![]() Stylianos Panteli 7 | |
![]() Salvador Ferrer 21 | |
![]() Giannis Kargas 42 | |
![]() Kypros Christoforou (Thay: Stylianos Panteli) 46 | |
![]() Nicolas Benezet (Thay: Andreas Neophytou) 46 | |
![]() Miguel Angel Guerrero 53 | |
![]() Dion Malone 55 | |
![]() Andreas Katsantonis (Thay: Dimitris Theodorou) 66 | |
![]() Anderson Correia (Thay: Fran Garcia) 67 | |
![]() Danil Paroutis (Thay: Abdul Majeed Waris) 67 | |
![]() Razvan Gradinaru (Thay: Navarone Foor) 74 | |
![]() Andreas Katsantonis 77 | |
![]() Michalis Ioannou (Thay: Ousseynou Thioune) 78 | |
![]() Stefanos Charalambous (Thay: Sergio Tejera) 90 | |
![]() Aboubacar Doumbia (Thay: Karim Loukili) 90 | |
![]() Sergio Castel 90+5' |
Thống kê trận đấu Karmiotissa Pano Polemidion vs Anorthosis
số liệu thống kê

Karmiotissa Pano Polemidion

Anorthosis
37 Kiểm soát bóng 63
12 Phạm lỗi 13
5 Ném biên 22
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Karmiotissa Pano Polemidion vs Anorthosis
Thay người | |||
46’ | Stylianos Panteli Kypros Christoforou | 67’ | Fran Garcia Anderson Correia |
46’ | Andreas Neophytou Nicolas Benezet | 67’ | Abdul Majeed Waris Daniel Paroutis |
66’ | Dimitris Theodorou Andreas Katsantonis | 78’ | Ousseynou Thioune Michalis Ioannou |
74’ | Navarone Foor Razvan Toni Agustin Gradinaru | 90’ | Sergio Tejera Stefanos Charalambous |
90’ | Karim Loukili Aboubacar Doumbia |
Cầu thủ dự bị | |||
Aboubacar Doumbia | Anderson Correia | ||
Nikolas Matthaiou | Andreas Keravnos | ||
Joey Suk | Stefanos Charalambous | ||
Konstantinos Michail | Daniel Paroutis | ||
Dimitris Avraam | Minas Antoniou | ||
Kypros Christoforou | Nabil Marmouk | ||
Andreas Katsantonis | Michalis Ioannou | ||
Alexander Matija Spoljaric | Sekou Gassama | ||
Nicolas Benezet | Dimitrianos Tzouliou | ||
Samir Ben Sallam | Anastasios Pisias | ||
Razvan Toni Agustin Gradinaru | |||
Stefanos Mouchtaris |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại