Thứ Sáu, 04/04/2025
Sergiy Malyi
36
Robert Ivanov
36
Baktiyor Zaynutdinov
39
Teemu Pukki (Kiến tạo: Robin Lod)
45
Teemu Pukki (Kiến tạo: Urho Nissila)
48
Yan Vorogovsky
58

Thống kê trận đấu Kazakhstan vs Phần Lan

số liệu thống kê
Kazakhstan
Kazakhstan
Phần Lan
Phần Lan
40 Kiểm soát bóng 60
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
12 Phạm lỗi 4

Diễn biến Kazakhstan vs Phần Lan

Tất cả (19)
90+3'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1'

Urho Nissila sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Roope Riski.

90+1'

Robin Lod sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Robert Taylor.

78'

Albin Granlund sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jukka Raitala.

78'

Teemu Pukki sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Onni Valakari.

76'

Marat Bystrov sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Erkin Tapalov.

73'

Yan Vorogovsky sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Maksat Taykenov.

58'

Vladislav Vasiljev sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Askhat Tagybergen.

58'

Georgiy Zhukov sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aybar Zhaksylykov.

58'

Oralkhan Omirtayev ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aleksey Shchetkin.

58'

Thẻ vàng cho Yan Vorogovsky.

48'

G O O O A A A L - Teemu Pukki đang nhắm đến!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+5'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45'

G O O O A A A L - Teemu Pukki đang nhắm đến!

39'

Thẻ vàng cho Baktiyor Zaynutdinov.

36'

Thẻ vàng cho Robert Ivanov.

36'

Thẻ vàng cho Sergiy Malyi.

33'

Joel Pohjanpalo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fredrik Jensen.

Đội hình xuất phát Kazakhstan vs Phần Lan

Kazakhstan (5-3-2): Igor Shatskiy (12), Marat Bystrov (20), Abzal Beysebekov (21), Sergiy Malyi (2), Nuraly Alip (3), Yan Vorogovsky (11), Georgiy Zhukov (10), Islambek Kuat (5), Vladislav Vasiljev (14), Oralkhan Omirtayev (18), Baktiyor Zaynutdinov (19)

Phần Lan (4-1-3-2): Lukas Hradecky (1), Albin Granlund (3), Leo Vaeisaenen (15), Robert Ivanov (18), Niko Haemaelaeinen (21), Rasmus Schueller (11), Robin Lod (8), Glen Kamara (6), Urho Nissila (16), Joel Pohjanpalo (20), Teemu Pukki (10)

Kazakhstan
Kazakhstan
5-3-2
12
Igor Shatskiy
20
Marat Bystrov
21
Abzal Beysebekov
2
Sergiy Malyi
3
Nuraly Alip
11
Yan Vorogovsky
10
Georgiy Zhukov
5
Islambek Kuat
14
Vladislav Vasiljev
18
Oralkhan Omirtayev
19
Baktiyor Zaynutdinov
10 2
Teemu Pukki
20
Joel Pohjanpalo
16
Urho Nissila
6
Glen Kamara
8
Robin Lod
11
Rasmus Schueller
21
Niko Haemaelaeinen
18
Robert Ivanov
15
Leo Vaeisaenen
3
Albin Granlund
1
Lukas Hradecky
Phần Lan
Phần Lan
4-1-3-2
Thay người
0’
Stas Pokatilov
0’
Jesse Joronen
0’
Mukhammejan Seisen
0’
Carljohan Eriksson
0’
Temirlan Erlanov
0’
Paulus Arajuuri
0’
Sultanbek Astanov
0’
Joona Toivio
0’
Alibek Kassym
0’
Juhani Ojala
0’
Ramazan Orazov
0’
Thomas Lam
0’
Sagadat Tursynbay
0’
Ilmari Niskanen
58’
Vladislav Vasiljev
Askhat Tagybergen
33’
Joel Pohjanpalo
Fredrik Jensen
58’
Oralkhan Omirtayev
Aleksey Shchetkin
78’
Albin Granlund
Jukka Raitala
58’
Georgiy Zhukov
Aybar Zhaksylykov
78’
Teemu Pukki
Onni Valakari
73’
Yan Vorogovsky
Maksat Taykenov
90’
Robin Lod
Robert Taylor
76’
Marat Bystrov
Erkin Tapalov
90’
Urho Nissila
Roope Riski
Cầu thủ dự bị
Stas Pokatilov
Jesse Joronen
Mukhammejan Seisen
Carljohan Eriksson
Temirlan Erlanov
Paulus Arajuuri
Maksat Taykenov
Joona Toivio
Sultanbek Astanov
Juhani Ojala
Askhat Tagybergen
Robert Taylor
Aleksey Shchetkin
Fredrik Jensen
Alibek Kassym
Thomas Lam
Ramazan Orazov
Ilmari Niskanen
Aybar Zhaksylykov
Roope Riski
Erkin Tapalov
Jukka Raitala
Sagadat Tursynbay
Onni Valakari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
04/09 - 2021
12/10 - 2021
Euro
07/09 - 2023
17/10 - 2023

Thành tích gần đây Kazakhstan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
Uefa Nations League
18/11 - 2024
14/11 - 2024
H1: 0-2
13/10 - 2024
11/10 - 2024
H1: 1-0
10/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024

Thành tích gần đây Phần Lan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
25/03 - 2025
22/03 - 2025
Uefa Nations League
18/11 - 2024
15/11 - 2024
13/10 - 2024
H1: 0-1
11/10 - 2024
11/09 - 2024
H1: 0-0
08/09 - 2024
Giao hữu
08/06 - 2024
05/06 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Italy/GermanyItaly/Germany000000
2ĐứcĐức000000
3LuxembourgLuxembourg000000
4Northern IrelandNorthern Ireland000000
5SlovakiaSlovakia000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KosovoKosovo000000
2SloveniaSlovenia000000
3Thụy ĐiểnThụy Điển000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BelarusBelarus000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3Đan MạchĐan Mạch000000
4Hy LạpHy Lạp000000
5ScotlandScotland000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2Croatia/FranceCroatia/France000000
3PhápPháp000000
4Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
5UkraineUkraine000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2GeorgiaGeorgia000000
3Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
5Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3HungaryHungary000000
4AilenAilen000000
5Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ba LanBa Lan220036T T
2Phần LanPhần Lan211014T H
3LithuaniaLithuania2011-11B H
4Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
5Hà LanHà Lan000000
6MaltaMalta2002-30B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina220026T T
2RomaniaRomania210133B T
3Đảo SípĐảo Síp210113T B
4ÁoÁo000000
5San MarinoSan Marino2002-60B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy220076T T
2EstoniaEstonia210103B T
3IsraelIsrael2101-13T B
4Italy/GermanyItaly/Germany000000
5ItaliaItalia000000
6MoldovaMoldova2002-60B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia211034T H
2WalesWales211024T H
3KazakhstanKazakhstan210103B T
4BỉBỉ000000
5LiechtensteinLiechtenstein2002-50B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh220056T T
2AlbaniaAlbania210113B T
3LatviaLatvia2101-23T B
4SerbiaSerbia000000
5AndorraAndorra2002-40B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CH SécCH Séc220056T T
2MontenegroMontenegro220036T T
3Croatia/FranceCroatia/France000000
4CroatiaCroatia000000
5Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe2002-20B B
6GibraltarGibraltar2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X