![]() Eriq Zavaleta 21 | |
![]() Richard King 25 | |
![]() Styven Vasquez (Thay: Nelson Bonilla) 34 | |
![]() Darwin Ceren 42 | |
![]() Jairo Henriquez 50 | |
![]() Miguel Ochoa (Thay: Alexander Larin) 62 | |
![]() Joaquin Rivas (Thay: Jairo Henriquez) 62 | |
![]() Atapharoy Bygrave (Thay: Daniel Green) 71 | |
![]() Andre Gray 72 | |
![]() Miguel Ochoa 78 | |
![]() Cristian Martinez (Thay: Narciso Orellana) 79 | |
![]() Kevin Santamaria (Thay: Eric Calvillo) 79 | |
![]() Damion Lowe 86 | |
![]() Ramone Howell (Thay: Devon Williams) 87 |
Thống kê trận đấu Jamaica vs El Salvador
số liệu thống kê

Jamaica

El Salvador
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 17
13 Ném biên 15
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jamaica vs El Salvador
Jamaica (3-5-2): Andre Blake (1), Richard King (6), Adrian Mariappa (19), Damion Lowe (17), Javain Brown (21), Leon Bailey (7), Devon Williams (22), Ravel Morrison (10), Gregory Leigh (2), Andre Gray (11), Daniel Green (16)
El Salvador (5-4-1): Mario Gonzalez (1), Bryan Tamacas (21), Roberto Dominguez (3), Eriq Zavaleta (4), Ronald Rodriguez (5), Alexander Larin (13), Jairo Henriquez (17), Darwin Ceren (7), Narciso Orellana (6), Eric Calvillo (10), Nelson Bonilla (9)

Jamaica
3-5-2
1
Andre Blake
6
Richard King
19
Adrian Mariappa
17
Damion Lowe
21
Javain Brown
7
Leon Bailey
22
Devon Williams
10
Ravel Morrison
2
Gregory Leigh
11
Andre Gray
16
Daniel Green
9
Nelson Bonilla
10
Eric Calvillo
6
Narciso Orellana
7
Darwin Ceren
17
Jairo Henriquez
13
Alexander Larin
5
Ronald Rodriguez
4
Eriq Zavaleta
3
Roberto Dominguez
21
Bryan Tamacas
1
Mario Gonzalez

El Salvador
5-4-1
Thay người | |||
71’ | Daniel Green Atapharoy Bygrave | 34’ | Nelson Bonilla Styven Vasquez |
87’ | Devon Williams Ramone Howell | 62’ | Jairo Henriquez Joaquin Rivas |
62’ | Alexander Larin Miguel Ochoa | ||
79’ | Narciso Orellana Cristian Martinez | ||
79’ | Eric Calvillo Kevin Santamaria |
Cầu thủ dự bị | |||
Nicholas Nelson | Styven Vasquez | ||
Christopher Pearson | Joaquin Rivas | ||
Jamoi Topey | Romulo Villalobos | ||
Alex Marshall | Cristian Gil | ||
Demar Rose | Kevin Reyes | ||
Ricardo Thomas | Miguel Ochoa | ||
Tarick Ximinies | Lizandro Claros | ||
Dillon Barnes | Cristian Martinez | ||
Amal Knight | Kevin Carabantes | ||
Lamar Walker | Kevin Santamaria | ||
Ramone Howell | |||
Atapharoy Bygrave |
Nhận định Jamaica vs El Salvador
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Gold Cup
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
Thành tích gần đây Jamaica
Giao hữu
CONCACAF Nations League
Copa America
Thành tích gần đây El Salvador
Giao hữu
CONCACAF Nations League
Giao hữu
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B |
3 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T | |
4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | H T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
4 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | H B |
5 | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | B B | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | B T |
4 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | B B |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | H H B B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | H T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -12 | 0 | H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại