam (3-5-2): Marcus Sandberg (12), Luc Mares (14), Fredrik Sjolstad (23), John Olav Norheim (6), Vidar Jonsson (21), Gard Simenstad (18), William Kurtovic (19), Kristian Lønstad Onsrud (7), Vegard Kongsro (2), Niklas Ødegård (17), Henrik Udahl (9)

Bodoe/Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Fredrik Sjovold (20), Brede Moe (18), Jostein Gundersen (6), Adam Sorensen (30), Ulrik Saltnes (14), Patrick Berg (7), Albert Grønbæk (8), Nino Zugelj (99), Kasper Høgh (9), Jens Hauge (23)

HamKam
HamKam
3-5-2
12
Marcus Sandberg
14
Luc Mares
23
Fredrik Sjolstad
6
John Olav Norheim
21
Vidar Jonsson
18
Gard Simenstad
19
William Kurtovic
7
Kristian Lønstad Onsrud
2
Vegard Kongsro
17
Niklas Ødegård
9
Henrik Udahl
23
Jens Hauge
9
Kasper Høgh
99
Nino Zugelj
8
Albert Grønbæk
7
Patrick Berg
14
Ulrik Saltnes
30
Adam Sorensen
6
Jostein Gundersen
18
Brede Moe
20
Fredrik Sjovold
12
Nikita Haikin
Bodoe/Glimt
Bodoe/Glimt
4-3-3
Thay người
46’
Kristian Loenstad Onsrud
Oliver Kjærgaard
46’
Fredrik Sjoevold
Brice Wembangomo
72’
Niklas Oedegaard
Pål Alexander Kirkevold
46’
Nino Zugelj
Hakon Evjen
90’
Henrik Udahl
Moses Mawa
78’
Adam Soerensen
Odin Luras Bjortuft
90’
Gard Simenstad
Brynjar Ingi Bjarnason
83’
Kasper Waarts Hoegh
August Mikkelsen
Cầu thủ dự bị
Alexander Nilsson
Magnus Brondbo
Sam Rogers
Villads Nielsen
Oliver Kjærgaard
Odin Luras Bjortuft
Moses Mawa
Brice Wembangomo
Pål Alexander Kirkevold
Oscar Forsmo Kapskarmo
Julian Gonstad
August Mikkelsen
Arne Hopland Odegard
Hakon Evjen
Jonas Dobloug Rasen
Brynjar Ingi Bjarnason

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
16/07 - 2022
20/08 - 2022
11/06 - 2023
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
04/09 - 2023
20/05 - 2024
14/09 - 2024

Thành tích gần đây HamKam

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 1-0
18/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 0-1
07/03 - 2025
21/02 - 2025
14/02 - 2025
08/02 - 2025
30/01 - 2025

Thành tích gần đây Bodoe/Glimt

VĐQG Na Uy
31/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
14/02 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FredrikstadFredrikstad110033T
2KFUM OsloKFUM Oslo110023T
3VaalerengaVaalerenga110023T
4Sarpsborg 08Sarpsborg 08110023T
5HamKamHamKam110013T
6RosenborgRosenborg110013T
7Bodoe/GlimtBodoe/Glimt110013T
8TromsoeTromsoe110013T
9Kristiansund BKKristiansund BK1001-10B
10StroemsgodsetStroemsgodset1001-10B
11BryneBryne1001-10B
12FK HaugesundFK Haugesund1001-10B
13SandefjordSandefjord1001-20B
14VikingViking1001-20B
15MoldeMolde1001-20B
16BrannBrann1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X