Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Jong PSV vs FC Emmen hôm nay 10-02-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 10/2

Kết thúc

Jong PSV

Jong PSV

3 : 0

FC Emmen

FC Emmen

Hiệp một: 2-0
T7, 02:00 10/02/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
De Herdgang
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koen Jansen (Kiến tạo: Emir Bars)
26
Tygo Land (Kiến tạo: Emir Bars)
31
Piotr Parzyszek
34
Conrad Egan-Riley
35
Patrick Brouwer (Thay: Vicente Besuijen)
38
Desley Ubbink
45
Tai Abed (Thay: Conrad Egan-Riley)
46
Armel Bella-Kotchap (Thay: Jevon Simons)
60
Joey Konings (Thay: Piotr Parzyszek)
65
Ben Scholte (Thay: Desley Ubbink)
65
Jorrit Smeets (Thay: Julius Dirksen)
83
Michael Heylen (Thay: Maikel Kieftenbeld)
83
Dantaye Gilbert (Thay: Emir Bars)
85
Mylian Jimenez
89
Tygo Land
90+1'

Thống kê trận đấu Jong PSV vs FC Emmen

số liệu thống kê
Jong PSV
Jong PSV
FC Emmen
FC Emmen
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong PSV vs FC Emmen

Jong PSV (4-2-3-1): Niek Schiks (1), Emmanuel Van De Blaak (2), Conrad Egan-Riley (3), Matteo Dams (4), Koen Jansen (5), Tygo Land (6), Mylian Jimenez (8), Jevon Simons (7), Mohamed Nassoh (10), Emir Bars (11), Jesper Uneken (9)

FC Emmen (4-3-3): Jan Hoekstra (22), Robin Schouten (2), Mike Te Wierik (4), Julius Dirksen (24), Lorenzo Burnet (18), Maikel Kieftenbeld (6), Cornelis Petrus Ubbink (10), Lucas Bernadou (8), Vicente Besuijen (7), Piotr Parzyszek (9), Chardi Landu (11)

Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
1
Niek Schiks
2
Emmanuel Van De Blaak
3
Conrad Egan-Riley
4
Matteo Dams
5
Koen Jansen
6 2
Tygo Land
8
Mylian Jimenez
7
Jevon Simons
10
Mohamed Nassoh
11
Emir Bars
9
Jesper Uneken
11
Chardi Landu
9
Piotr Parzyszek
7
Vicente Besuijen
8
Lucas Bernadou
10
Cornelis Petrus Ubbink
6
Maikel Kieftenbeld
18
Lorenzo Burnet
24
Julius Dirksen
4
Mike Te Wierik
2
Robin Schouten
22
Jan Hoekstra
FC Emmen
FC Emmen
4-3-3
Thay người
46’
Conrad Egan-Riley
Tay Abed
38’
Vicente Besuijen
Patrick Brouwer
60’
Jevon Simons
Armel Bella-Kotchap
65’
Piotr Parzyszek
Joey Konings
85’
Emir Bars
Dantaye Gilbert
65’
Desley Ubbink
Ben Scholte
83’
Maikel Kieftenbeld
Michael Heylen
83’
Julius Dirksen
Jorrit Smeets
Cầu thủ dự bị
Kjell Peersman
Eric Oelschlagel
Tijn Smolenaars
Kyan Van Dorp
Armel Bella-Kotchap
Michael Heylen
Enzo Geerts
Dennis Silvanus Vos
Bram Rovers
Jeff Hardeveld
Renzo Tytens
Faris Hammouti
Tay Abed
Jorrit Smeets
Wessel Kuhn
Darren Raekwon McIntosh-Buffonge
Dantaye Gilbert
Patrick Brouwer
Bradly Van Hoeven
Joey Konings
Ben Scholte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
20/11 - 2021
08/03 - 2022
28/11 - 2023
10/02 - 2024
05/11 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Emmen

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X