![]() Ivaylo Dimitrov (Kiến tạo: Ewandro) 30 | |
![]() Georgi Karakashev 34 | |
![]() Arsenio Valpoort 42 | |
![]() Ivaylo Mihaylov (Kiến tạo: Vincent Marcel) 55 | |
![]() Babacar Dione (Thay: Ewandro) 57 | |
![]() Giovanny (Kiến tạo: Dimitar Iliev) 62 | |
![]() Preslav Borukov (Thay: Ivaylo Dimitrov) 67 | |
![]() Milos Petrovic (Thay: Giovanny) 67 | |
![]() Milos Petrovic (Thay: Giovanny) 69 | |
![]() Plamen Krumov (Thay: Oktay Hamdiev) 70 | |
![]() Aderinsola Eseola (Thay: Arsenio Valpoort) 70 | |
![]() Vincent Marcel 73 | |
![]() Martin Paskalev 83 | |
![]() Aleksandar Vasilev (Thay: Georgi Karakashev) 89 | |
![]() Luan (Thay: Birsent Karagaren) 89 |
Thống kê trận đấu Hebar vs Lokomotiv Plovdiv
số liệu thống kê

Hebar

Lokomotiv Plovdiv
50 Kiểm soát bóng 50
16 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 22
5 Việt vị 2
12 Chuyền dài 12
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hebar vs Lokomotiv Plovdiv
Hebar (4-1-4-1): Petar Debarliev (1), Martin Mihaylov (5), Kornel Osyra (28), Glib Bukhal (38), Robert Mazan (27), Alex Serrano (8), Ivaylo Nikolaev Mihaylov (39), Bogomil Bojurkin (3), Vincent Marcel (97), Oktay Hamdiev (77), Arsenio Jermaine Cedric Valpoort (17)
Lokomotiv Plovdiv (4-1-4-1): Dinko Horkas (23), Matheus Silva (13), Martin Krasimirov Paskalev (4), Ryan Bidounga (91), Josip Tomasevic (50), Georgi Ivanov Karakashev (33), Ewandro (21), Giovanny (10), Dimitar Iliev (14), Birsent Karageren (9), Ivaylo Dimitrov (11)

Hebar
4-1-4-1
1
Petar Debarliev
5
Martin Mihaylov
28
Kornel Osyra
38
Glib Bukhal
27
Robert Mazan
8
Alex Serrano
39
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
3
Bogomil Bojurkin
97
Vincent Marcel
77
Oktay Hamdiev
17
Arsenio Jermaine Cedric Valpoort
11
Ivaylo Dimitrov
9
Birsent Karageren
14
Dimitar Iliev
10
Giovanny
21
Ewandro
33
Georgi Ivanov Karakashev
50
Josip Tomasevic
91
Ryan Bidounga
4
Martin Krasimirov Paskalev
13
Matheus Silva
23
Dinko Horkas

Lokomotiv Plovdiv
4-1-4-1
Thay người | |||
70’ | Oktay Hamdiev Plamen Krumov | 57’ | Ewandro Babacar Dione |
70’ | Arsenio Valpoort Aderinsola Habib Eseola | 67’ | Giovanny Milos Petrovic |
67’ | Ivaylo Dimitrov Preslav Nikolaev Borukov | ||
89’ | Birsent Karagaren Luan | ||
89’ | Georgi Karakashev Aleksandar Vasilev |
Cầu thủ dự bị | |||
Khadim N`Diaye | Todor Pavlov | ||
Cvetelin Tonev | Ilko Pirgov | ||
Moussa Sylla | Luan | ||
Plamen Krumov | Milos Petrovic | ||
Claudio Bonanni | Preslav Nikolaev Borukov | ||
Aderinsola Habib Eseola | Aleksandar Vasilev | ||
Georgi Tartov | Babacar Dione |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Hebar
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Lokomotiv Plovdiv
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại