Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Sergiy Malyi 36 | |
![]() Robert Ivanov 36 | |
![]() Baktiyor Zaynutdinov 39 | |
![]() Teemu Pukki (Kiến tạo: Robin Lod) 45 | |
![]() Teemu Pukki (Kiến tạo: Urho Nissila) 48 | |
![]() Yan Vorogovsky 58 |
Thống kê trận đấu Kazakhstan vs Phần Lan


Diễn biến Kazakhstan vs Phần Lan
Urho Nissila sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Roope Riski.
Robin Lod sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Robert Taylor.
Albin Granlund sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jukka Raitala.
Teemu Pukki sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Onni Valakari.
Marat Bystrov sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Erkin Tapalov.
Yan Vorogovsky sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Maksat Taykenov.
Vladislav Vasiljev sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Askhat Tagybergen.
Georgiy Zhukov sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aybar Zhaksylykov.
Oralkhan Omirtayev ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aleksey Shchetkin.
Thẻ vàng cho Yan Vorogovsky.
G O O O A A A L - Teemu Pukki đang nhắm đến!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Teemu Pukki đang nhắm đến!
Thẻ vàng cho Baktiyor Zaynutdinov.
Thẻ vàng cho Robert Ivanov.
Thẻ vàng cho Sergiy Malyi.
Joel Pohjanpalo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fredrik Jensen.
Đội hình xuất phát Kazakhstan vs Phần Lan
Kazakhstan (5-3-2): Igor Shatskiy (12), Marat Bystrov (20), Abzal Beysebekov (21), Sergiy Malyi (2), Nuraly Alip (3), Yan Vorogovsky (11), Georgiy Zhukov (10), Islambek Kuat (5), Vladislav Vasiljev (14), Oralkhan Omirtayev (18), Baktiyor Zaynutdinov (19)
Phần Lan (4-1-3-2): Lukas Hradecky (1), Albin Granlund (3), Leo Vaeisaenen (15), Robert Ivanov (18), Niko Haemaelaeinen (21), Rasmus Schueller (11), Robin Lod (8), Glen Kamara (6), Urho Nissila (16), Joel Pohjanpalo (20), Teemu Pukki (10)


Thay người | |||
0’ | Stas Pokatilov | 0’ | Jesse Joronen |
0’ | Mukhammejan Seisen | 0’ | Carljohan Eriksson |
0’ | Temirlan Erlanov | 0’ | Paulus Arajuuri |
0’ | Sultanbek Astanov | 0’ | Joona Toivio |
0’ | Alibek Kassym | 0’ | Juhani Ojala |
0’ | Ramazan Orazov | 0’ | Thomas Lam |
0’ | Sagadat Tursynbay | 0’ | Ilmari Niskanen |
58’ | Vladislav Vasiljev Askhat Tagybergen | 33’ | Joel Pohjanpalo Fredrik Jensen |
58’ | Oralkhan Omirtayev Aleksey Shchetkin | 78’ | Albin Granlund Jukka Raitala |
58’ | Georgiy Zhukov Aybar Zhaksylykov | 78’ | Teemu Pukki Onni Valakari |
73’ | Yan Vorogovsky Maksat Taykenov | 90’ | Robin Lod Robert Taylor |
76’ | Marat Bystrov Erkin Tapalov | 90’ | Urho Nissila Roope Riski |
Cầu thủ dự bị | |||
Stas Pokatilov | Jesse Joronen | ||
Mukhammejan Seisen | Carljohan Eriksson | ||
Temirlan Erlanov | Paulus Arajuuri | ||
Maksat Taykenov | Joona Toivio | ||
Sultanbek Astanov | Juhani Ojala | ||
Askhat Tagybergen | Robert Taylor | ||
Aleksey Shchetkin | Fredrik Jensen | ||
Alibek Kassym | Thomas Lam | ||
Ramazan Orazov | Ilmari Niskanen | ||
Aybar Zhaksylykov | Roope Riski | ||
Erkin Tapalov | Jukka Raitala | ||
Sagadat Tursynbay | Onni Valakari |
Nhận định Kazakhstan vs Phần Lan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kazakhstan
Thành tích gần đây Phần Lan
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | B T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | T H |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
6 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại