![]() Martin Regali (Kiến tạo: Rajmund Mikus) 4 | |
![]() David Krcik (Thay: Doug Bergqvist) 23 | |
![]() Denis Visinsky (Kiến tạo: Michal Hlavaty) 26 | |
![]() Adam Sevinsky (Kiến tạo: Michal Hlavaty) 34 | |
![]() Lukas Letenay (Thay: Benjamin Nyarko) 55 | |
![]() Giannis-Fivos Botos (Thay: Denny Samko) 64 | |
![]() David Moses (Thay: Patrik Cavos) 64 | |
![]() Christian Frydek (Thay: Denis Visinsky) 67 | |
![]() Lubomir Tupta (Thay: Ivan Varfolomeev) 67 | |
![]() Dominik Plechaty 72 | |
![]() Radoslav Kovac 73 | |
![]() Andrija Raznatovic (Thay: Martin Regali) 80 | |
![]() Ebrima Singhateh (Thay: Amar Memic) 80 | |
![]() Dominik Preisler (Thay: Michal Hlavaty) 80 | |
![]() Qendrim Zyba (Thay: Josef Kozeluh) 80 | |
![]() Lubomir Tupta (Kiến tạo: Qendrim Zyba) 87 |
Thống kê trận đấu Karvina vs Slovan Liberec
số liệu thống kê

Karvina

Slovan Liberec
60 Kiểm soát bóng 40
7 Phạm lỗi 6
26 Ném biên 17
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Karvina vs Slovan Liberec
Karvina (4-2-3-1): Milan Knobloch (34), Rajmund Mikus (29), Jaroslav Svozil (22), Douglas Bergqvist (5), Jiri Fleisman (25), Patrik Cavos (28), David Planka (8), Martin Regali (17), Denny Samko (10), Amar Memic (99), Lucky Ezeh (26)
Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Dominik Plechaty (2), Adam Ševínský (13), Jan Mikula (3), Josef Kozeluh (18), Marek Icha (8), Ivan Varfolomeev (6), Abubakar Ghali (25), Denis Visinsky (5), Benjamin Nyarko (28), Michal Hlavaty (19)

Karvina
4-2-3-1
34
Milan Knobloch
29
Rajmund Mikus
22
Jaroslav Svozil
5
Douglas Bergqvist
25
Jiri Fleisman
28
Patrik Cavos
8
David Planka
17
Martin Regali
10
Denny Samko
99
Amar Memic
26
Lucky Ezeh
19
Michal Hlavaty
28
Benjamin Nyarko
5
Denis Visinsky
25
Abubakar Ghali
6
Ivan Varfolomeev
8
Marek Icha
18
Josef Kozeluh
3
Jan Mikula
13
Adam Ševínský
2
Dominik Plechaty
31
Hugo Jan Backovsky

Slovan Liberec
3-4-3
Thay người | |||
23’ | Doug Bergqvist David Krcik | 55’ | Benjamin Nyarko Lukas Letenay |
64’ | Denny Samko Giannis-Fivos Botos | 67’ | Denis Visinsky Christian Frydek |
64’ | Patrik Cavos David Moses | 67’ | Ivan Varfolomeev Ľubomír Tupta |
80’ | Martin Regali Andrija Raznatovic | 80’ | Josef Kozeluh Qendrim Zyba |
80’ | Amar Memic Ebrima Singhateh | 80’ | Michal Hlavaty Dominik Preisler |
Cầu thủ dự bị | |||
Yahaya Muhammad | Marios Pourzitidis | ||
David Krcik | Qendrim Zyba | ||
Andrija Raznatovic | Abdu Kayondo | ||
Dominik Zak | Patrik Dulay | ||
Kahuan Vinicius | Lukas Letenay | ||
Giannis-Fivos Botos | Dominik Preisler | ||
David Moses | Christian Frydek | ||
Ebrima Singhateh | Ľubomír Tupta | ||
Momcilo Raspopovic | Olivier Vliegen | ||
Jakub Lapes | |||
Jiri Ciupa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Karvina
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovan Liberec
VĐQG Séc
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại