Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Hradec Kralove vs Slavia Prague hôm nay 04-11-2024

Giải VĐQG Séc - Th 2, 04/11

Kết thúc

Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 : 1

Slavia Prague

Slavia Prague

Hiệp một: 0-0
T2, 00:30 04/11/2024
Vòng 14 - VĐQG Séc
Malsovica Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oscar Dorley
18
Petr Kodes
52
Mojmir Chytil (Thay: Ondrej Lingr)
68
Petr Julis (Thay: Vaclav Pilar)
73
Lukas Provod (Kiến tạo: Tomas Chory)
74
Adam Vlkanova
78
Tomas Petrasek (Kiến tạo: Daniel Horak)
79
Jan Boril
80
Ondrej Mihalik (Thay: Adam Griger)
80
Daniel Samek (Thay: Samuel Dancak)
80
Simion Michez (Thay: David Doudera)
83
Matej Koubek (Thay: Adam Vlkanova)
88
Ondrej Mihalik
90

Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Hradec Kralove
Hradec Kralove
Slavia Prague
Slavia Prague
33 Kiểm soát bóng 67
6 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Slavia Prague

Hradec Kralove (3-4-3): Adam Zadrazil (12), Petr Kodes (22), Tomas Petrasek (4), Karel Spacil (13), Jakub Klima (14), Jakub Kucera (28), Samuel Dancak (11), Daniel Horak (26), Vaclav Pilar (6), Adam Griger (38), Adam Vlkanova (58)

Slavia Prague (3-4-3): Antonin Kinsky (31), Tomáš Holeš (3), David Zima (4), Jan Boril (18), David Douděra (21), Christos Zafeiris (10), Oscar Dorley (19), Malick Diouf (12), Ondřej Lingr (32), Lukáš Provod (17), Tomáš Chorý (25)

Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
12
Adam Zadrazil
22
Petr Kodes
4
Tomas Petrasek
13
Karel Spacil
14
Jakub Klima
28
Jakub Kucera
11
Samuel Dancak
26
Daniel Horak
6
Vaclav Pilar
38
Adam Griger
58
Adam Vlkanova
25
Tomáš Chorý
17
Lukáš Provod
32
Ondřej Lingr
12
Malick Diouf
19
Oscar Dorley
10
Christos Zafeiris
21
David Douděra
18
Jan Boril
4
David Zima
3
Tomáš Holeš
31
Antonin Kinsky
Slavia Prague
Slavia Prague
3-4-3
Thay người
73’
Vaclav Pilar
Petr Julis
68’
Ondrej Lingr
Mojmír Chytil
80’
Samuel Dancak
Daniel Samek
83’
David Doudera
Simion Michez
80’
Adam Griger
Ondrej Mihalik
88’
Adam Vlkanova
Matej Koubek
Cầu thủ dự bị
Patrik Vizek
Ales Mandous
Matyas Vagner
Ogbu Igoh
Frantisek Cech
Conrad Wallem
Stepan Harazim
Mojmír Chytil
Daniel Samek
Simion Michez
Ondrej Mihalik
Dominik Pech
Petr Julis
Alexandr Bužek
Matej Koubek
Ivan Schranz
Petr Pudhorocky
Filip Prebsl
Daniel Kastanek
Ondrej Zmrzly
Ladislav Krejci
Matěj Jurásek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
27/09 - 2021
27/02 - 2022
31/07 - 2022
Giao hữu
VĐQG Séc
30/04 - 2023
22/07 - 2023
28/04 - 2024
04/11 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
06/04 - 2025
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
06/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
17/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X