Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Jong PSV vs Helmond Sport hôm nay 01-10-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 01/10

Kết thúc

Jong PSV

Jong PSV

1 : 3

Helmond Sport

Helmond Sport

Hiệp một: 0-3
T3, 01:00 01/10/2024
Vòng 8 - Hạng 2 Hà Lan
De Herdgang
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lennerd Daneels (Kiến tạo: Mohamed Mallahi)
3
Anthony van den Hurk (Kiến tạo: Amir Absalem)
10
Jonas Scholz (Kiến tạo: Theo Golliard)
15
Dantaye Gilbert (Thay: Jordy Bawuah)
46
Tim van den Heuvel (Thay: Raf van de Riet)
46
Marcus Younis (Thay: Joel Ndala)
46
Marcus Younis (Kiến tạo: Jevon Simons)
58
Emir Bars (Thay: Tai Abed)
61
Dario Sits (Thay: Anthony van den Hurk)
64
Helgi Ingason (Thay: Theo Golliard)
64
Tobias Pachonik (Thay: Bryan Van Hove)
64
Tobias Pachonik (Thay: Bryan Van Hove)
66
Amir Absalem
70
Madi Monamay Nsosemo
77
Enrik Ostrc (Thay: Axl van Himbeeck)
78
Nicolas Verkooijen (Thay: Jevon Simons)
83
Tarik Essakkati (Thay: Mohamed Mallahi)
87

Thống kê trận đấu Jong PSV vs Helmond Sport

số liệu thống kê
Jong PSV
Jong PSV
Helmond Sport
Helmond Sport
60 Kiểm soát bóng 40
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong PSV vs Helmond Sport

Jong PSV (4-2-3-1): Niek Schiks (1), Emmanuel Van De Blaak (2), Sven van der Plas (3), Madi Monamay Nsosemo (4), Raf van de Riet (5), Enzo Geerts (6), Jordy Bawuah (18), Tay Abed (7), Jevon Simons (10), Joel Ndala (24), Jesper Uneken (9)

Helmond Sport (4-2-3-1): Wouter Van der Steen (1), Bryan Van Hove (17), Redouane Halhal (4), Jonas Scholz (5), Amir Absalem (27), Axl Van Himbeeck (52), Alen Dizdarević (22), Mohamed Mallahi (14), Theo Golliard (10), Lennerd Daneels (11), Anthony Van den Hurk (39)

Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
1
Niek Schiks
2
Emmanuel Van De Blaak
3
Sven van der Plas
4
Madi Monamay Nsosemo
5
Raf van de Riet
6
Enzo Geerts
18
Jordy Bawuah
7
Tay Abed
10
Jevon Simons
24
Joel Ndala
9
Jesper Uneken
39
Anthony Van den Hurk
11
Lennerd Daneels
10
Theo Golliard
14
Mohamed Mallahi
22
Alen Dizdarević
52
Axl Van Himbeeck
27
Amir Absalem
5
Jonas Scholz
4
Redouane Halhal
17
Bryan Van Hove
1
Wouter Van der Steen
Helmond Sport
Helmond Sport
4-2-3-1
Thay người
46’
Raf van de Riet
Tim van den Heuvel
64’
Anthony van den Hurk
Dario Sits
46’
Joel Ndala
Marcus Younis
64’
Theo Golliard
Helgi Frodi Ingason
46’
Jordy Bawuah
Dantaye Gilbert
66’
Bryan Van Hove
Tobias Pachonik
61’
Tai Abed
Emir Bars
78’
Axl van Himbeeck
Enrik Ostrc
83’
Jevon Simons
Nicolas Verkooijen
87’
Mohamed Mallahi
Tarik Essakkati
Cầu thủ dự bị
Tim van den Heuvel
Dario Sits
Marcus Younis
Kevin Aben
Nicolas Verkooijen
Tom Hendriks
Jamal Gonzaga
Tarik Essakkati
Iggy Houben
Helgi Frodi Ingason
Dantaye Gilbert
Justin Ogenia
Muhlis Dagasan
Enrik Ostrc
Emir Bars
Tobias Pachonik
Jens Heylen
Tijn Smolenaars

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
28/08 - 2021
05/02 - 2022
25/10 - 2022
11/03 - 2023
29/08 - 2023
20/01 - 2024
01/10 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây Helmond Sport

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X