Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Huachipato vs Cobresal hôm nay 04-04-2022

Giải VĐQG Chile - Th 2, 04/4

Kết thúc

Huachipato

Huachipato

1 : 0

Cobresal

Cobresal

Hiệp một: 0-0
T2, 02:00 04/04/2022
Vòng 8 - VĐQG Chile
Estadio CAP
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Osvaldo Gonzalez
41
Francisco Valdes
45
Benjamin Gazzolo (Thay: Osvaldo Gonzalez)
46
Juan Sotelo
49
Francisco Alarcon
53
Oscar Salinas (Thay: Juan Gaete)
61
Javier Altamirano (Thay: Marcelo Canete)
62
Cris Martinez (Thay: Nicolas Baeza)
62
Sebastian Pol (Thay: Cecilio Waterman)
71
Nelson Sepulveda (Thay: Cristopher Mesias)
72
Claudio Sepulveda (Thay: Jimmy Martinez)
72
Juan Sotelo (Kiến tạo: Javier Altamirano)
76
Joaquin Gutierrez
79
Mauro Ezequiel Gonzalez (Thay: Francisco Valdes)
81
Gabriel Castellon
84
Luciano Nequecaur (Thay: Juan Sotelo)
88
Mauro Ezequiel Gonzalez
90

Thống kê trận đấu Huachipato vs Cobresal

số liệu thống kê
Huachipato
Huachipato
Cobresal
Cobresal
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 24
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Huachipato vs Cobresal

Huachipato (4-2-3-1): Gabriel Castellon (25), Joaquin Gutierrez (18), Osvaldo Gonzalez (3), Nicolas Ramirez (5), Antonio Castillo (2), Gonzalo Montes (8), Jimmy Martinez (20), Walter Mazzanti (7), Marcelo Canete (19), Nicolas Baeza (17), Juan Sotelo (9)

Cobresal (4-3-3): Leandro Requena (22), Guillermo Pacheco (23), Ivan Villalba (3), Francisco Alarcon (5), Marcelo Jorquera (7), Francisco Valdes (8), Alejandro Maximiliano Camargo (6), Cristopher Mesias (13), Gaston Lezcano (11), Cecilio Waterman (30), Juan Gaete (10)

Huachipato
Huachipato
4-2-3-1
25
Gabriel Castellon
18
Joaquin Gutierrez
3
Osvaldo Gonzalez
5
Nicolas Ramirez
2
Antonio Castillo
8
Gonzalo Montes
20
Jimmy Martinez
7
Walter Mazzanti
19
Marcelo Canete
17
Nicolas Baeza
9
Juan Sotelo
10
Juan Gaete
30
Cecilio Waterman
11
Gaston Lezcano
13
Cristopher Mesias
6
Alejandro Maximiliano Camargo
8
Francisco Valdes
7
Marcelo Jorquera
5
Francisco Alarcon
3
Ivan Villalba
23
Guillermo Pacheco
22
Leandro Requena
Cobresal
Cobresal
4-3-3
Thay người
46’
Osvaldo Gonzalez
Benjamin Gazzolo
61’
Juan Gaete
Oscar Salinas
62’
Marcelo Canete
Javier Altamirano
71’
Cecilio Waterman
Sebastian Pol
62’
Nicolas Baeza
Cris Martinez
72’
Cristopher Mesias
Nelson Sepulveda
72’
Jimmy Martinez
Claudio Sepulveda
81’
Francisco Valdes
Mauro Ezequiel Gonzalez
88’
Juan Sotelo
Luciano Nequecaur
Cầu thủ dự bị
Benjamin Gazzolo
Sebastian Silva
Claudio Sepulveda
Nelson Sepulveda
Javier Altamirano
Mauro Ezequiel Gonzalez
Maximiliano Rodriguez
Sebastian Pol
Cris Martinez
Ivan Contreras
Luciano Nequecaur
Jorge Deschamps
Jose Tomas Martinez
Oscar Salinas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
29/03 - 2021
17/09 - 2021
04/04 - 2022
29/08 - 2022
29/01 - 2023
15/07 - 2023
10/03 - 2024
10/08 - 2024

Thành tích gần đây Huachipato

VĐQG Chile
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
22/03 - 2025
VĐQG Chile
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
10/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Cobresal

VĐQG Chile
31/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
09/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
02/02 - 2025
28/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X