Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Jubilo Iwata vs Shimizu S-Pulse hôm nay 26-02-2022

Giải J League 1 - Th 7, 26/2

Kết thúc

Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

1 : 2

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Hiệp một: 1-1
T7, 11:30 26/02/2022
Vòng 2 - J League 1
Stadium Ecopa
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuito Suzuki (Kiến tạo: Yuta Kamiya)
9
Norimichi Yamamoto
17
Yuto Suzuki (Kiến tạo: Kentaro Oi)
23
Yuta Taki (Thay: Reon Yamahara)
51
Katsuhiro Nakayama (Thay: Benjamin Kololli)
51
Yuki Otsu (Thay: Kotaro Omori)
63
Katsuhiro Nakayama (Kiến tạo: Yuta Kamiya)
67
Fabian Gonzalez (Thay: Shota Kaneko)
70
Ryo Germain (Thay: Kenyu Sugimoto)
70
Norimichi Yamamoto
74
Fabian Gonzalez
78
Daiki Ogawa (Thay: Yasuhito Endo)
81
Daigo Takahashi (Thay: Yuta Kamiya)
82
Kentaro Oi
90
Ibrahim Kurihara (Thay: Yuta Taki)
90

Thống kê trận đấu Jubilo Iwata vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
51 Kiểm soát bóng 49
9 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jubilo Iwata vs Shimizu S-Pulse

Jubilo Iwata (3-4-2-1): Ryuki Miura (21), Makito Ito (6), Kentaro Oi (3), Norimichi Yamamoto (2), Yuto Suzuki (17), Kosuke Yamamoto (23), Yasuhito Endo (50), Masaya Matsumoto (14), Shota Kaneko (40), Kotaro Omori (8), Kenyu Sugimoto (9)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Yoshinori Suzuki (50), Yugo Tatsuta (2), Eiichi Katayama (7), Reon Yamahara (29), Ryo Takeuchi (6), Ryohei Shirasaki (18), Yuta Kamiya (17), Yuito Suzuki (23), Benjamin Kololli (32)

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
3-4-2-1
21
Ryuki Miura
6
Makito Ito
3
Kentaro Oi
2
Norimichi Yamamoto
17
Yuto Suzuki
23
Kosuke Yamamoto
50
Yasuhito Endo
14
Masaya Matsumoto
40
Shota Kaneko
8
Kotaro Omori
9
Kenyu Sugimoto
32
Benjamin Kololli
23
Yuito Suzuki
17
Yuta Kamiya
18
Ryohei Shirasaki
6
Ryo Takeuchi
29
Reon Yamahara
7
Eiichi Katayama
2
Yugo Tatsuta
50
Yoshinori Suzuki
4
Teruki Hara
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
63’
Kotaro Omori
Yuki Otsu
51’
Benjamin Kololli
Katsuhiro Nakayama
70’
Kenyu Sugimoto
Ryo Germain
51’
Ibrahim Kurihara
Yuta Taki
70’
Shota Kaneko
Fabian Gonzalez
82’
Yuta Kamiya
Daigo Takahashi
81’
Yasuhito Endo
Daiki Ogawa
90’
Yuta Taki
Ibrahim Kurihara
Cầu thủ dự bị
Daiki Ogawa
Takuo Okubo
Yuji Kajikawa
Katsuhiro Nakayama
Yuki Otsu
Takeru Kishimoto
Ryo Germain
Yuta Taki
Riku Morioka
Ibrahim Kurihara
Fabian Gonzalez
Daigo Takahashi
Atsushi Kurokawa
Kota Miyamoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/02 - 2022
22/10 - 2022
J League 2
18/03 - 2023
07/10 - 2023

Thành tích gần đây Jubilo Iwata

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
J League 1
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
06/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 1
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia9522417T T H T H
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8521417T H B T T
3Kashima AntlersKashima Antlers9513716T H T B B
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9441316B H H H T
5Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9513216T T H T T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8431915B H T T H
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9432115B T T H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9423314B H T B T
9Shonan BellmareShonan Bellmare9423-214H B B B T
10Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9324111B B T B B
11Yokohama FCYokohama FC9315-110B T B B T
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9243-210T H H T B
13Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410H T H H H
14Gamba OsakaGamba Osaka9315-610T B H B B
15Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-19H B H T B
16Vissel KobeVissel Kobe8233-19B T B T B
17FC TokyoFC Tokyo9225-58H B B H B
18Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9225-68H B T T B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H T B B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata9144-47H B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X