Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Hammarby IF vs Brommapojkarna hôm nay 13-08-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - Th 3, 13/8

Kết thúc

Hammarby IF

Hammarby IF

3 : 3

Brommapojkarna

Brommapojkarna

Hiệp một: 3-1
T3, 00:00 13/08/2024
Vòng 18 - VĐQG Thụy Điển
Tele2 Arena
 
Shaquille Pinas (Kiến tạo: Tesfaldet Tekie)
5
(og) Victor Eriksson
10
Kim Hellberg
21
Alexander Abrahamsson
23
Bazoumana Toure (Kiến tạo: Nahir Besara)
25
Bazoumana Toure
30
Daleho Irandust (Thay: Kaare Barslund)
46
Nikola Vasic (Kiến tạo: Adam Jakobsen)
49
Fredrik Hammar (Thay: Markus Karlsson)
58
Hampus Skoglund (Thay: Dennis Collander)
58
Bazoumana Toure
60
Nikola Vasic (Kiến tạo: Hlynur Karlsson)
72
Andre Calisir (Thay: Alexander Abrahamsson)
85
Evans Botchway (Thay: Alexander Timossi Andersson)
85
Montader Madjed (Thay: Oscar Johansson Schellhas)
85
Deniz Guel (Thay: Jusef Erabi)
85
Rasmus Oerqvist (Thay: Wilmer Odefalk)
88
Tim Waker (Thay: Frederik Christensen)
90

Thống kê trận đấu Hammarby IF vs Brommapojkarna

số liệu thống kê
Hammarby IF
Hammarby IF
Brommapojkarna
Brommapojkarna
62 Kiểm soát bóng 38
8 Phạm lỗi 10
17 Ném biên 17
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hammarby IF vs Brommapojkarna

Hammarby IF (4-2-3-1): Warner Hahn (1), Dennis Collander (14), Ibrahima Breze Fofana (17), Victor Eriksson (4), Shaquille Pinas (30), Markus Karlsson (22), Tesfaldet Tekie (5), Oscar Johansson (11), Nahir Besara (20), Bazoumana Toure (28), Jusef Erabi (9)

Brommapojkarna (4-4-2): Fabian Mrozek (12), Alexander Jensen (17), Kaare Barslund (27), Alexander Abrahamsson (3), Frederik Christensen (7), Alex Timossi Andersson (21), Ludvig Fritzson (13), Hlynur Freyr Karlsson (2), Wilmer Odefalk (10), Nikola Vasic (9), Adam Jakobsen (16)

Hammarby IF
Hammarby IF
4-2-3-1
1
Warner Hahn
14
Dennis Collander
17
Ibrahima Breze Fofana
4
Victor Eriksson
30
Shaquille Pinas
22
Markus Karlsson
5
Tesfaldet Tekie
11
Oscar Johansson
20
Nahir Besara
28 2
Bazoumana Toure
9
Jusef Erabi
16
Adam Jakobsen
9 2
Nikola Vasic
10
Wilmer Odefalk
2
Hlynur Freyr Karlsson
13
Ludvig Fritzson
21
Alex Timossi Andersson
7
Frederik Christensen
3
Alexander Abrahamsson
27
Kaare Barslund
17
Alexander Jensen
12
Fabian Mrozek
Brommapojkarna
Brommapojkarna
4-4-2
Thay người
58’
Dennis Collander
Hampus Skoglund
46’
Kaare Barslund
Daleho Irandust
58’
Markus Karlsson
Fredrik Hammar
85’
Alexander Abrahamsson
Andre Calisir
85’
Oscar Johansson Schellhas
Montader Madjed
85’
Alexander Timossi Andersson
Evans Botchway
85’
Jusef Erabi
Deniz Gul
88’
Wilmer Odefalk
Rasmus Örqvist
90’
Frederik Christensen
Tim Waker
Cầu thủ dự bị
Davor Blazevic
Otega Ekperuoh
Mads Fenger
Rasmus Örqvist
Simon Strand
Paya Pichkah
Hampus Skoglund
Alfons Lohake
Marc Llinares
Daleho Irandust
Divine Teah
Liam Tahwildaran
Fredrik Hammar
Tim Waker
Montader Madjed
Andre Calisir
Deniz Gul
Evans Botchway

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
10/06 - 2023
22/07 - 2023
Giao hữu
23/06 - 2024
VĐQG Thụy Điển
20/07 - 2024
13/08 - 2024

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Brommapojkarna

VĐQG Thụy Điển
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
30/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X