Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Hradec Kralove vs Slavia Prague hôm nay 31-07-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 31/7

Kết thúc

Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 : 0

Slavia Prague

Slavia Prague

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 31/07/2022
Vòng 1 - VĐQG Séc
Lokotrans Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Petr Rybicka (Thay: Michal Leibl)
16
Jakub Kucera
36
David Doudera
45+2'
Daniel Vasulin (Kiến tạo: Filip Kubala)
54
Lukas Provod (Thay: Moses Usor)
58
Petr Sevcik (Thay: Ibrahim Traore)
58
Ondrej Lingr (Thay: Vaclav Jurecka)
58
Matej Jurasek (Thay: Christ Tiehi)
72
Jakub Rada (Thay: Filip Kubala)
73
Stanislav Tecl (Thay: Eduardo Santos)
75
Erik Prekop (Thay: Daniel Vasulin)
83
Michal Reichl
90+1'

Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Hradec Kralove
Hradec Kralove
Slavia Prague
Slavia Prague
29 Kiểm soát bóng 71
10 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Slavia Prague

Hradec Kralove (3-4-3): Michal Reichl (12), Jakub Klima (14), Frantisek Cech (25), Vojtech Smrz (2), Stepan Harazim (21), Jakub Kucera (3), Petr Kodes (22), Michal Leibl (18), Filip Kubala (9), Daniel Vasulin (15), Adam Vlkanova (8)

Slavia Prague (4-2-3-1): Ales Mandous (28), David Doudera (21), Aiham Ousou (4), Eduardo Santos (12), Oscar Dorley (19), Tomas Holes (3), Christ Tiehi (5), Moses Usor (16), Ibrahim Benjamin Traore (27), Ewerton (22), Vaclav Jurecka (15)

Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
12
Michal Reichl
14
Jakub Klima
25
Frantisek Cech
2
Vojtech Smrz
21
Stepan Harazim
3
Jakub Kucera
22
Petr Kodes
18
Michal Leibl
9
Filip Kubala
15
Daniel Vasulin
8
Adam Vlkanova
15
Vaclav Jurecka
22
Ewerton
27
Ibrahim Benjamin Traore
16
Moses Usor
5
Christ Tiehi
3
Tomas Holes
19
Oscar Dorley
12
Eduardo Santos
4
Aiham Ousou
21
David Doudera
28
Ales Mandous
Slavia Prague
Slavia Prague
4-2-3-1
Thay người
16’
Michal Leibl
Petr Rybicka
58’
Vaclav Jurecka
Ondrej Lingr
73’
Filip Kubala
Jakub Rada
58’
Ibrahim Traore
Petr Sevcik
83’
Daniel Vasulin
Erik Prekop
58’
Moses Usor
Lukas Provod
72’
Christ Tiehi
Matej Jurasek
75’
Eduardo Santos
Stanislav Tecl
Cầu thủ dự bị
Pavel Dvorak
Lukas Masopust
Pavol Bajza
Marek Icha
Petr Rybicka
Matej Jurasek
Erik Prekop
Ondrej Lingr
Jakub Rada
Taras Kacharaba
Ondrej Sevcik
Ivan Schranz
David Jurcenko
Petr Sevcik
Lukas Hajek
Ondrej Kolar
Lukas Provod
Daniel Fila
Stanislav Tecl

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
27/09 - 2021
27/02 - 2022
31/07 - 2022
Giao hữu
VĐQG Séc
30/04 - 2023
22/07 - 2023
28/04 - 2024
04/11 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
06/04 - 2025
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
06/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
17/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2813692045H H B H T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav289811435T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice288614-1130T H T H B
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha2841014-2222H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X