![]() Wanderson 8 | |
![]() Gabriel Mercado 11 | |
![]() Gustavo Campanharo 25 | |
![]() Gaston Pereiro 31 | |
![]() Diego Zabala 38 | |
![]() Yonathan Rodriguez 59 | |
![]() Franco Fagundez (Thay: Gaston Pereiro) 63 | |
![]() Marcos Montiel (Thay: Yonathan Rodriguez) 64 | |
![]() Fabricio Bustos (Thay: Igor Gomes) 64 | |
![]() Pedro Henrique (Thay: Wanderson) 64 | |
![]() Bruno Damiani (Thay: Ignacio Ramirez) 81 | |
![]() Lucca (Thay: Mauricio) 82 | |
![]() Luiz Adriano (Thay: Alexandre Zurawski) 82 | |
![]() Carlos De Pena 83 | |
![]() Matheus Dias (Thay: Gustavo Campanharo) 86 | |
![]() Federico Martinez (Thay: Alfonso Trezza) 90 | |
![]() Fabian Noguera 90+1' | |
![]() Gabriel Mercado 90+6' |
Thống kê trận đấu Internacional vs Nacional
số liệu thống kê

Internacional

Nacional
71 Kiểm soát bóng 29
7 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Internacional vs Nacional
Internacional (4-2-3-1): Keiller (1), Igor Gomes (21), Vitao (44), Gabriel Mercado (25), Rene (6), Carlos De Pena (14), Gustavo Campanharo (17), Mauricio (27), Alan Patrick (10), Wanderson (11), Alexandre Zurawski (35)
Nacional (4-1-4-1): Sergio Rochet Alvarez (1), Leandro Lozano (16), Fabian Noguera (18), Diego Polenta (23), Camilo Candido (6), Yonathan Alexis Rodriguez Benitez (5), Alfonso Trezza Hernandez (19), Diego Rodriguez (15), Diego Zabala (22), Gaston Pereiro (20), Juan Ramirez (11)

Internacional
4-2-3-1
1
Keiller
21
Igor Gomes
44
Vitao
25
Gabriel Mercado
6
Rene
14
Carlos De Pena
17
Gustavo Campanharo
27
Mauricio
10
Alan Patrick
11
Wanderson
35
Alexandre Zurawski
11
Juan Ramirez
20
Gaston Pereiro
22
Diego Zabala
15
Diego Rodriguez
19
Alfonso Trezza Hernandez
5
Yonathan Alexis Rodriguez Benitez
6
Camilo Candido
23
Diego Polenta
18
Fabian Noguera
16
Leandro Lozano
1
Sergio Rochet Alvarez

Nacional
4-1-4-1
Thay người | |||
64’ | Wanderson Pedro Henrique | 63’ | Gaston Pereiro Franco Fagundez |
64’ | Igor Gomes Fabricio Bustos | 64’ | Yonathan Rodriguez Marcos Montiel |
82’ | Alexandre Zurawski Luiz Adriano | 81’ | Ignacio Ramirez Bruno Damiani |
82’ | Mauricio Lucca | 90’ | Alfonso Trezza Federico Andres Martinez Berroa |
86’ | Gustavo Campanharo Matheus Dias |
Cầu thủ dự bị | |||
John Victor | Salvador Ichazo | ||
Luiz Adriano | Ignacio Suarez | ||
Rodrigo Moledo | Maximiliano Perg | ||
Gabriel Barros | Santiago Cartagena Albistur | ||
Pedro Henrique | Franco Fagundez | ||
Nicolas Hernandez | Federico Andres Martinez Berroa | ||
Thauan Lara | Manuel Monzeglio | ||
Lucca | Cristian Almeida | ||
Matheus Dias | Lucas Morales | ||
Fabricio Bustos | Bruno Damiani | ||
Gabriel Baralha | Daniel Bocanegra | ||
Romulo | Marcos Montiel |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Internacional
VĐQG Brazil
Giao hữu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại