Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Karmiotissa Pano Polemidion vs Anorthosis hôm nay 17-09-2023

Giải VĐQG Cyprus - CN, 17/9

Kết thúc

Karmiotissa Pano Polemidion

Karmiotissa Pano Polemidion

1 : 3
Hiệp một: 0-1
CN, 22:00 17/09/2023
Vòng 4 - VĐQG Cyprus
Pano Polemidhia Community Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stylianos Panteli
7
Salvador Ferrer
21
Giannis Kargas
42
Kypros Christoforou (Thay: Stylianos Panteli)
46
Nicolas Benezet (Thay: Andreas Neophytou)
46
Miguel Angel Guerrero
53
Dion Malone
55
Andreas Katsantonis (Thay: Dimitris Theodorou)
66
Anderson Correia (Thay: Fran Garcia)
67
Danil Paroutis (Thay: Abdul Majeed Waris)
67
Razvan Gradinaru (Thay: Navarone Foor)
74
Andreas Katsantonis
77
Michalis Ioannou (Thay: Ousseynou Thioune)
78
Stefanos Charalambous (Thay: Sergio Tejera)
90
Aboubacar Doumbia (Thay: Karim Loukili)
90
Sergio Castel
90+5'

Thống kê trận đấu Karmiotissa Pano Polemidion vs Anorthosis

số liệu thống kê
Karmiotissa Pano Polemidion
Karmiotissa Pano Polemidion
Anorthosis
Anorthosis
37 Kiểm soát bóng 63
12 Phạm lỗi 13
5 Ném biên 22
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karmiotissa Pano Polemidion vs Anorthosis

Thay người
46’
Stylianos Panteli
Kypros Christoforou
67’
Fran Garcia
Anderson Correia
46’
Andreas Neophytou
Nicolas Benezet
67’
Abdul Majeed Waris
Daniel Paroutis
66’
Dimitris Theodorou
Andreas Katsantonis
78’
Ousseynou Thioune
Michalis Ioannou
74’
Navarone Foor
Razvan Toni Agustin Gradinaru
90’
Sergio Tejera
Stefanos Charalambous
90’
Karim Loukili
Aboubacar Doumbia
Cầu thủ dự bị
Aboubacar Doumbia
Anderson Correia
Nikolas Matthaiou
Andreas Keravnos
Joey Suk
Stefanos Charalambous
Konstantinos Michail
Daniel Paroutis
Dimitris Avraam
Minas Antoniou
Kypros Christoforou
Nabil Marmouk
Andreas Katsantonis
Michalis Ioannou
Alexander Matija Spoljaric
Sekou Gassama
Nicolas Benezet
Dimitrianos Tzouliou
Samir Ben Sallam
Anastasios Pisias
Razvan Toni Agustin Gradinaru
Stefanos Mouchtaris

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Cyprus

Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion

VĐQG Cyprus

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X