![]() Shangyuan Wang 53 | |
![]() Ding Haifeng (Thay: Liu Yixin) 62 | |
![]() Huang Zichang (Thay: Nemanja Covic) 62 | |
![]() Chen Yuhao (Thay: Jean-David Beauguel) 62 | |
![]() Yuhao Chen (Thay: Jean-David Beauguel) 62 | |
![]() Haifeng Ding (Thay: Yixin Liu) 62 | |
![]() Zichang Huang (Thay: Nemanja Covic) 62 | |
![]() Wenjie Lei (Thay: Abduhelil Osmanjan) 76 | |
![]() Yilin Yang (Thay: Frank Acheampong) 82 | |
![]() Yong Tian (Thay: Liuyu Duan) 85 | |
![]() Merdanjan Abdulkelim (Thay: Honglue Zhao) 86 | |
![]() Djordje Denic (Kiến tạo: Zichang Huang) 87 | |
![]() Bruno Nazario 88 | |
![]() Cao Gu (Thay: Ziyi Niu) 90 | |
![]() Boyuan Feng (Thay: Bruno Nazario) 90 |
Thống kê trận đấu Henan Songshan Longmen vs Qingdao West Coast
số liệu thống kê

Henan Songshan Longmen

Qingdao West Coast
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 10
29 Ném biên 25
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Henan Songshan Longmen vs Qingdao West Coast
Henan Songshan Longmen (3-4-2-1): Wang Guoming (18), He Guan (28), Iago Maidana (36), Niu Ziyi (27), Huang Ruifeng (22), Liu Yixin (2), Wang Shangyuan (6), Dorde Denic (8), Bruno Nazario (40), Frank Acheampong (11), Nemanja Covic (20)
Qingdao West Coast (4-4-2): Ji Jiabao (1), Song Bowei (2), Varazdat Haroyan (33), Yangyang Jin (4), Zhao Honglue (3), Nelson Da Luz (10), Zhang Xiuwei (8), Po-Liang Chen (17), Liuyu Duan (24), Jean-David Beauguel (19), Abduhelil Osmanjan (22)

Henan Songshan Longmen
3-4-2-1
18
Wang Guoming
28
He Guan
36
Iago Maidana
27
Niu Ziyi
22
Huang Ruifeng
2
Liu Yixin
6
Wang Shangyuan
8
Dorde Denic
40
Bruno Nazario
11
Frank Acheampong
20
Nemanja Covic
22
Abduhelil Osmanjan
19
Jean-David Beauguel
24
Liuyu Duan
17
Po-Liang Chen
8
Zhang Xiuwei
10
Nelson Da Luz
3
Zhao Honglue
4
Yangyang Jin
33
Varazdat Haroyan
2
Song Bowei
1
Ji Jiabao

Qingdao West Coast
4-4-2
Thay người | |||
62’ | Yixin Liu Ding Haifeng | 62’ | Jean-David Beauguel Chen Yuhao |
62’ | Nemanja Covic Huang Zichang | 76’ | Abduhelil Osmanjan Lei Wenjie |
82’ | Frank Acheampong Yang Yilin | 85’ | Liuyu Duan Tian Yong |
90’ | Bruno Nazario Feng Boyuan | 86’ | Honglue Zhao Merdanjan Abduklim |
90’ | Ziyi Niu Gu Cao |
Cầu thủ dự bị | |||
Ke Zhao | Shi Xiaotian | ||
Feng Boyuan | Chen Yuhao | ||
Gu Cao | Merdanjan Abduklim | ||
Ding Haifeng | Yang Boyu | ||
Yang Yilin | Piao Shihao | ||
Du Zhixuan | Alan | ||
Xu Jiamin | Tian Yong | ||
Chen Keqiang | Chen Xiangyu | ||
Huang Zichang | Liu Pujin | ||
Shinar Yeljan | Lei Wenjie | ||
Yang Kuo | Tan Kaiyuan | ||
Zhong Yihao | Zhen Ge |
Nhận định Henan Songshan Longmen vs Qingdao West Coast
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 8 | H H T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B H T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | T H H H |
9 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H T B |
12 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
13 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B B H |
14 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | H B B B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B H |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại