Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Karvina vs Slovan Liberec hôm nay 21-07-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 21/7

Kết thúc

Karvina

Karvina

1 : 3

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 1-2
CN, 19:30 21/07/2024
Vòng 1 - VĐQG Séc
Mestsky stadion, Karvina
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Regali (Kiến tạo: Rajmund Mikus)
4
David Krcik (Thay: Doug Bergqvist)
23
Denis Visinsky (Kiến tạo: Michal Hlavaty)
26
Adam Sevinsky (Kiến tạo: Michal Hlavaty)
34
Lukas Letenay (Thay: Benjamin Nyarko)
55
Giannis-Fivos Botos (Thay: Denny Samko)
64
David Moses (Thay: Patrik Cavos)
64
Christian Frydek (Thay: Denis Visinsky)
67
Lubomir Tupta (Thay: Ivan Varfolomeev)
67
Dominik Plechaty
72
Radoslav Kovac
73
Andrija Raznatovic (Thay: Martin Regali)
80
Ebrima Singhateh (Thay: Amar Memic)
80
Dominik Preisler (Thay: Michal Hlavaty)
80
Qendrim Zyba (Thay: Josef Kozeluh)
80
Lubomir Tupta (Kiến tạo: Qendrim Zyba)
87

Thống kê trận đấu Karvina vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Slovan Liberec
Slovan Liberec
60 Kiểm soát bóng 40
7 Phạm lỗi 6
26 Ném biên 17
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karvina vs Slovan Liberec

Karvina (4-2-3-1): Milan Knobloch (34), Rajmund Mikus (29), Jaroslav Svozil (22), Douglas Bergqvist (5), Jiri Fleisman (25), Patrik Cavos (28), David Planka (8), Martin Regali (17), Denny Samko (10), Amar Memic (99), Lucky Ezeh (26)

Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Dominik Plechaty (2), Adam Ševínský (13), Jan Mikula (3), Josef Kozeluh (18), Marek Icha (8), Ivan Varfolomeev (6), Abubakar Ghali (25), Denis Visinsky (5), Benjamin Nyarko (28), Michal Hlavaty (19)

Karvina
Karvina
4-2-3-1
34
Milan Knobloch
29
Rajmund Mikus
22
Jaroslav Svozil
5
Douglas Bergqvist
25
Jiri Fleisman
28
Patrik Cavos
8
David Planka
17
Martin Regali
10
Denny Samko
99
Amar Memic
26
Lucky Ezeh
19
Michal Hlavaty
28
Benjamin Nyarko
5
Denis Visinsky
25
Abubakar Ghali
6
Ivan Varfolomeev
8
Marek Icha
18
Josef Kozeluh
3
Jan Mikula
13
Adam Ševínský
2
Dominik Plechaty
31
Hugo Jan Backovsky
Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
Thay người
23’
Doug Bergqvist
David Krcik
55’
Benjamin Nyarko
Lukas Letenay
64’
Denny Samko
Giannis-Fivos Botos
67’
Denis Visinsky
Christian Frydek
64’
Patrik Cavos
David Moses
67’
Ivan Varfolomeev
Ľubomír Tupta
80’
Martin Regali
Andrija Raznatovic
80’
Josef Kozeluh
Qendrim Zyba
80’
Amar Memic
Ebrima Singhateh
80’
Michal Hlavaty
Dominik Preisler
Cầu thủ dự bị
Yahaya Muhammad
Marios Pourzitidis
David Krcik
Qendrim Zyba
Andrija Raznatovic
Abdu Kayondo
Dominik Zak
Patrik Dulay
Kahuan Vinicius
Lukas Letenay
Giannis-Fivos Botos
Dominik Preisler
David Moses
Christian Frydek
Ebrima Singhateh
Ľubomír Tupta
Momcilo Raspopovic
Olivier Vliegen
Jakub Lapes
Jiri Ciupa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/11 - 2021
17/04 - 2022
30/09 - 2023
09/03 - 2024
21/07 - 2024

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
30/03 - 2025
13/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
14/12 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X