![]() Kevin Ackermann 37 | |
![]() Mads Fenger (Thay: Edvin Kurtulus) 37 | |
![]() Fredrik Hammar 42 | |
![]() Oscar Pettersson 45+4' | |
![]() Tesfaldet Tekie (Thay: Fredrik Hammar) 46 | |
![]() Kevin Ackermann (Kiến tạo: Alexander Jensen) 56 | |
![]() Marijan Cosic (Thay: Wilmer Odefalk) 57 | |
![]() Tim Waker (Thay: Kevin Ackermann) 71 | |
![]() Nikola Vasic (Thay: Alexander Johansson) 71 | |
![]() Montader Madjed (Thay: Alper Demirol) 71 | |
![]() Adi Nalic 71 | |
![]() Adi Nalic (Thay: Joel Nilsson) 71 | |
![]() Ludvig Fritzson 74 | |
![]() Loret Sadiku 76 | |
![]() Marti Cifuentes 77 | |
![]() Marcus Rafferty (Thay: Simon Strand) 86 | |
![]() Samuel Kroon (Thay: Oscar Pettersson) 89 | |
![]() Fredrik Nissen (Thay: Andre Calisir) 89 | |
![]() Samuel Kroon 90+4' |
Thống kê trận đấu Brommapojkarna vs Hammarby IF
số liệu thống kê

Brommapojkarna

Hammarby IF
46 Kiểm soát bóng 54
22 Phạm lỗi 9
12 Ném biên 13
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 11
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brommapojkarna vs Hammarby IF
Brommapojkarna (3-4-3): Lukas Hagg Johansson (1), Andre Calisir (26), Amadeus Sogaard (4), Torbjorn Lysaker Heggem (2), Alexander Jensen (17), Ludvig Fritzson (13), Samuel Leach Holm (15), Kevin Ackermann (24), Oscar Pettersson (7), Wilmer Odefalk (12), Alexander Johansson (18)
Hammarby IF (4-3-3): Oliver Dovin (1), Markus Karlsson (36), Edvin Kurtulus (4), Shaquille Pinas (30), Simon Strand (21), Nahir Besara (20), Alper Demirol (34), Fredrik Hammar (33), Joel Nilsson (22), Jusef Erabi (19), Viktor Djukanovic (7)

Brommapojkarna
3-4-3
1
Lukas Hagg Johansson
26
Andre Calisir
4
Amadeus Sogaard
2
Torbjorn Lysaker Heggem
17
Alexander Jensen
13
Ludvig Fritzson
15
Samuel Leach Holm
24
Kevin Ackermann
7
Oscar Pettersson
12
Wilmer Odefalk
18
Alexander Johansson
7
Viktor Djukanovic
19
Jusef Erabi
22
Joel Nilsson
33
Fredrik Hammar
34
Alper Demirol
20
Nahir Besara
21
Simon Strand
30
Shaquille Pinas
4
Edvin Kurtulus
36
Markus Karlsson
1
Oliver Dovin

Hammarby IF
4-3-3
Thay người | |||
57’ | Wilmer Odefalk Marijan Cosic | 37’ | Edvin Kurtulus Mads Fenger |
71’ | Kevin Ackermann Tim Waker | 46’ | Fredrik Hammar Tesfaldet Tekie |
71’ | Alexander Johansson Nikola Vasic | 71’ | Alper Demirol Montader Madjed |
89’ | Oscar Pettersson Samuel Kroon | 71’ | Joel Nilsson Adi Nalic |
89’ | Andre Calisir Fredrik Nissen | 86’ | Simon Strand Marcus Rafferty |
Cầu thủ dự bị | |||
Tim Waker | Montader Madjed | ||
Rebin Gharib Sulaka | Nathaniel Adjei | ||
Samuel Kroon | Saidou Alioum Moubarak | ||
Fredrik Nissen | Loret Sadiku | ||
Marijan Cosic | Mads Fenger | ||
Nikola Vasic | Adi Nalic | ||
Liam Jordan | Tesfaldet Tekie | ||
Otega Ekperuoh | Davor Blazevic | ||
Filip Sidklev | Marcus Rafferty |
Nhận định Brommapojkarna vs Hammarby IF
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Brommapojkarna
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Hammarby IF
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại