Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Karpaty vs Polissya Zhytomyr hôm nay 28-09-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 28/9

Kết thúc

Karpaty

Karpaty

1 : 3

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

Hiệp một: 1-2
T7, 22:00 28/09/2024
Vòng 8 - VĐQG Ukraine
Stadion Ukrajina
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Borys Krushynskyi (Kiến tạo: Oleksiy Hutsuliak)
18
Denys Miroshnichenko (Kiến tạo: Yevgen Pidlepenets)
19
Borys Krushynskyi
25
Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Borys Krushynskyi)
45+1'
Talles (Thay: Borys Krushynskyi)
46
Jan Kostenko (Thay: Yevgen Pidlepenets)
46
Bogdan Kushnirenko (Thay: Emil Mustafaiev)
56
Caua Paixao (Thay: Luifer Hernandez)
56
Pavlo Polegenko (Thay: Bruninho)
64
Artur Shakh (Thay: Taras Sakiv)
64
Artur Shakh (Thay: Bruninho)
64
Pavlo Polegenko (Thay: Taras Sakiv)
64
Oleksandr Nazarenko
70
Bogdan Lednev (Thay: Oleksandr Nazarenko)
73
Denys Ustymenko (Thay: Igor Neves)
80
Vladyslav Klymenko (Thay: Oleg Ocheretko)
86
Jerry Yoka (Thay: Oleksiy Hutsuliak)
89

Thống kê trận đấu Karpaty vs Polissya Zhytomyr

số liệu thống kê
Karpaty
Karpaty
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
56 Kiểm soát bóng 44
8 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karpaty vs Polissya Zhytomyr

Karpaty (4-1-2-3): Oleksandr Kemkin (35), Denis Miroshnichenko (11), Vladislav Baboglo (4), Jean Pedroso (47), Taras Sakiv (44), Pablo Alvarez (23), Oleh Ocheretko (20), Ambrosiy Chachua (8), Yevhen Pidlepenets (7), Igor Neves Alves (10), Bruninho (37)

Polissya Zhytomyr (4-1-4-1): Yevgen Volynets (23), Bogdan Mykhaylichenko (15), Vialle (34), Serhii Chobotenko (44), Artem Smolyakov (29), Maksym Melnychenko (60), Oleksii Gutsuliak (11), Emil Mustafaev (95), Borys Krushynskyi (55), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (7), Luifer Hernandez (9)

Karpaty
Karpaty
4-1-2-3
35
Oleksandr Kemkin
11
Denis Miroshnichenko
4
Vladislav Baboglo
47
Jean Pedroso
44
Taras Sakiv
23
Pablo Alvarez
20
Oleh Ocheretko
8
Ambrosiy Chachua
7
Yevhen Pidlepenets
10
Igor Neves Alves
37
Bruninho
9
Luifer Hernandez
7
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
55
Borys Krushynskyi
95
Emil Mustafaev
11
Oleksii Gutsuliak
60
Maksym Melnychenko
29
Artem Smolyakov
44
Serhii Chobotenko
34
Vialle
15
Bogdan Mykhaylichenko
23
Yevgen Volynets
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
4-1-4-1
Thay người
46’
Yevgen Pidlepenets
Yan Kostenko
46’
Borys Krushynskyi
Talles
64’
Bruninho
Artur Shakh
56’
Emil Mustafaiev
Bogdan Kushnirenko
64’
Taras Sakiv
Pavlo Polegenko
56’
Luifer Hernandez
Paixao
80’
Igor Neves
Denys Ustymenko
73’
Oleksandr Nazarenko
Bogdan Lednev
86’
Oleg Ocheretko
Vladyslav Klymenko
89’
Oleksiy Hutsuliak
Jerry Yoka
Cầu thủ dự bị
Artur Shakh
Oleg Kudryk
Pavlo Polegenko
Artem Pospelov
Yan Kostenko
Dmytro Shastal
Bogdan Veklyak
Talles
Vladyslav Klymenko
Bogdan Lednev
Orest Kuzyk
Jerry Yoka
Artur Ryabov
Bogdan Kushnirenko
Denys Ustymenko
Giorgi Maisuradze
Yurii Tlumak
Lucas Taylor
Nazar Domchak
Matej Matic
Yakiv Kinareykin
Paixao
Admir Bristric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/09 - 2024

Thành tích gần đây Karpaty

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
H1: 0-0
28/02 - 2025
23/02 - 2025
14/12 - 2024
H1: 1-0
07/12 - 2024
02/12 - 2024
H1: 0-1
22/11 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
09/12 - 2024
04/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X