Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Hradec Kralove vs Slavia Prague hôm nay 28-04-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 28/4

Kết thúc

Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 : 2

Slavia Prague

Slavia Prague

Hiệp một: 0-2
CN, 20:00 28/04/2024
Vòng 30 - VĐQG Séc
Vsesportovni Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakub Kucera
33
Lukas Provod (Kiến tạo: Mojmir Chytil)
41
David Doudera
42
Ondrej Zmrzly (Kiến tạo: Tomas Holes)
43
Petr Julis (Thay: Lukas Cmelik)
57
Matej Koubek (Thay: Daniel Hais)
57
Lukas Masopust (Thay: Ivan Schranz)
71
Christos Zafeiris (Thay: Petr Sevcik)
71
Mick van Buren (Thay: Mojmir Chytil)
71
Petr Pudhorocky (Thay: Samuel Dancak)
79
Conrad Wallem (Thay: Ondrej Zmrzly)
79
Daniel Kastanek (Thay: Vaclav Pilar)
83
Michal Tomic (Thay: David Doudera)
87
Karel Spacil (Kiến tạo: Petr Pudhorocky)
90+1'

Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Hradec Kralove
Hradec Kralove
Slavia Prague
Slavia Prague
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 31
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Slavia Prague

Hradec Kralove (3-4-3): Adam Zadrazil (12), Jakub Klima (14), Petr Kodes (22), Karel Spacil (13), Stepan Harazim (21), Jakub Kucera (28), Samuel Dancak (11), Daniel Horak (26), Lukas Cmelik (9), Daniel Hais (16), Vaclav Pilar (6)

Slavia Prague (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), Tomas Vlcek (27), Tomas Holes (3), Ogbu Igoh (5), Ondrej Zmrzly (33), Petr Sevcik (23), Oscar Dorley (19), David Doudera (21), Lukas Provod (17), Ivan Schranz (26), Mojmir Chytil (13)

Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
12
Adam Zadrazil
14
Jakub Klima
22
Petr Kodes
13
Karel Spacil
21
Stepan Harazim
28
Jakub Kucera
11
Samuel Dancak
26
Daniel Horak
9
Lukas Cmelik
16
Daniel Hais
6
Vaclav Pilar
13
Mojmir Chytil
26
Ivan Schranz
17
Lukas Provod
21
David Doudera
19
Oscar Dorley
23
Petr Sevcik
33
Ondrej Zmrzly
5
Ogbu Igoh
3
Tomas Holes
27
Tomas Vlcek
36
Jindrich Stanek
Slavia Prague
Slavia Prague
4-2-3-1
Thay người
57’
Lukas Cmelik
Petr Julis
71’
Ivan Schranz
Lukas Masopust
57’
Daniel Hais
Matej Koubek
71’
Petr Sevcik
Christos Zafeiris
79’
Samuel Dancak
Petr Pudhorocky
71’
Mojmir Chytil
Mick Van Buren
83’
Vaclav Pilar
Daniel Kastanek
79’
Ondrej Zmrzly
Conrad Wallem
87’
David Doudera
Michal Tomic
Cầu thủ dự bị
Patrik Vizek
Ales Mandous
Milan Knobloch
Conrad Wallem
Ladislav Krejci I
Lukas Masopust
Petr Pudhorocky
Muhamed Tijani
Petr Julis
Christos Zafeiris
Daniel Kastanek
Stanislav Tecl
Frantisek Cech
Mick Van Buren
Matej Koubek
Vaclav Jurecka
Michal Tomic
Matej Jurasek
David Zima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
27/09 - 2021
27/02 - 2022
31/07 - 2022
Giao hữu
VĐQG Séc
30/04 - 2023
22/07 - 2023
28/04 - 2024
04/11 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
06/04 - 2025
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
06/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
17/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Viktoria PlzenViktoria Plzen2818552859T H B T T
3Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2813692045H H B H T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav289712334B B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice288614-1130T H T H B
13SlovackoSlovacko277812-2029B T B B B
14Dukla PrahaDukla Praha285914-2124H H T H T
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X